Kết quả trận Chrobry Glogow vs Pogon Grodzisk Mazowiecki, 01h30 ngày 08/03

Vòng 24
01:30 ngày 08/03/2026
Chrobry Glogow
Đã kết thúc 3 - 0 (2 - 0)
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 8°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.97
+1
1.806
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.8
Xỉu
2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
7.2 9.5
2-0
9.2 16
2-1
7.9 17.5
3-1
15 41
3-2
26 36
4-2
56 91
4-3
121 141
0-0
11
1-1
6.1
2-2
13.5
3-3
56
4-4
151
AOS
-

Hạng nhất Ba Lan » 28

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Chrobry Glogow vs Pogon Grodzisk Mazowiecki hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 01:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Chrobry Glogow vs Pogon Grodzisk Mazowiecki tại Hạng nhất Ba Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Chrobry Glogow vs Pogon Grodzisk Mazowiecki hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Chrobry Glogow vs Pogon Grodzisk Mazowiecki

Chrobry Glogow Chrobry Glogow
Phút
Pogon Grodzisk Mazowiecki Pogon Grodzisk Mazowiecki
Sebastian Strozik
Ra sân: Piotr Janczukowicz
match change
20'
Kacper Laskowski 1 - 0
Kiến tạo: Kelechukwu Ebenezer
match goal
27'
Karol Noiszewski(OW) 2 - 0 match phan luoi
35'
Kacper Laskowski 3 - 0 match goal
54'
60'
match change Damian Jaron
Ra sân: Jakub Adkonis
60'
match change Jakub Lis
Ra sân: Mateusz Szczepaniak
Jakub Gric match yellow.png
78'
79'
match change Bartosz Farbiszewski
Ra sân: Oliwier Olewinski
Sebastian Bonecki
Ra sân: Kacper Nowakowski
match change
82'
Mateusz Ozimek
Ra sân: Kacper Laskowski
match change
82'
Radosław Bąk
Ra sân: Lewkot Szymon
match change
82'
Szymon Bartlewicz match yellow.png
88'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Chrobry Glogow VS Pogon Grodzisk Mazowiecki

Chrobry Glogow Chrobry Glogow
Pogon Grodzisk Mazowiecki Pogon Grodzisk Mazowiecki
13
 
Tổng cú sút
 
10
8
 
Sút trúng cầu môn
 
3
12
 
Phạm lỗi
 
9
3
 
Phạt góc
 
8
9
 
Sút Phạt
 
14
1
 
Việt vị
 
0
2
 
Thẻ vàng
 
0
53%
 
Kiểm soát bóng
 
47%
5
 
Sút ra ngoài
 
7
10
 
Ném biên
 
16
52
 
Pha tấn công
 
37
35
 
Tấn công nguy hiểm
 
33
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
55%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
45%

Đội hình xuất phát

Substitutes

11
Sebastian Strozik
30
Szymon Bartlewicz
5
Radosław Bąk
7
Sebastian Bonecki
9
Mateusz Ozimek
95
Pawel Lenarcik
21
Michal Kozajda
44
Albert Zarowny
24
Kamil Grzelak
Chrobry Glogow Chrobry Glogow 4-2-3-1
5-4-1 Pogon Grodzisk Mazowiecki Pogon Grodzisk Mazowiecki
99
Arndt
80
Tabis
18
Mazur
8
Gric
29
Tupaj
16
Mandrysz
23
Szymon
27
2
Laskowsk...
15
Nowakows...
17
Ebenezer
10
Janczuko...
1
Kieszek
52
Olewinsk...
21
Los
16
Gajgier
99
Noiszews...
27
Konstant...
4
Korczako...
31
Stanisze...
77
Adkonis
71
Szczepan...
9
Gieroba

Substitutes

7
Jakub Jedrasik
23
Hubert Adamczyk
10
Damian Jaron
13
Jakub Lis
6
Bartosz Farbiszewski
25
Mikolaj Glacel
30
Dawid Barnowski
11
Kamil Kargulewicz
17
Jakub Niewiadomski
Đội hình dự bị
Chrobry Glogow Chrobry Glogow
Sebastian Strozik 11
Szymon Bartlewicz 30
Radosław Bąk 5
Sebastian Bonecki 7
Mateusz Ozimek 9
Pawel Lenarcik 95
Michal Kozajda 21
Albert Zarowny 44
Kamil Grzelak 24
Chrobry Glogow Pogon Grodzisk Mazowiecki
7 Jakub Jedrasik
23 Hubert Adamczyk
10 Damian Jaron
13 Jakub Lis
6 Bartosz Farbiszewski
25 Mikolaj Glacel
30 Dawid Barnowski
11 Kamil Kargulewicz
17 Jakub Niewiadomski

Dữ liệu đội bóng:Chrobry Glogow vs Pogon Grodzisk Mazowiecki

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.33
1 Bàn thua 2.33
4 Sút trúng cầu môn 3
11.67 Phạm lỗi 10
4 Phạt góc 6
3 Thẻ vàng 1.33
50.67% Kiểm soát bóng 49.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 0.9
1.1 Bàn thua 1.5
4.2 Sút trúng cầu môn 4
11.9 Phạm lỗi 9.7
3.3 Phạt góc 4.5
2 Thẻ vàng 1.4
48.1% Kiểm soát bóng 48.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Chrobry Glogow (29trận)
Chủ Khách
Pogon Grodzisk Mazowiecki (29trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
2
5
5
HT-H/FT-T
4
2
2
1
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
2
1
0
0
HT-H/FT-H
1
2
4
3
HT-B/FT-H
0
1
2
0
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
0
3
2
1
HT-B/FT-B
5
4
0
2

Chrobry Glogow Chrobry Glogow
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
16 Robert Mandrysz Midfielder 0 0 0 64 56 87.5% 0 1 77 6.8
8 Jakub Gric Midfielder 0 0 0 55 51 92.73% 0 1 65 6.7
7 Sebastian Bonecki Midfielder 0 0 0 11 9 81.82% 0 0 12 6.7
80 Kacper Tabis Defender 0 0 0 48 41 85.42% 2 0 57 7.7
11 Sebastian Strozik Forward 3 1 1 15 13 86.67% 0 3 34 7.1
99 Dawid Arndt Thủ môn 0 0 0 31 24 77.42% 0 0 37 7.3
10 Piotr Janczukowicz Cánh trái 0 0 0 4 4 100% 0 0 8 6.7
18 Myroslav Mazur Defender 0 0 0 75 64 85.33% 0 0 100 8.3
23 Lewkot Szymon Defender 1 1 2 28 23 82.14% 3 2 45 7.7
17 Kelechukwu Ebenezer Forward 0 0 2 13 11 84.62% 2 0 25 6.9
29 Pawel Tupaj Forward 0 0 1 48 41 85.42% 5 1 59 7.2
9 Mateusz Ozimek Midfielder 1 1 0 3 1 33.33% 0 0 8 6.6
30 Szymon Bartlewicz Forward 1 0 0 13 11 84.62% 3 0 27 6.7
27 Kacper Laskowski Midfielder 4 2 0 23 15 65.22% 3 0 41 8.6
15 Kacper Nowakowski Tiền vệ công 5 2 0 17 15 88.24% 0 0 37 6.9
5 Radosław Bąk Midfielder 0 0 0 3 3 100% 0 0 7 6.6

Pogon Grodzisk Mazowiecki Pogon Grodzisk Mazowiecki
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Pawel Kieszek Defender 0 0 0 14 12 85.71% 0 0 15 6.7
10 Damian Jaron Midfielder 0 0 1 16 9 56.25% 1 0 25 6.5
23 Hubert Adamczyk Midfielder 0 0 1 21 19 90.48% 0 0 29 6.7
4 Igor Korczakowski Midfielder 0 0 4 23 20 86.96% 0 2 33 7.1
99 Karol Noiszewski Defender 0 0 0 61 53 86.89% 3 4 79 6
7 Jakub Jedrasik Tiền vệ công 1 0 2 17 14 82.35% 4 0 34 7
27 Jakub Konstantyn Cánh trái 0 0 1 19 14 73.68% 3 0 27 6.3
77 Jakub Adkonis Tiền vệ công 2 1 0 19 13 68.42% 1 0 26 6.5
9 Stanislaw Gieroba Midfielder 2 0 0 17 13 76.47% 0 2 32 6
31 Jakub Staniszewski Midfielder 2 0 0 42 35 83.33% 0 2 58 6.9
71 Mateusz Szczepaniak Cánh phải 1 0 0 12 11 91.67% 0 0 25 6.3
21 Kacper Los Defender 1 1 0 65 52 80% 4 3 78 7.1
13 Jakub Lis Midfielder 1 0 0 5 2 40% 0 1 9 6.7
52 Oliwier Olewinski Defender 0 0 0 31 22 70.97% 3 1 43 6.5
16 Aleksander Gajgier Defender 4 1 0 61 52 85.25% 0 5 82 6.9
6 Bartosz Farbiszewski Defender 0 0 0 4 4 100% 0 0 7 6.6

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ