-0.5 0.78
+0.5 0.92
1.75 0.87
u 0.75
1.84
4.60
2.95
-0.25 0.78
+0.25 0.68
0.75 0.96
u 0.64
2.5
5
1.7
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Colon de Santa Fe vs CA San Miguel hôm nay ngày 05/04/2026 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Colon de Santa Fe vs CA San Miguel tại Hạng nhất Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Colon de Santa Fe vs CA San Miguel hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ivan Ricardo Ramirez
Daniel Eduardo Juarez
Jorge Carlos Ferrero
Dixon Renteria
Leandro Desabato
Mateo Serra
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Pier Barrios | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 1 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 6 | Federico Rasmussen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 25 | 6.9 | |
| 5 | Federico Lertora | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 1 | 2 | 47 | 7.2 | |
| 8 | Ignacio Antonio | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 30 | 8.6 | |
| 9 | Alan Leonel Bonansea | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 21 | 11 | 52.38% | 1 | 7 | 43 | 6.6 | |
| 18 | Nicolas Alejandro Thaller | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 7 | Matias Mumoz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 21 | 6.7 | |
| 11 | Julian Marcioni | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 29 | 22 | 75.86% | 4 | 1 | 39 | 7.3 | |
| 17 | Emanuel Tomas Beltran Bardas | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 10 | Manuel Ignacio Lago | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 36 | 7 | |
| 15 | Agustín Toledo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 1 | Matias Budino | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 19 | 7.4 | |
| 4 | Mauro Peinipil | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 33 | 22 | 66.67% | 4 | 0 | 39 | 7.2 | |
| 3 | Leandro Allende | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 1 | 33 | 6.8 | |
| 13 | Sebastian Olmedo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 7 | 6.7 | |||
| 16 | Leandro Desabato | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 3 | Facundo Omar Cardozo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 1 | 44 | 6.7 | |
| 1 | Juan Manuel Lungarzo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 15 | 6 | |
| 6 | Kevin Ceceri | Defender | 0 | 0 | 0 | 55 | 47 | 85.45% | 0 | 5 | 64 | 6.5 | |
| 9 | Lucas Delgado | Forward | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 2 | 24 | 6.6 | |
| 4 | Damian Adin | Defender | 2 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 1 | 0 | 52 | 6.2 | |
| 2 | Dixon Renteria | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 39 | 73.58% | 0 | 3 | 63 | 6.1 | |
| 17 | Daniel Eduardo Juarez | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 5 | Ivan Ricardo Ramirez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 0 | 47 | 5.9 | |
| 8 | Felipe Coronel | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 15 | Jorge Carlos Ferrero | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 7 | Maximo Oses | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 7 | 0 | 57 | 6.9 | |
| 11 | Alexis Cruz | Defender | 0 | 0 | 1 | 36 | 25 | 69.44% | 2 | 1 | 54 | 6.6 | |
| 10 | Fabrizio Almeida | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 14 | Mateo Serra | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 30 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ