-0.75 0.90
+0.75 1.00
2.5 0.94
u 0.94
1.63
4.50
3.80
-0.25 0.90
+0.25 1.07
1 0.91
u 0.97
2.25
4.85
2.13
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cerro Porteno vs 2 de Mayo PJC hôm nay ngày 05/04/2026 lúc 06:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cerro Porteno vs 2 de Mayo PJC tại VĐQG Paraguay 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cerro Porteno vs 2 de Mayo PJC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Jonathan Torres | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 10 | Cecilio Dominguez | Forward | 1 | 0 | 3 | 28 | 23 | 82.14% | 8 | 0 | 53 | 7 | |
| 19 | Pablo Ezequiel Vegetti Pfaffen | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 3 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 3 | 26 | 6.9 | |
| 26 | Robert Ayrton Piris Da Mota | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 76 | 70 | 92.11% | 0 | 0 | 87 | 7.1 | |
| 1 | Alexis Martín Arias | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 8 | Cristhian Paredes | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 45 | 43 | 95.56% | 0 | 0 | 54 | 7.4 | |
| 23 | Gustavo Velazquez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 58 | 90.63% | 0 | 0 | 69 | 6.9 | |
| 40 | Mateo Klimowicz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 15 | 6.5 | |
| 31 | Ignacio Aliseda | Cánh trái | 3 | 3 | 3 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 34 | 9 | |
| 7 | Alan Sonora | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 0 | 46 | 6.6 | |
| 14 | Lucas Ariel Quintana Rodriguez | Defender | 0 | 0 | 0 | 66 | 63 | 95.45% | 0 | 4 | 79 | 7.7 | |
| 35 | Marcelo Chaparro | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 36 | 32 | 88.89% | 5 | 0 | 67 | 6.7 | |
| 37 | Víctor Sánchez | Defender | 0 | 0 | 1 | 50 | 45 | 90% | 3 | 0 | 60 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Juan Camilo Saiz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 37 | 97.37% | 0 | 1 | 50 | 6.5 | |
| 16 | Alberto Espinola Gonzalez | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 15 | Victor Davalos | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 24 | 7 | |
| 24 | Oscar Romero | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 0 | 56 | 6.3 | |
| 9 | Rodrigo Ruiz Diaz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 15 | 6.2 | |
| 17 | Pedro Delvalle | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 27 | Diego Acosta | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 7 | Elías Alfonso | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 19 | 17 | 89.47% | 2 | 0 | 30 | 6.4 | |
| 1 | Angel Martinez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 19 | Cesar Castro | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 51 | 6.1 | |
| 21 | Pedro Pablo Sosa Rodriguez | Defender | 0 | 0 | 0 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 1 | 53 | 6.5 | |
| 10 | Alan Gomez | Forward | 1 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 2 | 2 | 37 | 6.4 | |
| 20 | Sergio Sanabria | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 29 | 5.7 | |
| 31 | Henry Riquelme | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 32 | Jose Lopez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 15 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ