Kết quả trận Club Libertad vs Cerro Porteno, 06h30 ngày 22/03

Vòng 12
06:30 ngày 22/03/2026
Club Libertad
Đã kết thúc 2 - 3 (1 - 1)
Cerro Porteno
Địa điểm:
Thời tiết: Isilated T-Stoms, 28°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
0
1.84
0
1.943
Tài xỉu góc FT
Tài 8.5
1.826
Xỉu
1.909
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.9
Tỷ số chính xác
1-0
6.4 6.6
2-0
11.5 12.5
2-1
10 32
3-1
26 115
3-2
46 95
4-2
165 175
4-3
200 200
0-0
7.1
1-1
5.5
2-2
17
3-3
115
4-4
200
AOS
70

VĐQG Paraguay » 16

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Club Libertad vs Cerro Porteno hôm nay ngày 22/03/2026 lúc 06:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Club Libertad vs Cerro Porteno tại VĐQG Paraguay 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Club Libertad vs Cerro Porteno hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Club Libertad vs Cerro Porteno

Club Libertad Club Libertad
Phút
Cerro Porteno Cerro Porteno
3'
match goal 0 - 1 Jorge Emanuel Morel Barrios
Kiến tạo: Mateo Klimowicz
12'
match yellow.png Gaston Claudio Gimenez

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Club Libertad VS Cerro Porteno

Club Libertad Club Libertad
Cerro Porteno Cerro Porteno
6
 
Tổng cú sút
 
3
2
 
Sút trúng cầu môn
 
1
1
 
Phạm lỗi
 
2
3
 
Phạt góc
 
0
2
 
Sút Phạt
 
1
0
 
Việt vị
 
1
0
 
Thẻ vàng
 
1
66%
 
Kiểm soát bóng
 
34%
0
 
Cứu thua
 
2
4
 
Thử thách
 
9
10
 
Long pass
 
4
0
 
Successful center
 
1
1
 
Sút ra ngoài
 
2
3
 
Cản sút
 
0
2
 
Rê bóng thành công
 
7
2
 
Đánh chặn
 
1
8
 
Ném biên
 
5
135
 
Số đường chuyền
 
58
82%
 
Chuyền chính xác
 
67%
37
 
Pha tấn công
 
16
13
 
Tấn công nguy hiểm
 
8
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
66%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
34%
0
 
Cơ hội lớn
 
1
1
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
1
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
15
 
Số pha tranh chấp thành công
 
9
5
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
2
7
 
Số quả tạt chính xác
 
5
9
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
9
6
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
0
3
 
Phá bóng
 
7

Đội hình xuất phát

Substitutes

32
Santiago Del Valle
18
Ivan Franco
2
Ivan Rodrigo Ramirez Segovia
11
Gustavo Aguilar
26
Hernesto Caballero Benitez
25
Ángel González
31
Thiago Fernandez
28
Marcelo Fabian Fernandez Benitez
19
Jorge Recalde
21
Lucas Daniel Sanabria Britez
22
Hugo Javier Martinez Cantero
30
Oscar Acuna
Club Libertad Club Libertad 4-2-3-1
4-1-4-1 Cerro Porteno Cerro Porteno
12
Acosta
14
Fretes
4
Gimenez
5
Diaz
34
Villalba
6
Campuzan...
27
Torres
17
Acosta
8
Carrizo
15
Benitez
10
Melgarej...
1
Arias
23
Velazque...
14
Rodrigue...
22
Perez
35
Chaparro
30
Gimenez
10
Domingue...
5
Barrios
40
Klimowic...
31
Aliseda
27
Torres

Substitutes

32
Cesar Bobadilla
16
Fabrizio Peralta
2
Fabricio Dominguez
19
Pablo Ezequiel Vegetti Pfaffen
24
Edgar Raul Paez Torales
25
Gatito Fernandez
13
Guillermo Benitez
39
Josué Servín
18
Rodrigo Melgarejo
20
Wílder Viera
38
Amin Cristaldo
28
Carlos Franco
Đội hình dự bị
Club Libertad Club Libertad
Santiago Del Valle 32
Ivan Franco 18
Ivan Rodrigo Ramirez Segovia 2
Gustavo Aguilar 11
Hernesto Caballero Benitez 26
Ángel González 25
Thiago Fernandez 31
Marcelo Fabian Fernandez Benitez 28
Jorge Recalde 19
Lucas Daniel Sanabria Britez 21
Hugo Javier Martinez Cantero 22
Oscar Acuna 30
Club Libertad Cerro Porteno
32 Cesar Bobadilla
16 Fabrizio Peralta
2 Fabricio Dominguez
19 Pablo Ezequiel Vegetti Pfaffen
24 Edgar Raul Paez Torales
25 Gatito Fernandez
13 Guillermo Benitez
39 Josué Servín
18 Rodrigo Melgarejo
20 Wílder Viera
38 Amin Cristaldo
28 Carlos Franco

Dữ liệu đội bóng:Club Libertad vs Cerro Porteno

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1
1.33 Bàn thua 0.33
2 Sút trúng cầu môn 1.33
4.67 Phạm lỗi 5.33
1.67 Phạt góc 1
0.67 Thẻ vàng 0.67
62.67% Kiểm soát bóng 51%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 1.7
1.1 Bàn thua 0.8
1.6 Sút trúng cầu môn 2.3
3 Phạm lỗi 5.7
1.5 Phạt góc 2
0.5 Thẻ vàng 0.6
56.7% Kiểm soát bóng 57.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Club Libertad (16trận)
Chủ Khách
Cerro Porteno (19trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
2
2
1
HT-H/FT-T
2
4
2
2
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
0
1
1
0
HT-H/FT-H
0
0
0
3
HT-B/FT-H
1
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
0
0
3
HT-B/FT-B
0
2
2
2

Club Libertad Club Libertad
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
8 Federico Carrizo Midfielder 3 2 3 28 19 67.86% 3 0 43 8.3
10 Lorenzo Melgarejo Midfielder 8 3 1 13 11 84.62% 0 0 29 8.3
5 Diego Francisco Viera Ruiz Diaz Defender 0 0 0 36 29 80.56% 0 2 48 6.5
15 Alan Benitez Defender 1 1 2 28 21 75% 2 0 35 6.8
4 Nestor Gimenez Defender 0 0 0 30 26 86.67% 2 3 43 7.1
17 Mathias David Espinoza Acosta Midfielder 1 0 1 21 15 71.43% 1 1 35 6.6
12 Rodrigo Mario Morinigo Acosta Thủ môn 0 0 0 18 12 66.67% 0 0 29 7.2
6 Alvaro Campuzano Midfielder 0 0 1 39 35 89.74% 0 0 53 7.5
27 Amin Ezequiel Molinas Torres Midfielder 1 0 0 42 36 85.71% 0 1 49 6.7
14 Alexis Fretes Forward 1 1 1 27 22 81.48% 4 0 54 6.6
34 Estiven Villalba Defender 0 0 0 24 14 58.33% 4 0 37 6.2

Cerro Porteno Cerro Porteno
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
27 Jonathan Torres Tiền đạo cắm 2 0 0 17 10 58.82% 1 2 30 6.3
10 Cecilio Dominguez Forward 2 0 0 19 16 84.21% 3 2 32 6.8
19 Pablo Ezequiel Vegetti Pfaffen Tiền đạo cắm 1 1 1 4 3 75% 0 0 6 6.6
30 Gaston Claudio Gimenez Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 39 32 82.05% 0 0 46 6.5
1 Alexis Martín Arias Thủ môn 0 0 0 17 10 58.82% 0 0 27 6.3
23 Gustavo Velazquez Trung vệ 1 0 0 26 18 69.23% 1 2 48 6.5
5 Jorge Emanuel Morel Barrios Midfielder 2 1 0 30 27 90% 1 0 42 7.6
40 Mateo Klimowicz Tiền vệ công 0 0 3 15 11 73.33% 0 0 20 6.4
2 Fabricio Dominguez Tiền vệ trụ 0 0 0 9 7 77.78% 0 0 19 6.6
31 Ignacio Aliseda Cánh trái 2 0 0 22 18 81.82% 3 0 35 6.4
22 Matias Perez Defender 0 0 0 22 17 77.27% 0 2 34 6.8
16 Fabrizio Peralta Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 16 13 81.25% 0 0 19 6.4
14 Lucas Ariel Quintana Rodriguez Defender 0 0 1 34 28 82.35% 0 0 47 6.8
24 Edgar Raul Paez Torales Midfielder 0 0 0 7 7 100% 3 0 11 6.7
35 Marcelo Chaparro Midfielder 0 0 1 22 21 95.45% 6 0 40 6.4
32 Cesar Bobadilla Midfielder 1 1 1 12 10 83.33% 0 0 18 6.7

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ