-1.25 0.90
+1.25 0.80
2.5 0.20
u 2.75
1.32
5.20
4.47
-0.5 0.90
+0.5 0.90
1.25 0.75
u 1.05
1.9
5.25
2.75
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Chengdu Rongcheng FC vs Yunnan Yukun hôm nay ngày 21/04/2026 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Chengdu Rongcheng FC vs Yunnan Yukun tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Chengdu Rongcheng FC vs Yunnan Yukun hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Cleber Bomfim de Jesus
Zichang Huang
Oscar Taty Maritu Goal cancelled
Han ZiLong
Bunyamin Abdusalam
Tang Miao
Fei Ernanduo
Oscar Taty Maritu Goal cancelled
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Liu Dianzuo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 33 | 7 | |
| 11 | Wellington Alves da Silva | Forward | 0 | 0 | 2 | 27 | 23 | 85.19% | 8 | 0 | 46 | 7.6 | |
| 16 | Yang MingYang | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 44 | 41 | 93.18% | 1 | 1 | 52 | 6.9 | |
| 28 | Egor Sorokin | Defender | 3 | 3 | 0 | 50 | 44 | 88% | 0 | 1 | 62 | 8.2 | |
| 7 | Wei Shihao | Forward | 3 | 2 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 1 | 40 | 7.1 | |
| 10 | Romulo Jose Pacheco da Silva | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 43 | 36 | 83.72% | 3 | 0 | 53 | 6.9 | |
| 18 | Han Pengfei | Defender | 0 | 0 | 0 | 52 | 49 | 94.23% | 0 | 2 | 59 | 7.1 | |
| 17 | Wang dongsheng | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 1 | 28 | 6.5 | |
| 5 | Matheus Isaias dos Santos | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 0 | 56 | 7.2 | |
| 9 | Felipe Silva | Forward | 2 | 2 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 3 | 12 | 8.4 | |
| 27 | Behram Abduweli | Forward | 2 | 2 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 19 | 6.3 | |
| 4 | Yiran He | Defender | 2 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 1 | 21 | 6.4 | |
| 2 | Hu Hetao | Defender | 0 | 0 | 3 | 27 | 24 | 88.89% | 7 | 1 | 55 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Alexandru Ionita | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 5 | Shi Ke | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 53 | 7.3 | |
| 7 | Ye Chugui | Forward | 2 | 1 | 3 | 40 | 36 | 90% | 2 | 0 | 58 | 6.9 | |
| 25 | Deng Hanwen | Defender | 3 | 1 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 1 | 47 | 6 | |
| 8 | Xu Xin | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 3 | 0 | 42 | 6.7 | |
| 33 | Andrei Burca | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 0 | 53 | 6.5 | |
| 19 | Zichang Huang | Forward | 1 | 1 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 11 | Oscar Taty Maritu | Forward | 4 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 4 | 4 | 29 | 7 | |
| 34 | Caio Vinicius | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 1 | Bao Yaxiong | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 34 | 7.8 | |
| 9 | Cleber Bomfim de Jesus | Forward | 3 | 1 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 30 | 7.3 | |
| 21 | Yang Zihao | Defender | 0 | 0 | 3 | 17 | 15 | 88.24% | 5 | 0 | 37 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ