-0 0.68
+0 1.10
1.75 0.80
u 0.92
2.40
3.10
2.60
-0 0.68
+0 1.14
0.75 0.97
u 0.73
3
4.25
1.75
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Club Atletico Tigre vs CA Huracan hôm nay ngày 21/04/2026 lúc 07:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Club Atletico Tigre vs CA Huracan tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Club Atletico Tigre vs CA Huracan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Cesar Ibanez
Juan Francisco Bisanz
1 - 1 Jordy Josue Caicedo Medina
Lucas Blondel
Oscar David Romero Villamayor
Facundo Federico Waller Martiarena
Jordy Josue Caicedo Medina
Thaiel Peralta
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Federico Alvarez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 28 | Gonzalo Nicolas Martinez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 0 | 23 | 7 | |
| 2 | Joaquin Laso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 12 | Felipe Zenobio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 29 | Ignacio Russo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 20 | Alan Barrionuevo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 14 | 6.7 | |
| 5 | Bruno Javier Leyes Sosa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 23 | Gonzalo Augustin Pineiro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 33 | Elias Lautaro Cabrera | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 10 | Jabes Saralegui | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 4 | Valentin Moreno | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 2 | 0 | 15 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Cesar Ibanez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 1 | Hernan Ismael Galindez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 8 | Leonardo Gil | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 20 | 6.6 | |
| 9 | Jordy Josue Caicedo Medina | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 9 | 6.4 | |
| 15 | Facundo Federico Waller Martiarena | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 2 | Lucas Blondel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 3 | Lucas Carrizo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 1 | 32 | 6.5 | |
| 6 | Fabio Jesus Alberto Pereyra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 26 | 6.8 | |
| 7 | Oscar Cortes | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 1 | 19 | 6.7 | |
| 35 | Maximo Palazzo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 25 | 6.9 | |
| 52 | Facundo Kalinger | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 15 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ