Kết quả trận Club Brugge vs Anderlecht, 19h30 ngày 08/03

Vòng 28
19:30 ngày 08/03/2026
Club Brugge
Đã kết thúc 2 - 2 (1 - 1)
Anderlecht
Địa điểm: Jan Breydelstadion
Thời tiết: Sương mù, 15℃~16℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2.5
1.769
+2.5
1.961
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.8
Xỉu
2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
9.8 23
2-0
8.2 41
2-1
8.2 10.5
3-1
10.5 17
3-2
20 17
4-2
31 131
4-3
81 151
0-0
23
1-1
9.7
2-2
16
3-3
56
4-4
201
AOS
-

VĐQG Bỉ » 2

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Club Brugge vs Anderlecht hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Club Brugge vs Anderlecht tại VĐQG Bỉ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Club Brugge vs Anderlecht hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Club Brugge vs Anderlecht

Club Brugge Club Brugge
Phút
Anderlecht Anderlecht
27'
match yellow.png Ilay Camara
36'
match goal 0 - 1 Nathan De Cat
Kiến tạo: Enric Llansana
Christos Tzolis match yellow.png
41'
Nicolo Tresoldi 1 - 1 match goal
42'
53'
match goal 1 - 2 Tristan Degreef
63'
match yellow.png Ludwig Augustinsson
65'
match change Killian Sardella
Ra sân: Ilay Camara
65'
match change Adriano Bertaccini
Ra sân: Nathan De Cat
Mamadou Diakhon
Ra sân: Aleksandar Stankovic
match change
75'
Romeo Vermant
Ra sân: Carlos Borges
match change
75'
77'
match change Mario Stroeykens
Ra sân: Tristan Degreef
Bjorn Meijer
Ra sân: Joaquin Seys
match change
78'
Hugo Siquet
Ra sân: Kyriani Sabbe
match change
78'
Nicolo Tresoldi 2 - 2
Kiến tạo: Christos Tzolis
match goal
85'
86'
match yellow.png Thorgan Hazard
Hugo Vetlesen
Ra sân: Raphael Onyedika
match change
89'
90'
match change Ali Maamar
Ra sân: Ludwig Augustinsson
90'
match change Lucas Hey
Ra sân: Thorgan Hazard

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Club Brugge VS Anderlecht

Club Brugge Club Brugge
Anderlecht Anderlecht
24
 
Tổng cú sút
 
13
9
 
Sút trúng cầu môn
 
5
7
 
Phạm lỗi
 
14
11
 
Phạt góc
 
2
14
 
Sút Phạt
 
7
2
 
Việt vị
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
3
69%
 
Kiểm soát bóng
 
31%
44
 
Đánh đầu
 
28
3
 
Cứu thua
 
6
15
 
Cản phá thành công
 
15
6
 
Thử thách
 
7
30
 
Long pass
 
20
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
19
 
Successful center
 
3
13
 
Sút ra ngoài
 
5
1
 
Dội cột/xà
 
1
20
 
Đánh đầu thành công
 
16
2
 
Cản sút
 
3
10
 
Rê bóng thành công
 
10
6
 
Đánh chặn
 
4
24
 
Ném biên
 
15
599
 
Số đường chuyền
 
272
85%
 
Chuyền chính xác
 
71%
133
 
Pha tấn công
 
58
76
 
Tấn công nguy hiểm
 
38
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
68%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
32%
3
 
Cơ hội lớn
 
2
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
20
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
8
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
55
 
Số pha tranh chấp thành công
 
41
2.8
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.44
2.2
 
Cú sút trúng đích
 
2.26
58
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
17
35
 
Số quả tạt chính xác
 
10
35
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
25
20
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
16
10
 
Phá bóng
 
39

Đội hình xuất phát

Substitutes

41
Hugo Siquet
17
Romeo Vermant
67
Mamadou Diakhon
14
Bjorn Meijer
10
Hugo Vetlesen
29
NORDIN JACKERS
58
Jorne Spileers
80
Felix Lemarechal
84
Shandre Campbell
Club Brugge Club Brugge 4-2-3-1
4-2-3-1 Anderlecht Anderlecht
22
Mignolet
65
Seys
44
Mechele
4
Guerrero
64
Sabbe
15
Onyedika
25
Stankovi...
8
Tzolis
20
Vanaken
9
Borges
7
2
Tresoldi
26
Cooseman...
7
Camara
15
Ilic
93
Diarra
6
Augustin...
13
Saliba
24
Llansana
83
Degreef
74
Cat
9
Cvetkovi...
11
Hazard

Substitutes

54
Killian Sardella
29
Mario Stroeykens
91
Adriano Bertaccini
3
Lucas Hey
79
Ali Maamar
23
Mats Rits
32
Justin Heekeren
78
Anas Tajaouart
99
Ibrahim Kanate
Đội hình dự bị
Club Brugge Club Brugge
Hugo Siquet 41
Romeo Vermant 17
Mamadou Diakhon 67
Bjorn Meijer 14
Hugo Vetlesen 10
NORDIN JACKERS 29
Jorne Spileers 58
Felix Lemarechal 80
Shandre Campbell 84
Club Brugge Anderlecht
54 Killian Sardella
29 Mario Stroeykens
91 Adriano Bertaccini
3 Lucas Hey
79 Ali Maamar
23 Mats Rits
32 Justin Heekeren
78 Anas Tajaouart
99 Ibrahim Kanate

Dữ liệu đội bóng:Club Brugge vs Anderlecht

Chủ 3 trận gần nhất Khách
3.33 Bàn thắng 1.33
1.33 Bàn thua 2.67
6.67 Sút trúng cầu môn 6
12.33 Phạm lỗi 15.67
9.33 Phạt góc 4.67
1.33 Thẻ vàng 3.33
55% Kiểm soát bóng 57.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.4 Bàn thắng 1.9
1.7 Bàn thua 1.6
6.6 Sút trúng cầu môn 5.8
10.6 Phạm lỗi 14.7
7.6 Phạt góc 6
1.4 Thẻ vàng 2.3
58.3% Kiểm soát bóng 53.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Club Brugge (49trận)
Chủ Khách
Anderlecht (42trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
10
8
7
6
HT-H/FT-T
4
1
4
3
HT-B/FT-T
3
1
0
1
HT-T/FT-H
1
0
1
2
HT-H/FT-H
1
1
4
3
HT-B/FT-H
2
0
0
1
HT-T/FT-B
1
2
0
0
HT-H/FT-B
1
6
0
2
HT-B/FT-B
1
6
4
4

Club Brugge Club Brugge
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
22 Simon Mignolet Thủ môn 0 0 0 15 10 66.67% 0 0 17 5.63
20 Hans Vanaken Midfielder 0 0 1 27 22 81.48% 1 2 33 6.88
44 Brandon Mechele Defender 0 0 1 39 38 97.44% 0 0 45 6.48
8 Christos Tzolis Midfielder 1 0 0 23 18 78.26% 5 0 35 6.44
15 Raphael Onyedika Midfielder 1 0 0 31 28 90.32% 0 0 38 5.45
64 Kyriani Sabbe Defender 2 1 1 27 23 85.19% 0 1 33 6.5
9 Carlos Borges Forward 1 0 1 13 6 46.15% 3 1 20 6.61
7 Nicolo Tresoldi Forward 2 1 1 9 8 88.89% 0 1 14 7.02
4 Joel Leandro Ordonez Guerrero Defender 1 0 1 46 43 93.48% 1 3 57 6.45
65 Joaquin Seys Defender 0 0 0 27 22 81.48% 2 0 40 6.57
25 Aleksandar Stankovic Midfielder 0 0 1 17 13 76.47% 0 1 19 6.2

Anderlecht Anderlecht
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
26 Colin Coosemans Thủ môn 0 0 0 15 12 80% 0 0 17 6.64
6 Ludwig Augustinsson Defender 0 0 0 9 7 77.78% 0 2 21 6.73
11 Thorgan Hazard Forward 0 0 1 14 9 64.29% 3 1 22 6.44
93 Moussa Diarra Trung vệ 0 0 0 15 12 80% 0 0 23 6.82
24 Enric Llansana Midfielder 0 0 1 14 11 78.57% 0 0 17 6.98
13 Nathan Saliba Midfielder 0 0 0 8 6 75% 0 0 15 6.36
15 Mihajlo Ilic Defender 0 0 0 17 12 70.59% 0 0 26 6.77
7 Ilay Camara Midfielder 1 0 0 14 12 85.71% 0 1 26 6.66
83 Tristan Degreef Midfielder 2 0 0 15 12 80% 0 0 20 6.19
9 Mihajlo Cvetkovic Forward 1 0 2 15 9 60% 0 0 22 6.19
74 Nathan De Cat Midfielder 1 1 0 12 9 75% 0 0 17 7.3

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ