-0.25 0.86
+0.25 1.04
2.25 0.91
u 0.98
2.16
3.15
3.35
-0.25 0.86
+0.25 0.71
1 1.06
u 0.83
2.72
3.9
2.1
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Charlton Athletic vs Preston North End hôm nay ngày 11/04/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Charlton Athletic vs Preston North End tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Charlton Athletic vs Preston North End hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Lewis Dobbin
1 - 2 Brad Potts
Odel Offiah
Benjamin Whiteman
Jordan Thompson
Milutin Osmajic
Liam Lindsay
Andrija Vukcevic
Daniel Iversen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Matt Godden | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 5 | 4 | 80% | 0 | 3 | 10 | 6.22 | |
| 8 | Luke Berry | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.89 | |
| 5 | Lloyd Jones | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 52 | 39 | 75% | 0 | 4 | 63 | 6.49 | |
| 17 | Amarii Bell | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 41 | 28 | 68.29% | 1 | 0 | 59 | 5.97 | |
| 10 | Greg Docherty | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 3 | 51 | 6.95 | |
| 99 | Lyndon Dykes | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 1 | 6 | 32 | 6.45 | |
| 25 | Will Mannion | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 18 | 45% | 0 | 1 | 51 | 6.62 | |
| 2 | Kayne Ramsey | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 33 | 21 | 63.64% | 0 | 1 | 45 | 5.71 | |
| 26 | Joe Rankin-Costello | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 28 | 7.39 | |
| 14 | Sonny Carey | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 6 | 0 | 46 | 6.53 | |
| 19 | Luke Chambers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 21 | 6.1 | |
| 7 | Tyreece Campbell | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 5 | 0 | 24 | 6.53 | |
| 11 | Miles Leaburn | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 0 | 5 | 9 | 6.42 | |
| 77 | Jayden Fevrier | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 22 | 13 | 59.09% | 7 | 0 | 39 | 6.79 | |
| 37 | Ibrahim Fullah | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 7 | 1 | 14.29% | 4 | 1 | 19 | 6.17 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Andrew Hughes | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 25 | 16 | 64% | 6 | 6 | 42 | 7.08 | |
| 44 | Brad Potts | Hậu vệ cánh phải | 3 | 2 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 3 | 2 | 45 | 8.15 | |
| 6 | Liam Lindsay | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 4 | 12 | 6.69 | |
| 3 | Andrija Vukcevic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.05 | |
| 1 | Daniel Iversen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 16 | 57.14% | 0 | 1 | 44 | 7.37 | |
| 15 | Jordan Thompson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 5.92 | |
| 4 | Benjamin Whiteman | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 58 | 45 | 77.59% | 4 | 1 | 76 | 7.18 | |
| 14 | Jordan Storey | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 51 | 35 | 68.63% | 0 | 11 | 71 | 7.48 | |
| 28 | Milutin Osmajic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 5.99 | |
| 19 | Lewis Gibson | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 42 | 32 | 76.19% | 3 | 2 | 58 | 6.88 | |
| 21 | Alfie Devine | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 47 | 37 | 78.72% | 5 | 0 | 60 | 6.99 | |
| 9 | Daniel Jebbison | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 33 | 6.86 | |
| 42 | Odel Offiah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 1 | 60 | 6.66 | |
| 17 | Lewis Dobbin | Cánh trái | 4 | 1 | 2 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 2 | 36 | 8.05 | |
| 23 | Andy Moran | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 2 | 1 | 49 | 6.41 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ