-1 0.98
+1 0.84
2.5 0.80
u 0.92
1.52
4.75
3.93
-0.25 0.98
+0.25 1.09
1 0.66
u 1.04
2.08
4.8
2.23
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Chesterfield vs Cheltenham Town hôm nay ngày 03/04/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Chesterfield vs Cheltenham Town tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Chesterfield vs Cheltenham Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Robbie Cundy
Josh Davison
Harry Ashfield
Cole Deeming
Mo Faal
George Nurse
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Tom Naylor | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 4 | 43 | 6.54 | |
| 6 | Kyle McFadzean | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 74 | 62 | 83.78% | 0 | 3 | 88 | 7.52 | |
| 44 | Janoi Donacien | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 21 | 6.13 | |
| 23 | Ryan Boot | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 18 | 56.25% | 0 | 0 | 41 | 6.8 | |
| 7 | Liam Mandeville | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 42 | 38 | 90.48% | 7 | 1 | 71 | 7.92 | |
| 17 | Armando Dobra | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.29 | |
| 8 | Ryan Stirk | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 71 | 64 | 90.14% | 0 | 0 | 85 | 6.91 | |
| 26 | Sil Swinkels | Defender | 0 | 0 | 1 | 40 | 34 | 85% | 0 | 2 | 55 | 6.96 | |
| 2 | Malik Owolabi Belewu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 38 | 79.17% | 0 | 2 | 63 | 7.04 | |
| 10 | Lee Bonis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 9 | 6.1 | |
| 24 | Dilan Markanday | Cánh phải | 3 | 0 | 2 | 47 | 41 | 87.23% | 4 | 0 | 75 | 7.22 | |
| 11 | Dylan Duffy | Tiền vệ trái | 3 | 1 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 4 | 0 | 16 | 6.54 | |
| 29 | Sam Curtis | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.01 | |
| 36 | Sammy Braybroke | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 67 | 58 | 86.57% | 0 | 1 | 76 | 7.04 | |
| 28 | James Berry-McNally | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 43 | 31 | 72.09% | 2 | 1 | 61 | 6.71 | |
| 25 | Will Dickson | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 6.98 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | James Wilson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 47 | 79.66% | 0 | 0 | 71 | 6.58 | |
| 1 | Joe Day | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 47 | 29 | 61.7% | 0 | 0 | 50 | 6.54 | |
| 10 | George Miller | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 20 | 5.89 | |
| 8 | Luke Young | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 3 | 1 | 31 | 5.98 | |
| 26 | Ben Edward Stevenson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 24 | 6.17 | |
| 14 | Ryan Broom | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 44 | 6.26 | |
| 6 | Robbie Cundy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 1 | 49 | 6.68 | |
| 23 | Isaac Hutchinson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 1 | 0 | 51 | 6.94 | |
| 21 | George Nurse | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 12 | 6.13 | |
| 9 | Josh Davison | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 2 | 9 | 6.12 | |
| 20 | Jake Bickerstaff | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 30 | 5.97 | |
| 27 | Jonathan Tomkinson | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 30 | 19 | 63.33% | 1 | 0 | 59 | 6.35 | |
| 22 | Mo Faal | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 3 | 9 | 6.32 | |
| 11 | Jordan Thomas | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 2 | 0 | 30 | 6.37 | |
| 7 | Cole Deeming | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 7 | 6.12 | |
| 4 | Harry Ashfield | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 16 | 6.52 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ