Kết quả trận Chengdu Rongcheng B vs Shenzhen 2028, 18h35 ngày 11/04

Vòng 3
18:35 ngày 11/04/2026
Chengdu Rongcheng B
Đã kết thúc 3 - 1 (2 - 1)
Shenzhen 2028
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 21°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 8.5
1.975
Xỉu
1.825

Hạng 2 Trung Quốc » 4

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Chengdu Rongcheng B vs Shenzhen 2028 hôm nay ngày 11/04/2026 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Chengdu Rongcheng B vs Shenzhen 2028 tại Hạng 2 Trung Quốc 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Chengdu Rongcheng B vs Shenzhen 2028 hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Chengdu Rongcheng B vs Shenzhen 2028

Chengdu Rongcheng B Chengdu Rongcheng B
Phút
Shenzhen 2028 Shenzhen 2028
Zhang Zili 1 - 0 match pen
12'
Ezimet Qeyser 2 - 0 match goal
15'
39'
match goal 2 - 1 Ziyang Wang
Kiến tạo: Wenjing Jiang
Ezimet Qeyser match yellow.png
44'
Hong Xu
Ra sân: Wang Yueheng
match change
46'
46'
match change Lehang Li
Ra sân: Zishun Huang
58'
match change Luo Kaisa
Ra sân: Zihao Shi
Zhenghan Huang
Ra sân: Yao Zixuan
match change
59'
63'
match change Chen Ziwen
Ra sân: Wei Chen
Ke Li
Ra sân: Moyu Li
match change
71'
Yao Younan
Ra sân: Zhang Zili
match change
72'
Yao Younan 3 - 1
Kiến tạo: Ke Li
match goal
73'
Pinpai Cao
Ra sân: Wanzhun Qin
match change
84'
Yao Younan match yellow.png
88'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Chengdu Rongcheng B VS Shenzhen 2028

Chengdu Rongcheng B Chengdu Rongcheng B
Shenzhen 2028 Shenzhen 2028
11
 
Tổng cú sút
 
20
6
 
Sút trúng cầu môn
 
7
8
 
Phạm lỗi
 
7
3
 
Phạt góc
 
13
7
 
Sút Phạt
 
8
4
 
Việt vị
 
0
2
 
Thẻ vàng
 
0
40%
 
Kiểm soát bóng
 
60%
6
 
Cứu thua
 
3
15
 
Cản phá thành công
 
14
11
 
Thử thách
 
4
21
 
Long pass
 
28
2
 
Successful center
 
15
4
 
Sút ra ngoài
 
12
0
 
Dội cột/xà
 
1
1
 
Cản sút
 
1
15
 
Rê bóng thành công
 
14
18
 
Ném biên
 
45
275
 
Số đường chuyền
 
380
71%
 
Chuyền chính xác
 
73%
95
 
Pha tấn công
 
147
48
 
Tấn công nguy hiểm
 
96
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
41%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
59%
3
 
Cơ hội lớn
 
1
3
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
14
8
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
6
35
 
Số pha tranh chấp thành công
 
34
1.58
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.85
1.74
 
Cú sút trúng đích
 
1.4
11
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
26
10
 
Số quả tạt chính xác
 
41
51
 
Phá bóng
 
9

Đội hình xuất phát

Substitutes

10
Pinpai Cao
37
Yijinwu Du
41
Junjie Huang
38
Zhenghan Huang
51
Ke Li
44
Sang Luo
60
Zicheng Tang
46
Jiayi Wu
49
Hong Xu
16
Yao Younan
56
Yuchong Yi
43
Kongzhi Zhang
Chengdu Rongcheng B Chengdu Rongcheng B 4-4-2
4-4-2 Shenzhen 2028 Shenzhen 2028
55
Peng
53
Chen
15
Liu
17
Dai
59
Wang
48
Li
45
Qeyser
7
Zili
27
Yueheng
29
Zixuan
31
Qin
43
Yuan
45
Yuan
5
Hai
55
Huang
4
Mingjie
47
Huang
8
Chen
6
Cheng
17
Shi
49
Jiang
57
Wang

Substitutes

15
Chen Ziwen
29
Zhitao Deng
1
Mujian Hao
30
Hongbin Hu
20
Lehang Li
10
Peilin Li
27
Quanfeng Liu
9
Luo Kaisa
12
Huang Yongsu
Đội hình dự bị
Chengdu Rongcheng B Chengdu Rongcheng B
Pinpai Cao 10
Yijinwu Du 37
Junjie Huang 41
Zhenghan Huang 38
Ke Li 51
Sang Luo 44
Zicheng Tang 60
Jiayi Wu 46
Hong Xu 49
Yao Younan 16
Yuchong Yi 56
Kongzhi Zhang 43
Chengdu Rongcheng B Shenzhen 2028
15 Chen Ziwen
29 Zhitao Deng
1 Mujian Hao
30 Hongbin Hu
20 Lehang Li
10 Peilin Li
27 Quanfeng Liu
9 Luo Kaisa
12 Huang Yongsu

Dữ liệu đội bóng:Chengdu Rongcheng B vs Shenzhen 2028

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 0.67
1 Bàn thua 1.33
3.33 Sút trúng cầu môn 4.67
9 Phạm lỗi 11.67
3 Phạt góc 9.33
1 Thẻ vàng 0.67
50% Kiểm soát bóng 63.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 0.8
0.9 Bàn thua 1.7
3.2 Sút trúng cầu môn 3.8
12.2 Phạm lỗi 11.7
3.5 Phạt góc 5.7
1.2 Thẻ vàng 1.1
48.2% Kiểm soát bóng 55.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Chengdu Rongcheng B (3trận)
Chủ Khách
Shenzhen 2028 (3trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
1
0
1
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
1
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
1
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0