-0.25 1.02
+0.25 0.86
1.5 1.28
u 0.42
2.30
2.65
3.20
-0 1.02
+0 1.00
1 0.75
u 1.05
2.72
3.25
2.17
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Chicago Fire vs Nashville hôm nay ngày 05/04/2026 lúc 07:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Chicago Fire vs Nashville tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Chicago Fire vs Nashville hôm nay chính xác nhất tại đây.
Warren Steven Madrigal Molina
Patrick Yazbek
Ahmed Qasem
Reed Baker Whiting
Edvard Tagseth
Woobens Pacius
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Robin Lod | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.32 | |
| 6 | Anton Saletros | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 21 | 6.33 | |
| 11 | Philip Zinckernagel | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 15 | 7.27 | |
| 19 | Jonathan Bamba | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 18 | 7.15 | |
| 3 | Jack Elliott | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.42 | |
| 7 | Maren Haile-Selassie | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.32 | |
| 15 | Andrew Gutman | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 0 | 22 | 6.2 | |
| 1 | Chris Brady | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.49 | |
| 2 | Leonardo Barroso | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 13 | 6.36 | |
| 42 | Dje D'Avilla | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 16 | 6.49 | |
| 4 | Mbekezile Mbokazi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 1 | 33 | 6.69 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Andy Najar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 1 | 0 | 53 | 6.62 | |
| 10 | Hany Mukhtar | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 22 | 5.92 | |
| 2 | Daniel Lovitz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 0 | 29 | 6.1 | |
| 7 | Cristian Espinoza | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 2 | 0 | 23 | 6.04 | |
| 4 | Jeisson Andres Palacios Murillo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 37 | 97.37% | 0 | 0 | 42 | 6.12 | |
| 19 | Alex Muyl | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 18 | 5.99 | |
| 9 | Sam Surridge | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 10 | 5.99 | |
| 3 | Maxwell Woledzi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 36 | 6.1 | |
| 20 | Edvard Tagseth | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 31 | 6.19 | |
| 99 | Brian Schwake | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 9 | 5.73 | |
| 16 | Matthew Corcoran | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 0 | 25 | 5.89 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ