Kết quả trận Cerezo Osaka vs Vissel Kobe, 13h00 ngày 22/03

Vòng 8
13:00 ngày 22/03/2026
Cerezo Osaka
Đã kết thúc 1 - 1 (1 - 0)
Vissel Kobe

Pen [6-5]

Địa điểm: Yanmar Stadium Nagai
Thời tiết: Ít mây, 9℃~10℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+0.5
1.833
-0.5
1.934
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.952
Xỉu
1.84
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
8.2 7.9
2-0
14 13
2-1
10 34
3-1
25 120
3-2
36 85
4-2
120 110
4-3
215 215
0-0
9.8
1-1
5.9
2-2
14.5
3-3
75
4-4
210
AOS
46

VĐQG Nhật Bản » 10

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cerezo Osaka vs Vissel Kobe hôm nay ngày 22/03/2026 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cerezo Osaka vs Vissel Kobe tại VĐQG Nhật Bản 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cerezo Osaka vs Vissel Kobe hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Cerezo Osaka vs Vissel Kobe

Cerezo Osaka Cerezo Osaka
Phút
Vissel Kobe Vissel Kobe
Rikito Inoue 1 - 0
Kiến tạo: Masaya Shibayama
match goal
12'
33'
match yellow.png Caetano
46'
match change Tetsushi Yamakawa
Ra sân: Caetano
46'
match change Mitsuki Hidaka
Ra sân: Takashi Inui
Ayumu Ohata
Ra sân: Kyohei Noborizato
match change
46'
46'
match change Kento Hamasaki
Ra sân: Kaito Yamada
56'
match yellow.png Takahiro Ogihara
Solomon Sakuragawa
Ra sân: Shion Homma
match change
59'
67'
match goal 1 - 1 Mitsuki Hidaka
68'
match change Jean Patric
Ra sân: Diego Jara Rodrigues
Dion Cools
Ra sân: Reiya Sakata
match change
75'
Yumeki Yokoyama
Ra sân: Thiago Andrade
match change
75'
Shinji Kagawa
Ra sân: Nelson Ishiwatari
match change
76'
Solomon Sakuragawa match yellow.png
80'
81'
match change Kotaro Uchino
Ra sân: Ren Komatsu

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Cerezo Osaka VS Vissel Kobe

Cerezo Osaka Cerezo Osaka
Vissel Kobe Vissel Kobe
7
 
Tổng cú sút
 
11
3
 
Sút trúng cầu môn
 
1
11
 
Phạm lỗi
 
8
8
 
Phạt góc
 
7
8
 
Sút Phạt
 
11
0
 
Việt vị
 
3
1
 
Thẻ vàng
 
2
42%
 
Kiểm soát bóng
 
58%
1
 
Đánh đầu
 
0
0
 
Cứu thua
 
2
4
 
Cản phá thành công
 
6
6
 
Thử thách
 
13
22
 
Long pass
 
30
4
 
Successful center
 
2
5
 
Substitution
 
5
3
 
Sút ra ngoài
 
7
1
 
Cản sút
 
3
4
 
Rê bóng thành công
 
6
4
 
Đánh chặn
 
6
24
 
Ném biên
 
25
453
 
Số đường chuyền
 
437
78%
 
Chuyền chính xác
 
80%
89
 
Pha tấn công
 
119
44
 
Tấn công nguy hiểm
 
53
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
44%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
56%
2
 
Cơ hội lớn
 
0
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
4
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
2
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
9
46
 
Số pha tranh chấp thành công
 
44
26
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
10
17
 
Số quả tạt chính xác
 
25
22
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
29
24
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
15
31
 
Phá bóng
 
33

Đội hình xuất phát

Substitutes

66
Ayumu Ohata
9
Solomon Sakuragawa
27
Dion Cools
14
Yumeki Yokoyama
8
Shinji Kagawa
21
Kim Jin Hyeon
3
Hayato Tanaka
5
Hinata Kida
13
Motohiko Nakajima
Cerezo Osaka Cerezo Osaka 4-2-3-1
4-1-4-1 Vissel Kobe Vissel Kobe
23
Kosuke
6
Noboriza...
44
Hatanaka
4
Inoue
16
Okuda
10
Tanaka
18
Ishiwata...
11
Andrade
48
Shibayam...
17
Sakata
19
Homma
1
Maekawa
43
Yamada
3
Thuler
16
Caetano
15
Rodrigue...
6
Ogihara
23
Hirose
5
Goke
14
Inui
41
Nagato
29
Komatsu

Substitutes

4
Tetsushi Yamakawa
44
Mitsuki Hidaka
28
Kento Hamasaki
26
Jean Patric
40
Kotaro Uchino
71
Shuichi Gonda
80
Boniface Uduka
2
Nanasei Iino
25
Yuya Kuwasaki
Đội hình dự bị
Cerezo Osaka Cerezo Osaka
Ayumu Ohata 66
Solomon Sakuragawa 9
Dion Cools 27
Yumeki Yokoyama 14
Shinji Kagawa 8
Kim Jin Hyeon 21
Hayato Tanaka 3
Hinata Kida 5
Motohiko Nakajima 13
Cerezo Osaka Vissel Kobe
4 Tetsushi Yamakawa
44 Mitsuki Hidaka
28 Kento Hamasaki
26 Jean Patric
40 Kotaro Uchino
71 Shuichi Gonda
80 Boniface Uduka
2 Nanasei Iino
25 Yuya Kuwasaki

Dữ liệu đội bóng:Cerezo Osaka vs Vissel Kobe

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 3
1.33 Bàn thua 1
3.33 Sút trúng cầu môn 4.33
12 Phạm lỗi 8.33
5 Phạt góc 4.33
2 Thẻ vàng 1.33
49.33% Kiểm soát bóng 53.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 2.2
1 Bàn thua 0.9
4.1 Sút trúng cầu môn 4.4
10.9 Phạm lỗi 10.3
4.5 Phạt góc 4.8
1.8 Thẻ vàng 1.4
54.6% Kiểm soát bóng 53.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Cerezo Osaka (11trận)
Chủ Khách
Vissel Kobe (11trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
1
2
0
HT-H/FT-T
0
1
3
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
0
1
HT-H/FT-H
3
0
1
0
HT-B/FT-H
0
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
1
0
0
HT-B/FT-B
0
2
0
2

Cerezo Osaka Cerezo Osaka
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
8 Shinji Kagawa Midfielder 0 0 0 11 8 72.73% 0 1 13 7.5
6 Kyohei Noborizato Defender 0 0 1 19 15 78.95% 0 2 26 6.7
44 Shinnosuke Hatanaka Defender 0 0 0 43 34 79.07% 0 2 59 7.8
27 Dion Cools Defender 0 0 0 8 4 50% 0 4 11 7.4
23 Nakamura Kosuke Thủ môn 0 0 0 32 28 87.5% 0 0 37 6.8
19 Shion Homma Midfielder 0 0 0 29 22 75.86% 0 0 37 6.5
4 Rikito Inoue Defender 1 1 0 54 45 83.33% 0 2 67 7.8
10 Shunta Tanaka Defender 0 0 0 45 36 80% 0 3 59 7.4
9 Solomon Sakuragawa Tiền đạo cắm 1 0 0 8 7 87.5% 0 4 15 6.9
66 Ayumu Ohata Defender 0 0 0 16 12 75% 1 1 25 6.1
48 Masaya Shibayama Midfielder 2 1 1 53 39 73.58% 12 0 75 8.1
11 Thiago Andrade Forward 0 0 1 16 12 75% 3 0 31 7
18 Nelson Ishiwatari Midfielder 0 0 1 39 33 84.62% 0 1 53 6.5
17 Reiya Sakata Midfielder 2 1 1 24 19 79.17% 0 0 31 6.3
16 Hayato Okuda Defender 1 0 1 55 40 72.73% 1 4 80 6.3
14 Yumeki Yokoyama Tiền vệ công 0 0 0 1 0 0% 0 0 3 6.5

Vissel Kobe Vissel Kobe
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
14 Takashi Inui Cánh trái 2 0 0 30 26 86.67% 1 0 39 6.6
6 Takahiro Ogihara Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 62 55 88.71% 3 0 75 7.4
23 Rikuto Hirose Hậu vệ cánh phải 2 0 0 36 30 83.33% 8 1 67 6.6
15 Diego Jara Rodrigues Hậu vệ cánh trái 1 0 0 28 19 67.86% 1 3 43 6.2
4 Tetsushi Yamakawa Trung vệ 0 0 0 29 26 89.66% 0 0 35 7.2
29 Ren Komatsu Tiền đạo cắm 0 0 0 21 14 66.67% 0 7 27 7.1
41 Katsuya Nagato Hậu vệ cánh trái 1 0 1 40 31 77.5% 10 0 79 7.5
1 Daiya Maekawa Thủ môn 0 0 0 27 14 51.85% 0 0 37 6.9
3 Matheus Thuler Trung vệ 0 0 0 50 44 88% 0 2 62 6.9
5 Yuta Goke Tiền vệ công 0 0 0 22 17 77.27% 0 1 33 6.4
16 Caetano Trung vệ 0 0 0 32 28 87.5% 0 0 45 6.5
26 Jean Patric Cánh trái 0 0 0 6 5 83.33% 1 0 8 6.8
44 Mitsuki Hidaka Tiền vệ trụ 3 1 1 21 17 80.95% 1 1 28 8.1
40 Kotaro Uchino Forward 0 0 0 1 1 100% 0 0 3 6.4
28 Kento Hamasaki Tiền vệ trụ 1 0 0 18 13 72.22% 0 0 30 6.4
43 Kaito Yamada Trung vệ 0 0 0 14 9 64.29% 0 0 24 6.2

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ