-0.25 0.94
+0.25 0.84
2.25 0.90
u 0.82
2.18
2.87
3.13
-0 0.94
+0 1.09
0.75 0.65
u 1.05
2.85
3.6
1.95
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Colchester United vs Walsall hôm nay ngày 28/03/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Colchester United vs Walsall tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Colchester United vs Walsall hôm nay chính xác nhất tại đây.
Courtney Clarke
Jid Okeke
0 - 1 Harrison Burke
Jamie Jellis
Vincent Harper
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Tom Flanagan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 0 | 50 | 6.64 | |
| 10 | Jack Payne | Tiền vệ công | 4 | 2 | 2 | 59 | 48 | 81.36% | 6 | 1 | 84 | 7.12 | |
| 8 | Teddy Bishop | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 2 | 69 | 54 | 78.26% | 0 | 1 | 89 | 7.37 | |
| 1 | Matthew Macey | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 42 | 6.98 | |
| 30 | Kane Vincent-Young | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 1 | 2 | 72 | 6.62 | |
| 7 | Harry Anderson | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 26 | 17 | 65.38% | 2 | 2 | 44 | 7.83 | |
| 3 | Ellis Iandolo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 77 | 45 | 58.44% | 2 | 4 | 121 | 6.72 | |
| 2 | Robert Hunt | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.22 | |
| 16 | Arthur Read | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 49 | 38 | 77.55% | 3 | 1 | 61 | 7.09 | |
| 5 | Jack Tucker | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 82 | 64 | 78.05% | 0 | 3 | 106 | 7.37 | |
| 21 | Owura Edwards | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.09 | |
| 9 | Samson Tovide | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 20 | 6.2 | |
| 40 | Frankie Terry | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 1 | 47 | 7.08 | |
| 17 | Jaden Williams | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 23 | 6.06 | |
| 14 | Kyreece Lisbie | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 4 | 0 | 38 | 6.29 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Albert Adomah | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 6 | 0 | 25 | 6.42 | |
| 4 | Aden Flint | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 24 | 12 | 50% | 0 | 3 | 35 | 6.88 | |
| 14 | Brandon Comley | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 23 | 65.71% | 0 | 5 | 50 | 6.37 | |
| 8 | Charlie Lakin | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 26 | 19 | 73.08% | 6 | 0 | 45 | 6.39 | |
| 23 | Alex Pattison | Midfielder | 3 | 2 | 2 | 26 | 16 | 61.54% | 4 | 1 | 58 | 7.47 | |
| 19 | Aaron Pressley | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 30 | 19 | 63.33% | 2 | 13 | 47 | 6.8 | |
| 3 | Mason Hancock | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 29 | 18 | 62.07% | 3 | 0 | 64 | 7.06 | |
| 18 | Vincent Harper | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 7.2 | |
| 1 | Myles Roberts | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 12 | 44.44% | 0 | 0 | 33 | 6.46 | |
| 33 | Rico Browne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 0 | 4 | 50 | 7.14 | |
| 11 | Aaron Loupalo | Forward | 2 | 2 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 31 | 6.27 | |
| 5 | Harrison Burke | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 27 | 12 | 44.44% | 0 | 4 | 46 | 7.91 | |
| 22 | Jamie Jellis | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 12 | 6.38 | |
| 25 | Jid Okeke | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 2 | 17 | 6.34 | |
| 17 | Courtney Clarke | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 3 | 0 | 15 | 6.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ