Pen [6-5]
-0 0.95
+0 0.85
2.5 0.93
u 0.75
2.60
2.46
3.20
-0 0.95
+0 0.85
1 0.90
u 0.90
3.4
3.25
2.1
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cerezo Osaka vs Vissel Kobe hôm nay ngày 22/03/2026 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cerezo Osaka vs Vissel Kobe tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cerezo Osaka vs Vissel Kobe hôm nay chính xác nhất tại đây.
Caetano
Tetsushi Yamakawa
Mitsuki Hidaka
Kento Hamasaki
Takahiro Ogihara
1 - 1 Mitsuki Hidaka
Jean Patric
Kotaro Uchino
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Shinji Kagawa | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 13 | 7.5 | |
| 6 | Kyohei Noborizato | Defender | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 2 | 26 | 6.7 | |
| 44 | Shinnosuke Hatanaka | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 0 | 2 | 59 | 7.8 | |
| 27 | Dion Cools | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 4 | 11 | 7.4 | |
| 23 | Nakamura Kosuke | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 37 | 6.8 | |
| 19 | Shion Homma | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 37 | 6.5 | |
| 4 | Rikito Inoue | Defender | 1 | 1 | 0 | 54 | 45 | 83.33% | 0 | 2 | 67 | 7.8 | |
| 10 | Shunta Tanaka | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 36 | 80% | 0 | 3 | 59 | 7.4 | |
| 9 | Solomon Sakuragawa | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 4 | 15 | 6.9 | |
| 66 | Ayumu Ohata | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 1 | 25 | 6.1 | |
| 48 | Masaya Shibayama | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 53 | 39 | 73.58% | 12 | 0 | 75 | 8.1 | |
| 11 | Thiago Andrade | Forward | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 3 | 0 | 31 | 7 | |
| 18 | Nelson Ishiwatari | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 1 | 53 | 6.5 | |
| 17 | Reiya Sakata | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 31 | 6.3 | |
| 16 | Hayato Okuda | Defender | 1 | 0 | 1 | 55 | 40 | 72.73% | 1 | 4 | 80 | 6.3 | |
| 14 | Yumeki Yokoyama | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Takashi Inui | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 0 | 39 | 6.6 | |
| 6 | Takahiro Ogihara | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 62 | 55 | 88.71% | 3 | 0 | 75 | 7.4 | |
| 23 | Rikuto Hirose | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 8 | 1 | 67 | 6.6 | |
| 15 | Diego Jara Rodrigues | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 1 | 3 | 43 | 6.2 | |
| 4 | Tetsushi Yamakawa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 35 | 7.2 | |
| 29 | Ren Komatsu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 7 | 27 | 7.1 | |
| 41 | Katsuya Nagato | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 40 | 31 | 77.5% | 10 | 0 | 79 | 7.5 | |
| 1 | Daiya Maekawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 14 | 51.85% | 0 | 0 | 37 | 6.9 | |
| 3 | Matheus Thuler | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 0 | 2 | 62 | 6.9 | |
| 5 | Yuta Goke | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 33 | 6.4 | |
| 16 | Caetano | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 45 | 6.5 | |
| 26 | Jean Patric | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 8 | 6.8 | |
| 44 | Mitsuki Hidaka | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 1 | 28 | 8.1 | |
| 40 | Kotaro Uchino | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 28 | Kento Hamasaki | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 30 | 6.4 | |
| 43 | Kaito Yamada | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 24 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ