Kết quả trận Chesterfield vs Cheltenham Town, 21h00 ngày 03/04

Vòng 41
21:00 ngày 03/04/2026
Chesterfield
Đã kết thúc 1 - 0 (1 - 0)
Cheltenham Town
Địa điểm: Proact Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 12℃~13℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-3
1.862
+3
1.869
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.826
Xỉu
1.943
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
6.3 13
2-0
6.8 29
2-1
7.7 11
3-1
12.5 23
3-2
26 26
4-2
56 161
4-3
141 201
0-0
11.5
1-1
7.1
2-2
17
3-3
81
4-4
201
AOS
-

Hạng 2 Anh » 40

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Chesterfield vs Cheltenham Town hôm nay ngày 03/04/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Chesterfield vs Cheltenham Town tại Hạng 2 Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Chesterfield vs Cheltenham Town hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Chesterfield vs Cheltenham Town

Chesterfield Chesterfield
Phút
Cheltenham Town Cheltenham Town
Will Dickson 1 - 0
Kiến tạo: Liam Mandeville
match goal
25'
Liam Mandeville match yellow.png
35'
54'
match yellow.png Robbie Cundy
Janoi Donacien
Ra sân: Malik Owolabi Belewu
match change
67'
Dylan Duffy
Ra sân: James Berry-McNally
match change
67'
Lee Bonis
Ra sân: Will Dickson
match change
67'
Armando Dobra
Ra sân: Tom Naylor
match change
67'
72'
match change Josh Davison
Ra sân: George Miller
72'
match change Harry Ashfield
Ra sân: Ben Edward Stevenson
80'
match change Cole Deeming
Ra sân: Jordan Thomas
80'
match change Mo Faal
Ra sân: Luke Young
80'
match change George Nurse
Ra sân: Ryan Broom
Sam Curtis
Ra sân: Liam Mandeville
match change
88'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Chesterfield VS Cheltenham Town

Chesterfield Chesterfield
Cheltenham Town Cheltenham Town
13
 
Tổng cú sút
 
6
3
 
Sút trúng cầu môn
 
1
11
 
Phạm lỗi
 
6
6
 
Phạt góc
 
1
6
 
Sút Phạt
 
11
0
 
Việt vị
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
1
63%
 
Kiểm soát bóng
 
37%
24
 
Đánh đầu
 
28
1
 
Cứu thua
 
2
8
 
Cản phá thành công
 
6
7
 
Thử thách
 
10
30
 
Long pass
 
41
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
3
 
Successful center
 
1
6
 
Sút ra ngoài
 
3
3
 
Dội cột/xà
 
1
15
 
Đánh đầu thành công
 
11
4
 
Cản sút
 
2
10
 
Rê bóng thành công
 
9
6
 
Đánh chặn
 
8
24
 
Ném biên
 
34
536
 
Số đường chuyền
 
321
82%
 
Chuyền chính xác
 
71%
127
 
Pha tấn công
 
92
43
 
Tấn công nguy hiểm
 
23
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
62%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
38%
4
 
Cơ hội lớn
 
1
3
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
7
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
2
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
45
 
Số pha tranh chấp thành công
 
43
1.71
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.21
1.71
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.19
1.71
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.21
1.34
 
Cú sút trúng đích
 
0.33
17
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
8
17
 
Số quả tạt chính xác
 
9
30
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
32
15
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
11
24
 
Phá bóng
 
26

Đội hình xuất phát

Substitutes

17
Armando Dobra
11
Dylan Duffy
29
Sam Curtis
44
Janoi Donacien
10
Lee Bonis
13
John Fleck
1
Zach Hemming
Chesterfield Chesterfield 4-4-1-1
4-1-4-1 Cheltenham Town Cheltenham Town
23
Boot
2
Belewu
26
Swinkels
6
McFadzea...
7
Mandevil...
28
Berry-Mc...
8
Stirk
36
Braybrok...
24
Markanda...
4
Naylor
25
Dickson
1
Day
14
Broom
6
Cundy
5
Wilson
27
Tomkinso...
26
Stevenso...
11
Thomas
23
Hutchins...
8
Young
20
Bickerst...
10
Miller

Substitutes

7
Cole Deeming
21
George Nurse
9
Josh Davison
4
Harry Ashfield
22
Mo Faal
2
Arkell Jude-Boyd
41
Mamadou Diallo
Đội hình dự bị
Chesterfield Chesterfield
Armando Dobra 17
Dylan Duffy 11
Sam Curtis 29
Janoi Donacien 44
Lee Bonis 10
John Fleck 13
Zach Hemming 1
Chesterfield Cheltenham Town
7 Cole Deeming
21 George Nurse
9 Josh Davison
4 Harry Ashfield
22 Mo Faal
2 Arkell Jude-Boyd
41 Mamadou Diallo

Dữ liệu đội bóng:Chesterfield vs Cheltenham Town

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.67
0.33 Bàn thua 0.67
2.67 Sút trúng cầu môn 2.67
9.33 Phạm lỗi 9.33
8 Phạt góc 3
1.67 Thẻ vàng 0.67
64.67% Kiểm soát bóng 49%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1.8
1.1 Bàn thua 1.5
3.9 Sút trúng cầu môn 3.3
10.6 Phạm lỗi 9.5
6.9 Phạt góc 3.4
1.6 Thẻ vàng 1.8
59.8% Kiểm soát bóng 50.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Chesterfield (49trận)
Chủ Khách
Cheltenham Town (50trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
7
5
4
9
HT-H/FT-T
3
2
4
4
HT-B/FT-T
0
0
2
0
HT-T/FT-H
3
2
0
1
HT-H/FT-H
3
1
5
5
HT-B/FT-H
3
4
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
3
9
4
3
HT-B/FT-B
3
1
6
2

Chesterfield Chesterfield
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
4 Tom Naylor Tiền vệ phòng ngự 2 0 1 33 25 75.76% 0 4 43 6.54
6 Kyle McFadzean Trung vệ 0 0 2 74 62 83.78% 0 3 88 7.52
44 Janoi Donacien Hậu vệ cánh phải 0 0 0 14 12 85.71% 0 0 21 6.13
23 Ryan Boot Thủ môn 0 0 0 32 18 56.25% 0 0 41 6.8
7 Liam Mandeville Tiền vệ công 0 0 2 42 38 90.48% 7 1 71 7.92
17 Armando Dobra Cánh trái 2 0 1 6 5 83.33% 0 0 13 6.29
8 Ryan Stirk Tiền vệ phòng ngự 1 1 0 71 64 90.14% 0 0 85 6.91
26 Sil Swinkels Defender 0 0 1 40 34 85% 0 2 55 6.96
2 Malik Owolabi Belewu Trung vệ 0 0 0 48 38 79.17% 0 2 63 7.04
10 Lee Bonis Tiền đạo cắm 0 0 0 7 6 85.71% 0 1 9 6.1
24 Dilan Markanday Cánh phải 3 0 2 47 41 87.23% 4 0 75 7.22
11 Dylan Duffy Tiền vệ trái 3 1 1 7 6 85.71% 4 0 16 6.54
29 Sam Curtis Defender 0 0 0 2 0 0% 0 0 4 6.01
36 Sammy Braybroke Tiền vệ phòng ngự 0 0 2 67 58 86.57% 0 1 76 7.04
28 James Berry-McNally Cánh trái 1 0 0 43 31 72.09% 2 1 61 6.71
25 Will Dickson Tiền đạo cắm 1 1 0 3 2 66.67% 0 0 15 6.98

Cheltenham Town Cheltenham Town
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
5 James Wilson Trung vệ 0 0 0 59 47 79.66% 0 0 71 6.58
1 Joe Day Thủ môn 0 0 0 47 29 61.7% 0 0 50 6.54
10 George Miller Tiền đạo cắm 1 0 0 8 6 75% 0 1 20 5.89
8 Luke Young Tiền vệ trụ 0 0 0 23 15 65.22% 3 1 31 5.98
26 Ben Edward Stevenson Tiền vệ trụ 1 0 0 18 12 66.67% 0 0 24 6.17
14 Ryan Broom Tiền vệ phải 0 0 0 14 12 85.71% 2 0 44 6.26
6 Robbie Cundy Trung vệ 0 0 0 35 31 88.57% 0 1 49 6.68
23 Isaac Hutchinson Tiền vệ trụ 1 0 1 31 23 74.19% 1 0 51 6.94
21 George Nurse Defender 0 0 0 5 3 60% 0 0 12 6.13
9 Josh Davison Tiền đạo cắm 0 0 0 6 2 33.33% 0 2 9 6.12
20 Jake Bickerstaff Tiền đạo cắm 0 0 0 18 12 66.67% 0 1 30 5.97
27 Jonathan Tomkinson Trung vệ 1 0 1 30 19 63.33% 1 0 59 6.35
22 Mo Faal Forward 0 0 0 4 3 75% 0 3 9 6.32
11 Jordan Thomas Cánh phải 2 1 0 9 4 44.44% 2 0 30 6.37
7 Cole Deeming Midfielder 0 0 0 4 3 75% 0 1 7 6.12
4 Harry Ashfield Midfielder 0 0 0 10 8 80% 0 1 16 6.52

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ