-0.25 0.90
+0.25 0.95
1.75 0.80
u 1.07
2.25
3.60
3.00
-0 0.90
+0 1.12
0.75 0.84
u 0.86
3.08
3.77
1.83
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Central Cordoba SDE vs Newells Old Boys hôm nay ngày 06/04/2026 lúc 06:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Central Cordoba SDE vs Newells Old Boys tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Central Cordoba SDE vs Newells Old Boys hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Franco Natanael Garcia Barboza
Jeronimo Mattar
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alan Aguerre | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 27 | Michael Nicolas Santos Rosadilla | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 22 | Matias Gabriel Vera | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 1 | 42 | 6.3 | |
| 33 | Santiago Moyano | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 6 | 40% | 0 | 1 | 19 | 5.9 | |
| 2 | Alejandro Maciel | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 26 | 70.27% | 0 | 3 | 43 | 6.1 | |
| 6 | Facundo Mansilla | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 3 | 27 | 6.1 | |
| 20 | Fernando Martinez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 19 | Ezequiel Naya | Forward | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 42 | Juan Pignani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 19 | 5.1 | |
| 7 | Diego Barrera | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 25 | 17 | 68% | 4 | 0 | 56 | 6.5 | |
| 55 | Juan Cardozo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 2 | 45 | 6.6 | |
| 23 | Agustin Quiroga | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 5 | 4 | 80% | 2 | 2 | 13 | 7.1 | |
| 25 | Javier Vallejos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 1 | 9 | 6.9 | |
| 17 | Yuri Casermeiro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 19 | 6.9 | |
| 37 | Alan Laprida | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 1 | 0 | 23 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Saul Savin Salcedo Zarate | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 1 | 2 | 62 | 7.6 | |
| 18 | Walter Mazzantti | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 39 | 6.2 | |
| 22 | Oscar Camilo Salomon | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 54 | 51 | 94.44% | 0 | 3 | 70 | 8.1 | |
| 26 | Rodrigo Ezequiel Herrera | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 2 | 49 | 7 | |
| 25 | Bruno Cabrera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 17 | Franco Natanael Garcia Barboza | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 0 | 41 | 7.6 | |
| 13 | Matias Coccaro | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 2 | 1 | 42 | 6.2 | |
| 33 | Walter Claudio Nunez | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 8 | David Sotelo | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 2 | 0 | 7 | 6.9 | |
| 28 | Jeronimo Russo | Forward | 0 | 0 | 1 | 56 | 46 | 82.14% | 3 | 0 | 89 | 6.9 | |
| 19 | Jeronimo Mattar | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 0 | 58 | 6.8 | |
| 30 | Josue Reinatti | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 5 | Luca Regiardo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 0 | 55 | 6.7 | |
| 20 | Facundo Guch | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 38 | 30 | 78.95% | 2 | 0 | 54 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ