+0.75 1.05
-0.75 0.80
1.5 4.54
u 0.08
23.00
1.01
14.00
+0.25 1.05
-0.25 0.75
0.75 0.68
u 1.15
5.2
2.35
1.98
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cheltenham Town vs Cambridge United hôm nay ngày 06/04/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cheltenham Town vs Cambridge United tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cheltenham Town vs Cambridge United hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Sullay KaiKai
Dominic Ball
George Hoddle
Shayne Lavery
Michael Morrison
Elliott Nevitt
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | James Wilson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 23 | 62.16% | 1 | 0 | 50 | 6.77 | |
| 1 | Joe Day | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 17 | 48.57% | 0 | 0 | 41 | 6.64 | |
| 10 | George Miller | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 5.99 | |
| 8 | Luke Young | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 4 | 0 | 17 | 6.29 | |
| 26 | Ben Edward Stevenson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 28 | 6.08 | |
| 14 | Ryan Broom | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 18 | 6.17 | |
| 6 | Robbie Cundy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 5 | 54 | 7.35 | |
| 23 | Isaac Hutchinson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 3 | 1 | 47 | 6.71 | |
| 9 | Josh Davison | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 4 | 29 | 6.14 | |
| 20 | Jake Bickerstaff | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 24 | 5.89 | |
| 27 | Jonathan Tomkinson | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 17 | 43.59% | 1 | 2 | 76 | 6.69 | |
| 22 | Mo Faal | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 5 | 9 | 6.53 | |
| 11 | Jordan Thomas | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 11 | 50% | 1 | 1 | 39 | 6.34 | |
| 7 | Cole Deeming | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.1 | |
| 2 | Arkell Jude-Boyd | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 1 | 2 | 52 | 6.25 | |
| 4 | Harry Ashfield | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 27 | 18 | 66.67% | 1 | 1 | 35 | 5.87 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Michael Morrison | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.95 | |
| 17 | Pelly Ruddock | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 1 | 44 | 6.49 | |
| 4 | Dominic Ball | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 1 | 50 | 6.44 | |
| 11 | Sullay KaiKai | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 22 | 9 | 40.91% | 12 | 3 | 49 | 7.85 | |
| 26 | James Gibbons | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 30 | 20 | 66.67% | 2 | 2 | 51 | 6.68 | |
| 1 | Jake Eastwood | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 7 | 29.17% | 0 | 2 | 35 | 5.5 | |
| 19 | Shayne Lavery | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.87 | |
| 6 | Kelland Watts | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 31 | 17 | 54.84% | 0 | 9 | 45 | 7.17 | |
| 9 | Louis Appere | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 16 | 6.23 | |
| 14 | Benjamin Knight | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 1 | 34 | 6.2 | |
| 23 | Mamadou Jobe | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 42 | 27 | 64.29% | 0 | 8 | 60 | 7.72 | |
| 2 | Liam Bennett | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 1 | 49 | 6.58 | |
| 24 | Elliott Nevitt | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.97 | |
| 15 | Adam Mayor | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 27 | 18 | 66.67% | 9 | 1 | 55 | 7.32 | |
| 38 | George Hoddle | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 17 | 5.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ