-0.5 0.71
+0.5 1.01
2.75 1.01
u 0.71
1.70
3.70
3.45
-0.25 0.71
+0.25 0.86
1 0.74
u 0.98
2.22
4.2
2.17
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Chongqing Tonglianglong vs Wuhan Three Towns hôm nay ngày 11/04/2026 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Chongqing Tonglianglong vs Wuhan Three Towns tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Chongqing Tonglianglong vs Wuhan Three Towns hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kang Wang
Lixun Jiang
Long Wei
2 - 1 Jhonder Leonel Cadiz
Halit Abdugheni
Zixi Min
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Ibrahim Amadou | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 65 | 58 | 89.23% | 0 | 0 | 73 | 6.8 | |
| 33 | Lucas Cavalcante Silva Afonso | Defender | 0 | 0 | 0 | 71 | 66 | 92.96% | 0 | 4 | 79 | 7.1 | |
| 32 | Michael Ngadeu-Ngadjui | Defender | 0 | 0 | 0 | 64 | 59 | 92.19% | 0 | 5 | 78 | 8.2 | |
| 9 | George Alexandru Cimpanu | Midfielder | 3 | 2 | 2 | 37 | 31 | 83.78% | 2 | 0 | 55 | 7.2 | |
| 15 | Chunxin Chen | Forward | 1 | 1 | 2 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 38 | Ruan Qilong | Defender | 1 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 1 | 71 | 7.4 | |
| 26 | He Xiaoqiang | Defender | 0 | 0 | 2 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 0 | 51 | 6.4 | |
| 18 | Liang Weipeng | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 3 | Zhang Yingkai | Defender | 0 | 0 | 0 | 80 | 71 | 88.75% | 0 | 4 | 106 | 7.2 | |
| 19 | Du Yuezheng | Forward | 2 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 2 | 25 | 5.9 | |
| 24 | Liu Mingshi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.8 | |
| 16 | Zhixiong Zhang | Midfielder | 3 | 2 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 2 | 3 | 43 | 7.4 | |
| 1 | Haoyang Yao | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 28 | 5.6 | |
| 17 | Yu Hei Ng | Forward | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 22 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Fang Jingqi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 12 | Liao Chengjian | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 2 | 43 | 6.6 | |
| 6 | Long Wei | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 1 | 1 | 28 | 7.3 | |
| 23 | Ming Tian | Defender | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 29 | Jhonder Leonel Cadiz | Forward | 1 | 1 | 0 | 17 | 7 | 41.18% | 0 | 4 | 22 | 6.7 | |
| 2 | He Guan | Defender | 1 | 0 | 0 | 73 | 68 | 93.15% | 0 | 3 | 79 | 6.5 | |
| 8 | Wang Jinxian | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 2 | 1 | 16 | 6.3 | |
| 7 | Gustavo Affonso Sauerbeck | Forward | 0 | 0 | 2 | 31 | 24 | 77.42% | 10 | 0 | 49 | 7 | |
| 15 | Zhechao Chen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 4 | 0 | 61 | 6.3 | |
| 10 | Kilian Bevis | Forward | 1 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 4 | 2 | 41 | 6.1 | |
| 3 | Mbouri Basile Yamkam | Defender | 1 | 0 | 0 | 71 | 66 | 92.96% | 0 | 3 | 83 | 7.2 | |
| 16 | Zixi Min | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 21 | Jizheng Xiong | Forward | 1 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 1 | 49 | 6.7 | |
| 17 | Halit Abdugheni | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 24 | Lixun Jiang | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 17 | 6.1 | |
| 37 | Kang Wang | Forward | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 8 | 0 | 39 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ