Kết quả trận Chemal FC vs NZidane, 07h05 ngày 14/03

Vòng
07:05 ngày 14/03/2026
Chemal FC 1
Đã kết thúc 2 - 0 (2 - 0)
NZidane
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 18°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

VĐQG Mauritania

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Chemal FC vs NZidane hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 07:05 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Chemal FC vs NZidane tại VĐQG Mauritania 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Chemal FC vs NZidane hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Chemal FC vs NZidane

Chemal FC Chemal FC
Phút
NZidane NZidane
match yellow.png
17'
match yellow.png
19'
match yellow.png
21'
1 - 0 match goal
26'
2 - 0 match goal
41'
match red
77'
90'
match yellow.png

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Chemal FC VS NZidane

Chemal FC Chemal FC
NZidane NZidane
7
 
Tổng cú sút
 
6
3
 
Sút trúng cầu môn
 
4
4
 
Phạt góc
 
2
3
 
Thẻ vàng
 
1
1
 
Thẻ đỏ
 
0
49%
 
Kiểm soát bóng
 
51%
4
 
Sút ra ngoài
 
2
83
 
Pha tấn công
 
81
28
 
Tấn công nguy hiểm
 
34
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
59%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
41%

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Chemal FC vs NZidane

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.67
0.67 Bàn thua 1.67
3.33 Sút trúng cầu môn 4.33
3.67 Phạt góc 3.67
2 Thẻ vàng 1.67
48.33% Kiểm soát bóng 54.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 1.2
1.2 Bàn thua 1.5
5.2 Sút trúng cầu môn 5.1
4.2 Phạt góc 3.9
2 Thẻ vàng 2.2
52.2% Kiểm soát bóng 49.3%
5.6 Phạm lỗi 9.4

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Chemal FC (10trận)
Chủ Khách
NZidane (6trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
1
1
2
HT-H/FT-T
1
1
0
0
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
2
0
0
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
1
0
1
HT-B/FT-B
0
0
0
1