-0.25 1.02
+0.25 0.82
2.5 0.91
u 0.91
2.23
2.76
3.45
-0 1.02
+0 1.07
1 0.85
u 0.97
2.86
3.35
2.12
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Colchester United vs Swindon Town hôm nay ngày 11/04/2026 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Colchester United vs Swindon Town tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Colchester United vs Swindon Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
James Ball
Fletcher Holman
Ollie Clarke
Ollie Palmer
Billy Bodin
Filozofe Mabete
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Jack Payne | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 68 | 60 | 88.24% | 3 | 0 | 84 | 7.47 | |
| 1 | Matthew Macey | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 37 | 6.93 | |
| 7 | Harry Anderson | Cánh phải | 3 | 1 | 3 | 40 | 28 | 70% | 3 | 7 | 62 | 8.56 | |
| 3 | Ellis Iandolo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 3 | 61 | 40 | 65.57% | 4 | 2 | 92 | 8.8 | |
| 2 | Robert Hunt | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 54 | 49 | 90.74% | 1 | 0 | 74 | 7.42 | |
| 16 | Arthur Read | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 41 | 31 | 75.61% | 2 | 0 | 57 | 7.91 | |
| 5 | Jack Tucker | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 84 | 65 | 77.38% | 0 | 5 | 93 | 6.99 | |
| 21 | Owura Edwards | Cánh trái | 2 | 2 | 2 | 29 | 24 | 82.76% | 4 | 0 | 53 | 7.78 | |
| 9 | Samson Tovide | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 6.08 | |
| 22 | Finley Back | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.06 | |
| 19 | Will Goodwin | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 5 | 35 | 8.04 | |
| 40 | Frankie Terry | Defender | 0 | 0 | 2 | 69 | 53 | 76.81% | 0 | 2 | 76 | 7.17 | |
| 27 | Romeo Akachukwu | Midfielder | 4 | 2 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 21 | 6.12 | |
| 25 | Finley Barbrook | Midfielder | 1 | 1 | 3 | 62 | 53 | 85.48% | 1 | 5 | 74 | 7.54 | |
| 17 | Jaden Williams | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 15 | 6.34 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Junior Hoilett | Forward | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 1 | 0 | 29 | 5.93 | |
| 8 | Ollie Clarke | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 12 | 6.01 | |
| 31 | Billy Bodin | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 5.96 | |
| 1 | Connor Ripley | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 22 | 48.89% | 0 | 1 | 62 | 6.83 | |
| 7 | Tom Nichols | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 0 | 0 | 34 | 6.72 | |
| 44 | Darren Oldaker | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 32 | 21 | 65.63% | 1 | 0 | 46 | 6.36 | |
| 28 | Ollie Palmer | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 3 | 10 | 6.33 | |
| 23 | Aaron Drinan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 1 | 22 | 5.89 | |
| 6 | James Ball | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 5.2 | |
| 5 | Will Wright | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 28 | 70% | 1 | 1 | 54 | 5.84 | |
| 26 | Jake Batty | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 16 | 50% | 3 | 1 | 58 | 5.95 | |
| 22 | Jamie Knight-Lebel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 2 | 42 | 5.82 | |
| 24 | Fletcher Holman | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 5.81 | |
| 33 | Joel McGregor | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 29 | 17 | 58.62% | 0 | 3 | 63 | 6.32 | |
| 25 | Aidan Borland | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 31 | 5.96 | |
| 3 | Filozofe Mabete | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.59 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ