-0.25 1.18
+0.25 0.60
2.25 0.87
u 0.85
2.40
2.55
3.18
-0 1.18
+0 0.96
1 0.98
u 0.72
3.05
3.3
1.96
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Chapecoense SC vs Vitoria BA hôm nay ngày 06/04/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Chapecoense SC vs Vitoria BA tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Chapecoense SC vs Vitoria BA hôm nay chính xác nhất tại đây.
Edenilson
Edenilson
Ronald dos Santos Lopes
Rene Sousa
Nathan Morris
Luan Candido
Anderson
Anderson
Carlos de Menezes Júnior
Matheusinho
Ramon Ramos Lima
1 - 1 Matheusinho
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Yannick Bolasie | Forward | 2 | 0 | 2 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 3 | 20 | 6.2 | |
| 1 | Rafael de Carvalho Santos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 33 | 7.3 | |
| 37 | Walter Clar | Midfielder | 3 | 1 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 5 | 1 | 30 | 6.5 | |
| 20 | Jean Carlos Vicente | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 28 | 19 | 67.86% | 10 | 1 | 45 | 6.5 | |
| 91 | Bruno de Jesus Pacheco | Defender | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 7 | Marcinho | Forward | 2 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 4 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 2 | Marcos Vinicius Da Silva Santos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 26 | 18 | 69.23% | 5 | 1 | 46 | 7.1 | |
| 27 | Camilo | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 44 | 37 | 84.09% | 1 | 1 | 59 | 7.3 | |
| 97 | Sebastiao Enio Santos de Almeida | Forward | 2 | 2 | 6 | 30 | 23 | 76.67% | 5 | 2 | 53 | 8 | |
| 33 | Bruno Leonardo dos Santos Covas | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 4 | 48 | 6.6 | |
| 3 | Eduardo Domachowski | Defender | 4 | 1 | 1 | 58 | 47 | 81.03% | 0 | 7 | 76 | 7.1 | |
| 77 | Italo | Forward | 2 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 3 | 30 | 7 | |
| 5 | Joao Victor | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 34 | 31 | 91.18% | 3 | 1 | 53 | 7 | |
| 18 | Neto Pessoa | Forward | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 7.5 | |
| 19 | David Antunes | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6 | |
| 26 | Everton | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 1 | 6 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Matheusinho | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 7.5 | |
| 79 | Renato Kayser De Souza | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 16 | 6.5 | |
| 33 | Erick de Arruda Serafim | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 29 | 19 | 65.52% | 4 | 0 | 50 | 7.1 | |
| 25 | Carlos de Menezes Júnior | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 2 | 36 | 6.8 | |
| 36 | Luan Candido | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 12 | 6.6 | |
| 4 | Camutanga | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 2 | 29 | 7.4 | |
| 45 | Nathan Morris | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 3 | 20 | 6.9 | |
| 1 | Lucas Willians Assis Arcanjo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 24 | 61.54% | 0 | 0 | 45 | 7.4 | |
| 13 | Ramon Ramos Lima | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 7 | 3 | 54 | 6.2 | |
| 8 | Ronald dos Santos Lopes | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 95 | Caique de Jesus Goncalves | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 2 | 46 | 6.7 | |
| 88 | Ze Vitor | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 40 | 30 | 75% | 1 | 7 | 55 | 6.9 | |
| 91 | Rene Sousa | Forward | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 17 | 6.4 | |
| 12 | Diego Tarzia | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 25 | 6.4 | |
| 28 | Anderson | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 26 | Edenilson Santos Nascimento Filho | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 23 | 5.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ