Kết quả trận CODM Meknes vs IRT Itihad de Tanger, 05h00 ngày 07/03

Vòng 15
05:00 ngày 07/03/2026
CODM Meknes 1
Đã kết thúc 1 - 0 (0 - 0)
IRT Itihad de Tanger
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 6°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 8
1.825
Xỉu
1.975
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
2
Chẵn
1.88
Tỷ số chính xác
1-0
4.78 6
2-0
9.6 15
2-1
11 28
3-1
34 110
3-2
75 130
4-2
200 200
4-3
200 200
0-0
4.82
1-1
5.6
2-2
26
3-3
200
4-4
200
AOS
115

VĐQG Marốc » 12

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá CODM Meknes vs IRT Itihad de Tanger hôm nay ngày 07/03/2026 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd CODM Meknes vs IRT Itihad de Tanger tại VĐQG Marốc 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả CODM Meknes vs IRT Itihad de Tanger hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả CODM Meknes vs IRT Itihad de Tanger

CODM Meknes CODM Meknes
Phút
IRT Itihad de Tanger IRT Itihad de Tanger
Reda Bounaga match red
27'
Soufiane Taher
Ra sân: Oussama Msahli
match change
31'
42'
match yellow.png Hamza El Mouden
46'
match yellow.png Louay El Moussaoui
46'
match change Abdel Maali
Ra sân: Hamza El Mouden
50'
match yellow.png
55'
match change Anass Lamrabat
Ra sân: Louay El Moussaoui
Najji Larbi 1 - 0
Kiến tạo: Mouad Enzo
match goal
59'
61'
match change Ahmed Chentouf
Ra sân: Moussa Kote
match yellow.png
65'
76'
match change Adama Darazi
Ra sân: Badr Gaddarine
76'
match change Livty Kpolo
Ra sân: Ennaama El Bellali
Ismael Benktib match yellow.png
82'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật CODM Meknes VS IRT Itihad de Tanger

CODM Meknes CODM Meknes
IRT Itihad de Tanger IRT Itihad de Tanger
6
 
Tổng cú sút
 
12
2
 
Sút trúng cầu môn
 
5
1
 
Phạt góc
 
5
3
 
Thẻ vàng
 
2
1
 
Thẻ đỏ
 
0
36%
 
Kiểm soát bóng
 
64%
4
 
Sút ra ngoài
 
7
75
 
Pha tấn công
 
75
37
 
Tấn công nguy hiểm
 
37
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
39%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
61%

Đội hình xuất phát

Substitutes

44
Soufiane Taher
6
Adnan Bardad
18
Anass Nouader
10
Mouad Goulouss
21
Abdellatif Benkassou
33
Karim L'Koucha
25
Mohamed Gharmal
20
Mustapha Sahd
0
Eddaoui
CODM Meknes CODM Meknes 4-1-4-1
4-4-2 IRT Itihad de Tanger IRT Itihad de Tanger
34
Bounaga
3
Knaidil
5
Bounagat...
2
Lourhraz
97
Lakhlifi
29
Larbi
22
Enzo
4
Benktib
14
Hmaidou
24
Msahli
11
Zinaf
1
Ouaad
22
Kiani
6
Ouadghir...
97
Gaddarin...
49
Moussaou...
21
Mouden
20
Bellali
10
Arouch
75
Kote
14
Bahja
28
Lagrouch

Substitutes

17
Abdel Maali
23
Anass Lamrabat
16
Ahmed Chentouf
29
Adama Darazi
38
Livty Kpolo
32
Ahmed Azmi
4
Mohamed Saoud
61
Akram Tali
8
Faouzi Abdoul Mutalib
Đội hình dự bị
CODM Meknes CODM Meknes
Soufiane Taher 44
Adnan Bardad 6
Anass Nouader 18
Mouad Goulouss 10
Abdellatif Benkassou 21
Karim L'Koucha 33
Mohamed Gharmal 25
Mustapha Sahd 20
Eddaoui 0
CODM Meknes IRT Itihad de Tanger
17 Abdel Maali
23 Anass Lamrabat
16 Ahmed Chentouf
29 Adama Darazi
38 Livty Kpolo
32 Ahmed Azmi
4 Mohamed Saoud
61 Akram Tali
8 Faouzi Abdoul Mutalib

Dữ liệu đội bóng:CODM Meknes vs IRT Itihad de Tanger

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 0.33
1 Bàn thua 1.33
1.67 Sút trúng cầu môn 2.33
2.33 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 2.33
43% Kiểm soát bóng 53.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 0.6
0.8 Bàn thua 1.1
2.4 Sút trúng cầu môn 3.2
2.3 Phạt góc 3.9
2.6 Thẻ vàng 2.3
47.7% Kiểm soát bóng 55.9%
0.2 Phạm lỗi

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

CODM Meknes (15trận)
Chủ Khách
IRT Itihad de Tanger (15trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
1
0
3
HT-H/FT-T
5
1
1
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
1
1
HT-H/FT-H
1
3
4
0
HT-B/FT-H
0
1
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
1
1
0
HT-B/FT-B
1
0
1
1

CODM Meknes CODM Meknes
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
0 2 0 0 25 19 76% 2 0 43 7.5
14 Achraf Hmaidou Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 28 21 75% 1 1 35 6.7
5 Karim El Bounagate Trung vệ 0 0 0 25 19 76% 0 6 35 7.3
29 Najji Larbi Tiền vệ phòng ngự 2 1 0 45 35 77.78% 0 8 55 8
27 Ismael Benktib Tiền vệ trụ 1 1 0 28 25 89.29% 0 1 41 6.4
34 Reda Bounaga Thủ môn 0 0 0 6 6 100% 0 0 7 5.3
3 Eddine Knaidil Defender 0 0 0 28 18 64.29% 2 1 41 7.1
6 Adnan Bardad Tiền vệ trụ 0 0 0 4 3 75% 0 1 6 6.6
97 Ayoub Lakhlifi Midfielder 0 0 0 28 22 78.57% 0 2 35 7.3
18 Anass Nouader Trung vệ 0 0 0 2 2 100% 0 0 3 6.7
0 Oussama Daoui Hậu vệ cánh phải 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6.4
11 Mohamed Zinaf Tiền vệ công 1 0 0 19 14 73.68% 1 1 37 7.1
2 Ayoub Lourhraz Hậu vệ cánh phải 0 0 0 20 12 60% 3 2 28 6.7
44 Soufiane Taher Thủ môn 0 0 0 2 2 100% 0 0 4 7.3
29 Oussama Msahli Forward 0 0 0 5 1 20% 1 0 8 6.2

IRT Itihad de Tanger IRT Itihad de Tanger
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
97 Badr Gaddarine Hậu vệ cánh trái 1 1 0 40 33 82.5% 1 0 52 7
22 Zakaria Kiani Hậu vệ cánh phải 0 0 2 37 29 78.38% 3 3 47 6.4
1 Amine El Ouaad Thủ môn 0 0 0 16 12 75% 0 0 20 6.5
6 Bilal El Ouadghiri Trung vệ 3 1 0 57 45 78.95% 0 7 70 7.3
23 Anass Lamrabat Hậu vệ cánh trái 0 0 1 18 14 77.78% 4 2 20 6.7
16 Ahmed Chentouf Tiền vệ trụ 0 0 0 20 18 90% 0 1 27 6.5
10 Mohamed El Arouch Tiền vệ trụ 1 0 1 33 28 84.85% 2 0 57 7.2
20 Ennaama El Bellali Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 35 33 94.29% 0 1 42 6.9
23 Abdel Maali Forward 1 0 2 14 11 78.57% 1 0 21 7
28 Karim Lagrouch Midfielder 5 1 0 7 4 57.14% 0 3 18 6.9
21 Hamza El Mouden Tiền vệ trụ 0 0 0 17 12 70.59% 0 0 24 6.4
14 Haytham El Bahja Cánh phải 2 1 1 14 8 57.14% 1 1 28 6.9
38 Livty Kpolo Tiền đạo cắm 0 0 0 4 2 50% 1 0 7 6.9
75 Moussa Kote Forward 0 0 0 5 3 60% 0 1 8 6.5
27 Adama Darazi Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 4 2 50% 0 1 9 6.4
49 Louay El Moussaoui Hậu vệ cánh trái 0 0 0 18 14 77.78% 2 1 22 6

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ