-0 1.04
+0 0.78
2.25 0.65
u 1.07
2.25
2.84
3.30
-0 1.04
+0 0.92
1 0.90
u 0.80
3.3
3.2
2.01
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Colchester United vs Oldham Athletic hôm nay ngày 03/04/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Colchester United vs Oldham Athletic tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Colchester United vs Oldham Athletic hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Donervorn Daniels
Ryan Woods
Jake Leake
Kane Taylor
Jake Leake
Joe Garner
1 - 2 Kane Taylor
1 - 3 Kane Drummond
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Jack Payne | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 38 | 30 | 78.95% | 3 | 0 | 54 | 7.1 | |
| 8 | Teddy Bishop | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 10 | 5.98 | |
| 1 | Matthew Macey | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 45 | 5.23 | |
| 30 | Kane Vincent-Young | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 2 | 2 | 67 | 6.41 | |
| 7 | Harry Anderson | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 2 | 34 | 6.45 | |
| 3 | Ellis Iandolo | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 60 | 40 | 66.67% | 4 | 2 | 101 | 6.96 | |
| 2 | Robert Hunt | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 4 | 46 | 5.99 | |
| 16 | Arthur Read | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 54 | 46 | 85.19% | 7 | 1 | 78 | 6.56 | |
| 5 | Jack Tucker | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 63 | 43 | 68.25% | 0 | 3 | 77 | 6.27 | |
| 21 | Owura Edwards | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 22 | 5.84 | |
| 19 | Will Goodwin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 16 | 8 | 50% | 0 | 4 | 24 | 6.43 | |
| 40 | Frankie Terry | Defender | 1 | 0 | 2 | 54 | 44 | 81.48% | 0 | 2 | 70 | 6.71 | |
| 27 | Romeo Akachukwu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 6 | 5.72 | |
| 17 | Jaden Williams | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 21 | 5.92 | |
| 14 | Kyreece Lisbie | Cánh phải | 4 | 2 | 1 | 10 | 8 | 80% | 3 | 0 | 39 | 7.15 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Joe Garner | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 1 | 7 | 6.38 | |
| 8 | Ryan Woods | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 34 | 21 | 61.76% | 3 | 1 | 44 | 6.4 | |
| 5 | Donervorn Daniels | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 25 | 11 | 44% | 0 | 1 | 39 | 7.46 | |
| 6 | Emmanuel Gaetan Nguemkam Monthe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 13 | 52% | 0 | 2 | 43 | 7.25 | |
| 4 | Tom Pett | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 27 | 17 | 62.96% | 2 | 0 | 45 | 7.07 | |
| 1 | Matthew Hudson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 14 | 37.84% | 0 | 0 | 44 | 6.41 | |
| 24 | Jamie Robson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 16 | 12 | 75% | 7 | 3 | 48 | 8.8 | |
| 9 | Mike Fondop Talum | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 30 | 18 | 60% | 1 | 13 | 45 | 8.24 | |
| 21 | Josh Hawkes | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 22 | 6.1 | |
| 16 | Will Sutton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 1 | 38 | 6.06 | |
| 3 | Jake Leake | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 27 | 6.61 | |
| 27 | Oliver Hammond | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 2 | 0 | 38 | 5.87 | |
| 7 | Kane Taylor | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 14 | 7.2 | |
| 15 | Kane Drummond | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 0 | 47 | 7.76 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ