-0 1.01
+0 0.89
2.5 0.60
u 1.10
8.62
8.70
1.14
-0 1.01
+0 0.88
0.75 0.73
u 1.08
3.5
3.4
2
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Club Libertad vs Cerro Porteno hôm nay ngày 22/03/2026 lúc 06:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Club Libertad vs Cerro Porteno tại VĐQG Paraguay 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Club Libertad vs Cerro Porteno hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Jorge Emanuel Morel Barrios
Gaston Claudio Gimenez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Federico Carrizo | Midfielder | 3 | 2 | 3 | 28 | 19 | 67.86% | 3 | 0 | 43 | 8.3 | |
| 10 | Lorenzo Melgarejo | Midfielder | 8 | 3 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 29 | 8.3 | |
| 5 | Diego Francisco Viera Ruiz Diaz | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 2 | 48 | 6.5 | |
| 15 | Alan Benitez | Defender | 1 | 1 | 2 | 28 | 21 | 75% | 2 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 4 | Nestor Gimenez | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 2 | 3 | 43 | 7.1 | |
| 17 | Mathias David Espinoza Acosta | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 1 | 35 | 6.6 | |
| 12 | Rodrigo Mario Morinigo Acosta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 29 | 7.2 | |
| 6 | Alvaro Campuzano | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 0 | 53 | 7.5 | |
| 27 | Amin Ezequiel Molinas Torres | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 1 | 49 | 6.7 | |
| 14 | Alexis Fretes | Forward | 1 | 1 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 4 | 0 | 54 | 6.6 | |
| 34 | Estiven Villalba | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 4 | 0 | 37 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Jonathan Torres | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 2 | 30 | 6.3 | |
| 10 | Cecilio Dominguez | Forward | 2 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 3 | 2 | 32 | 6.8 | |
| 19 | Pablo Ezequiel Vegetti Pfaffen | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 30 | Gaston Claudio Gimenez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 0 | 46 | 6.5 | |
| 1 | Alexis Martín Arias | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 27 | 6.3 | |
| 23 | Gustavo Velazquez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 1 | 2 | 48 | 6.5 | |
| 5 | Jorge Emanuel Morel Barrios | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 30 | 27 | 90% | 1 | 0 | 42 | 7.6 | |
| 40 | Mateo Klimowicz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 2 | Fabricio Dominguez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 31 | Ignacio Aliseda | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 3 | 0 | 35 | 6.4 | |
| 22 | Matias Perez | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 2 | 34 | 6.8 | |
| 16 | Fabrizio Peralta | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 14 | Lucas Ariel Quintana Rodriguez | Defender | 0 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 47 | 6.8 | |
| 24 | Edgar Raul Paez Torales | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 3 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 35 | Marcelo Chaparro | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 22 | 21 | 95.45% | 6 | 0 | 40 | 6.4 | |
| 32 | Cesar Bobadilla | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 18 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ