Kết quả trận Chicago Fire vs Nashville, 07h40 ngày 05/04

Vòng 6
07:40 ngày 05/04/2026
Chicago Fire
Đã kết thúc 1 - 0 (1 - 0)
Nashville
Địa điểm: Soldier Field
Thời tiết: Nhiều mây, 6℃~7℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.5
1.917
+0.5
1.862
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.99
Xỉu
1.819
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
2.01
Chẵn
1.89
Tỷ số chính xác
1-0
9 9.4
2-0
13.5 15
2-1
9.2 30
3-1
20 90
3-2
28 60
4-2
85 95
4-3
175 190
0-0
12
1-1
6.1
2-2
12.5
3-3
60
4-4
225
AOS
34

VĐQG Mỹ » 7

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Chicago Fire vs Nashville hôm nay ngày 05/04/2026 lúc 07:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Chicago Fire vs Nashville tại VĐQG Mỹ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Chicago Fire vs Nashville hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Chicago Fire vs Nashville

Chicago Fire Chicago Fire
Phút
Nashville Nashville
Philip Zinckernagel 1 - 0
Kiến tạo: Jonathan Bamba
match goal
1'
61'
match change Warren Steven Madrigal Molina
Ra sân: Alex Muyl
61'
match change Patrick Yazbek
Ra sân: Matthew Corcoran
Christopher Cupps
Ra sân: Jack Elliott
match change
62'
Anton Saletros match yellow.png
72'
78'
match change Ahmed Qasem
Ra sân: Cristian Espinoza
78'
match change Reed Baker Whiting
Ra sân: Daniel Lovitz
Dje D'Avilla match yellow.png
78'
80'
match yellow.png Edvard Tagseth
Jason Shokalook
Ra sân: Maren Haile-Selassie
match change
81'
89'
match change Woobens Pacius
Ra sân: Edvard Tagseth
Viktor Radojevic
Ra sân: Philip Zinckernagel
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Chicago Fire VS Nashville

Chicago Fire Chicago Fire
Nashville Nashville
10
 
Tổng cú sút
 
9
3
 
Sút trúng cầu môn
 
4
19
 
Phạm lỗi
 
13
1
 
Phạt góc
 
3
13
 
Sút Phạt
 
19
2
 
Việt vị
 
3
2
 
Thẻ vàng
 
1
39%
 
Kiểm soát bóng
 
61%
9
 
Đánh đầu
 
13
4
 
Cứu thua
 
2
16
 
Cản phá thành công
 
4
12
 
Thử thách
 
9
18
 
Long pass
 
29
2
 
Sút ra ngoài
 
4
4
 
Đánh đầu thành công
 
7
5
 
Cản sút
 
1
12
 
Rê bóng thành công
 
4
5
 
Đánh chặn
 
6
17
 
Ném biên
 
31
374
 
Số đường chuyền
 
573
80%
 
Chuyền chính xác
 
83%
61
 
Pha tấn công
 
139
20
 
Tấn công nguy hiểm
 
44
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
41%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
59%
2
 
Cơ hội lớn
 
2
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
4
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
37
 
Số pha tranh chấp thành công
 
45
1.13
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.7
1.13
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.44
1.13
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.7
1.05
 
Cú sút trúng đích
 
1.09
12
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
25
4
 
Số quả tạt chính xác
 
13
33
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
38
4
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
7
36
 
Phá bóng
 
6

Đội hình xuất phát

Substitutes

38
Christopher Cupps
20
Jason Shokalook
14
Viktor Radojevic
12
Puso Dithejane
22
Mauricio Pineda
44
Josh Cohen
35
Sergio Oregel
24
Jonathan Dean
Chicago Fire Chicago Fire 4-4-2
4-4-2 Nashville Nashville
1
Brady
15
Gutman
4
Mbokazi
3
Elliott
2
Barroso
19
Bamba
6
Saletros
42
D'Avilla
11
Zinckern...
7
Haile-Se...
17
Lod
99
Schwake
31
Najar
4
Murillo
3
Woledzi
2
Lovitz
7
Espinoza
16
Corcoran
20
Tagseth
19
Muyl
10
Mukhtar
9
Surridge

Substitutes

8
Patrick Yazbek
17
Woobens Pacius
41
Warren Steven Madrigal Molina
37
Ahmed Qasem
27
Reed Baker Whiting
6
Bryan Acosta
5
Jack Maher
22
Thomas Williams
1
Joe Willis
Đội hình dự bị
Chicago Fire Chicago Fire
Christopher Cupps 38
Jason Shokalook 20
Viktor Radojevic 14
Puso Dithejane 12
Mauricio Pineda 22
Josh Cohen 44
Sergio Oregel 35
Jonathan Dean 24
Chicago Fire Nashville
8 Patrick Yazbek
17 Woobens Pacius
41 Warren Steven Madrigal Molina
37 Ahmed Qasem
27 Reed Baker Whiting
6 Bryan Acosta
5 Jack Maher
22 Thomas Williams
1 Joe Willis

Dữ liệu đội bóng:Chicago Fire vs Nashville

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1.67
1 Bàn thua 0.33
3 Sút trúng cầu môn 4.33
15.33 Phạm lỗi 11.67
2.33 Phạt góc 3.33
2.67 Thẻ vàng 0.67
52.67% Kiểm soát bóng 59%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1.9
1.3 Bàn thua 0.4
4.6 Sút trúng cầu môn 3.9
14.2 Phạm lỗi 10.2
4.5 Phạt góc 3
2.2 Thẻ vàng 1
50% Kiểm soát bóng 50.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Chicago Fire (11trận)
Chủ Khách
Nashville (17trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
0
4
1
HT-H/FT-T
0
0
2
0
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
1
HT-H/FT-H
0
2
3
2
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
1
1
0
2
HT-B/FT-B
0
3
2
0

Chicago Fire Chicago Fire
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
17 Robin Lod Tiền vệ trụ 0 0 0 4 3 75% 0 0 8 6.32
6 Anton Saletros Tiền vệ trụ 0 0 0 18 16 88.89% 0 0 21 6.33
11 Philip Zinckernagel Cánh phải 2 1 0 10 8 80% 0 0 15 7.27
19 Jonathan Bamba Cánh trái 0 0 2 8 7 87.5% 0 0 18 7.15
3 Jack Elliott Trung vệ 0 0 0 16 16 100% 0 0 17 6.42
7 Maren Haile-Selassie Tiền vệ phải 0 0 0 6 6 100% 0 0 13 6.32
15 Andrew Gutman Hậu vệ cánh trái 0 0 0 13 5 38.46% 0 0 22 6.2
1 Chris Brady Thủ môn 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 4 6.49
2 Leonardo Barroso Hậu vệ cánh phải 0 0 0 6 4 66.67% 1 0 13 6.36
42 Dje D'Avilla Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 12 9 75% 0 0 16 6.49
4 Mbekezile Mbokazi Trung vệ 0 0 0 28 27 96.43% 0 1 33 6.69

Nashville Nashville
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
31 Andy Najar Hậu vệ cánh phải 0 0 1 35 30 85.71% 1 0 53 6.62
10 Hany Mukhtar Tiền vệ công 0 0 0 17 14 82.35% 1 0 22 5.92
2 Daniel Lovitz Hậu vệ cánh trái 0 0 0 22 20 90.91% 1 0 29 6.1
7 Cristian Espinoza Cánh phải 0 0 0 17 11 64.71% 2 0 23 6.04
4 Jeisson Andres Palacios Murillo Trung vệ 0 0 0 38 37 97.37% 0 0 42 6.12
19 Alex Muyl Cánh phải 0 0 0 13 11 84.62% 0 0 18 5.99
9 Sam Surridge Tiền đạo cắm 1 0 0 7 5 71.43% 1 0 10 5.99
3 Maxwell Woledzi Trung vệ 0 0 0 33 29 87.88% 0 0 36 6.1
20 Edvard Tagseth Tiền vệ trụ 0 0 0 27 23 85.19% 0 0 31 6.19
99 Brian Schwake Thủ môn 0 0 0 7 4 57.14% 0 0 9 5.73
16 Matthew Corcoran Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 24 21 87.5% 1 0 25 5.89

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ