-0.25 0.86
+0.25 1.02
2.5 0.74
u 0.98
2.14
2.70
3.50
-0.25 0.86
+0.25 0.66
1 0.72
u 0.98
2.57
3.53
2.15
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Charlotte FC vs Philadelphia Union hôm nay ngày 05/04/2026 lúc 06:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Charlotte FC vs Philadelphia Union tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Charlotte FC vs Philadelphia Union hôm nay chính xác nhất tại đây.
Francis Westfield
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Ashley Westwood | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 59 | 51 | 86.44% | 2 | 0 | 69 | 7.52 | |
| 10 | Wilfried Zaha | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 34 | 6.72 | |
| 3 | Tim Ream | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 61 | 95.31% | 0 | 1 | 76 | 6.93 | |
| 14 | Nathan Byrne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 53 | 42 | 79.25% | 1 | 1 | 61 | 6.4 | |
| 15 | Harry Toffolo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 38 | 28 | 73.68% | 3 | 1 | 57 | 7.37 | |
| 17 | Luca De La Torre | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.99 | |
| 1 | Kristijan Kahlina | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 32 | 7.26 | |
| 16 | Pep Biel Mas Jaume | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 26 | 6.28 | |
| 28 | Djibril Diani | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 3 | 36 | 6.78 | |
| 11 | Liel Abada | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.98 | |
| 18 | Kerwin Vargas | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 0 | 39 | 6.75 | |
| 9 | Idan Toklomati | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 3 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 20 | 7.03 | |
| 44 | Morrison Agyemang | Defender | 0 | 0 | 0 | 52 | 49 | 94.23% | 0 | 2 | 66 | 7.14 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Andre Blake | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 23 | 6.43 | |
| 8 | Jesus Bueno | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.01 | |
| 5 | Japhet Sery Larsen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 33 | 6.12 | |
| 26 | Nathan Harriel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 5 | 0 | 43 | 6.61 | |
| 19 | Indiana Vassilev | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 4 | 1 | 32 | 6.33 | |
| 10 | Milan Iloski | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 4 | 11 | 7 | 63.64% | 8 | 0 | 26 | 6.58 | |
| 4 | Jovan Lukic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 1 | 0 | 53 | 6.66 | |
| 21 | Danley Jean Jacques | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 0 | 36 | 6.3 | |
| 29 | Olwethu Makhanya | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 49 | 39 | 79.59% | 1 | 2 | 67 | 6.46 | |
| 9 | Bruno Damiani | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.18 | |
| 39 | Francis Westfield | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 2 | 3 | 47 | 6.46 | |
| 23 | Ezekiel Alladoh | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 18 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ