Kết quả trận Chrobry Glogow vs Ruch Chorzow, 22h00 ngày 06/04

Vòng 27
22:00 ngày 06/04/2026
Chrobry Glogow
Đã kết thúc 1 - 1 (1 - 0)
Ruch Chorzow
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 13°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
0
1.925
0
1.854
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.943
Xỉu
1.787
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
9 7.9
2-0
15 12
2-1
9.8 38
3-1
24 125
3-2
32 85
4-2
110 85
4-3
200 180
0-0
10.5
1-1
5.8
2-2
13
3-3
65
4-4
200
AOS
36

Hạng nhất Ba Lan » 28

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Chrobry Glogow vs Ruch Chorzow hôm nay ngày 06/04/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Chrobry Glogow vs Ruch Chorzow tại Hạng nhất Ba Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Chrobry Glogow vs Ruch Chorzow hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Chrobry Glogow vs Ruch Chorzow

Chrobry Glogow Chrobry Glogow
Phút
Ruch Chorzow Ruch Chorzow
Sebastian Bonecki match yellow.png
21'
Michal Kozajda 1 - 0 match goal
31'
Robert Mandrysz match yellow.png
35'
Kacper Laskowski match yellow.png
42'
Kelechukwu Ebenezer
Ra sân: Szymon Bartlewicz
match change
55'
60'
match goal 1 - 1 Patryk Szwedzik
Radosław Bąk
Ra sân: Sebastian Bonecki
match change
61'
Mateusz Ozimek
Ra sân: Piotr Janczukowicz
match change
61'
65'
match yellow.png Patryk Szwedzik
77'
match change Mateusz Szwoch
Ra sân: Denis Ventura
77'
match change Piotr Ceglarz
Ra sân: Marko Kolar
Albert Zarowny
Ra sân: Kacper Laskowski
match change
89'
Kamil Grzelak
Ra sân: Kacper Nowakowski
match change
89'
Jakub Gric match yellow.png
90'
90'
match yellow.png Andrej Lukic

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Chrobry Glogow VS Ruch Chorzow

Chrobry Glogow Chrobry Glogow
Ruch Chorzow Ruch Chorzow
5
 
Tổng cú sút
 
25
2
 
Sút trúng cầu môn
 
6
12
 
Phạm lỗi
 
7
2
 
Phạt góc
 
16
7
 
Sút Phạt
 
15
1
 
Việt vị
 
0
4
 
Thẻ vàng
 
2
38%
 
Kiểm soát bóng
 
62%
3
 
Sút ra ngoài
 
19
22
 
Ném biên
 
23
43
 
Pha tấn công
 
91
35
 
Tấn công nguy hiểm
 
103
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
48%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
52%

Đội hình xuất phát

Substitutes

17
Kelechukwu Ebenezer
5
Radosław Bąk
9
Mateusz Ozimek
24
Kamil Grzelak
44
Albert Zarowny
95
Pawel Lenarcik
29
Pawel Tupaj
96
Przemyslaw Szarek
33
Natan Malczuk
Chrobry Glogow Chrobry Glogow 4-2-3-1
4-3-3 Ruch Chorzow Ruch Chorzow
99
Arndt
18
Mazur
8
Gric
21
Kozajda
28
Lis
16
Mandrysz
15
Nowakows...
7
Bonecki
30
Bartlewi...
27
Laskowsk...
10
Janczuko...
33
Gradecki
15
Konczkow...
24
Komor
17
Lukic
38
Karasins...
25
Ventura
18
Nagamats...
20
Szymansk...
13
Jendryka
7
Kolar
21
Szwedzik

Substitutes

27
Mateusz Szwoch
77
Piotr Ceglarz
82
Jakub Bielecki
4
Dominik Preisler
5
Mateusz Rosol
6
Przemyslaw Szyminski
28
Nikodem Lesniak Paduch
29
Filip Lachendro
95
Daniel Szczepan
Đội hình dự bị
Chrobry Glogow Chrobry Glogow
Kelechukwu Ebenezer 17
Radosław Bąk 5
Mateusz Ozimek 9
Kamil Grzelak 24
Albert Zarowny 44
Pawel Lenarcik 95
Pawel Tupaj 29
Przemyslaw Szarek 96
Natan Malczuk 33
Chrobry Glogow Ruch Chorzow
27 Mateusz Szwoch
77 Piotr Ceglarz
82 Jakub Bielecki
4 Dominik Preisler
5 Mateusz Rosol
6 Przemyslaw Szyminski
28 Nikodem Lesniak Paduch
29 Filip Lachendro
95 Daniel Szczepan

Dữ liệu đội bóng:Chrobry Glogow vs Ruch Chorzow

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1
1 Bàn thua 1.67
4 Sút trúng cầu môn 5
11.67 Phạm lỗi 8.33
4 Phạt góc 7.33
3 Thẻ vàng 1.67
50.67% Kiểm soát bóng 53.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 1.3
1.1 Bàn thua 1.5
4.2 Sút trúng cầu môn 3.6
11.9 Phạm lỗi 11.3
3.3 Phạt góc 5.9
2 Thẻ vàng 1.5
48.1% Kiểm soát bóng 52.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Chrobry Glogow (29trận)
Chủ Khách
Ruch Chorzow (29trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
2
6
2
HT-H/FT-T
4
2
2
1
HT-B/FT-T
0
0
0
2
HT-T/FT-H
2
1
0
2
HT-H/FT-H
1
2
2
3
HT-B/FT-H
0
1
0
2
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
3
1
2
HT-B/FT-B
5
4
3
1