Kết quả trận Charlotte FC vs Philadelphia Union, 06h40 ngày 05/04

Vòng 6
06:40 ngày 05/04/2026
Charlotte FC
Đã kết thúc 2 - 1 (1 - 0)
Philadelphia Union
Địa điểm: Bank of America Stadium
Thời tiết: Trong lành, 26℃~27℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
0
1.869
0
1.909
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.98
Xỉu
1.833
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
8.8 10.5
2-0
12 17.5
2-1
8.6 24
3-1
17.5 65
3-2
24 46
4-2
65 105
4-3
135 185
0-0
13
1-1
6.4
2-2
12.5
3-3
55
4-4
225
AOS
28

VĐQG Mỹ » 7

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Charlotte FC vs Philadelphia Union hôm nay ngày 05/04/2026 lúc 06:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Charlotte FC vs Philadelphia Union tại VĐQG Mỹ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Charlotte FC vs Philadelphia Union hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Charlotte FC vs Philadelphia Union

Charlotte FC Charlotte FC
Phút
Philadelphia Union Philadelphia Union
12'
match yellow.png Francis Westfield

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Charlotte FC VS Philadelphia Union

Charlotte FC Charlotte FC
Philadelphia Union Philadelphia Union
2
 
Tổng cú sút
 
0
1
 
Phạm lỗi
 
4
2
 
Phạt góc
 
0
4
 
Sút Phạt
 
1
0
 
Việt vị
 
1
0
 
Thẻ vàng
 
1
63%
 
Kiểm soát bóng
 
37%
5
 
Đánh đầu
 
3
2
 
Cản phá thành công
 
3
2
 
Thử thách
 
3
3
 
Long pass
 
2
2
 
Successful center
 
0
2
 
Sút ra ngoài
 
0
3
 
Đánh đầu thành công
 
1
1
 
Rê bóng thành công
 
1
1
 
Đánh chặn
 
1
2
 
Ném biên
 
1
98
 
Số đường chuyền
 
64
87%
 
Chuyền chính xác
 
83%
33
 
Pha tấn công
 
11
9
 
Tấn công nguy hiểm
 
5
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
63%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
37%
2
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
0
8
 
Số pha tranh chấp thành công
 
5
3
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
1
4
 
Số quả tạt chính xác
 
3
5
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
4
3
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
1
3
 
Phá bóng
 
3

Đội hình xuất phát

Substitutes

7
Archie Goodwin
11
Liel Abada
17
Luca De La Torre
13
Brandt Bronico
23
David Schnegg
21
Tyler Miller
4
Andrew Privett
25
Tyger Smalls
48
Aron John
Charlotte FC Charlotte FC 4-2-3-1
4-4-2 Philadelphia Union Philadelphia Union
1
Kahlina
15
Toffolo
3
Ream
44
Agyemang
14
Byrne
28
Diani
8
Westwood
10
Zaha
16
Jaume
18
Vargas
9
Toklomat...
18
Blake
26
Harriel
5
Larsen
29
Makhanya
39
Westfiel...
10
Iloski
21
Jacques
4
Lukic
19
Vassilev
23
Alladoh
9
Damiani

Substitutes

6
Cavan Sullivan
37
Stas Korzeniowski
8
Jesus Bueno
20
Philippe Ndinga
51
Malik Jakupovic
76
Andrew Rick
11
Alejandro Bedoya
16
Benjamin Bender
2
Geiner Martínez
Đội hình dự bị
Charlotte FC Charlotte FC
Archie Goodwin 7
Liel Abada 11
Luca De La Torre 17
Brandt Bronico 13
David Schnegg 23
Tyler Miller 21
Andrew Privett 4
Tyger Smalls 25
Aron John 48
Charlotte FC Philadelphia Union
6 Cavan Sullivan
37 Stas Korzeniowski
8 Jesus Bueno
20 Philippe Ndinga
51 Malik Jakupovic
76 Andrew Rick
11 Alejandro Bedoya
16 Benjamin Bender
2 Geiner Martínez

Dữ liệu đội bóng:Charlotte FC vs Philadelphia Union

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.67 Bàn thắng 1.33
0.67 Bàn thua 1.67
1 Phạm lỗi 11.33
1 Phạt góc 3.33
0 Thẻ vàng 2
48.33% Kiểm soát bóng 46.33%
0.67 Sút trúng cầu môn 3
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1.4
1.1 Bàn thua 1.4
7.1 Phạm lỗi 13.1
3.3 Phạt góc 4.8
1.4 Thẻ vàng 2.1
48.2% Kiểm soát bóng 48.8%
2.7 Sút trúng cầu môn 3.4

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Charlotte FC (8trận)
Chủ Khách
Philadelphia Union (16trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
2
1
4
HT-H/FT-T
2
0
1
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
1
HT-H/FT-H
1
1
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
1
1
HT-H/FT-B
0
0
2
0
HT-B/FT-B
0
0
2
2

Charlotte FC Charlotte FC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
8 Ashley Westwood Tiền vệ phòng ngự 1 1 0 59 51 86.44% 2 0 69 7.52
10 Wilfried Zaha Cánh trái 1 1 0 25 22 88% 0 0 34 6.72
3 Tim Ream Trung vệ 0 0 0 64 61 95.31% 0 1 76 6.93
14 Nathan Byrne Hậu vệ cánh phải 0 0 0 53 42 79.25% 1 1 61 6.4
15 Harry Toffolo Hậu vệ cánh trái 0 0 1 38 28 73.68% 3 1 57 7.37
17 Luca De La Torre Tiền vệ trụ 0 0 0 1 0 0% 0 0 3 5.99
1 Kristijan Kahlina Thủ môn 0 0 0 26 23 88.46% 0 1 32 7.26
16 Pep Biel Mas Jaume Tiền vệ công 2 0 0 15 12 80% 2 0 26 6.28
28 Djibril Diani Tiền vệ phòng ngự 2 0 0 22 21 95.45% 0 3 36 6.78
11 Liel Abada Cánh phải 0 0 0 0 0 0% 0 0 1 5.98
18 Kerwin Vargas Cánh phải 0 0 1 26 22 84.62% 2 0 39 6.75
9 Idan Toklomati Tiền đạo cắm 0 0 3 9 7 77.78% 0 0 20 7.03
44 Morrison Agyemang Defender 0 0 0 52 49 94.23% 0 2 66 7.14

Philadelphia Union Philadelphia Union
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
18 Andre Blake Thủ môn 0 0 0 17 14 82.35% 0 1 23 6.43
8 Jesus Bueno Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 8 8 100% 1 0 9 6.01
5 Japhet Sery Larsen Trung vệ 0 0 0 25 22 88% 0 0 33 6.12
26 Nathan Harriel Hậu vệ cánh phải 0 0 0 21 18 85.71% 5 0 43 6.61
19 Indiana Vassilev Cánh phải 0 0 1 23 19 82.61% 4 1 32 6.33
10 Milan Iloski Tiền đạo cắm 2 1 4 11 7 63.64% 8 0 26 6.58
4 Jovan Lukic Tiền vệ trụ 0 0 0 39 32 82.05% 1 0 53 6.66
21 Danley Jean Jacques Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 29 24 82.76% 1 0 36 6.3
29 Olwethu Makhanya Trung vệ 3 0 0 49 39 79.59% 1 2 67 6.46
9 Bruno Damiani Tiền đạo cắm 2 0 1 13 13 100% 0 0 22 6.18
39 Francis Westfield Hậu vệ cánh phải 2 0 0 28 20 71.43% 2 3 47 6.46
23 Ezekiel Alladoh Tiền đạo cắm 2 0 0 11 7 63.64% 0 1 18 6.1

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ