Kết quả trận Consadole Sapporo vs Fukushima United FC, 12h00 ngày 04/04

Vòng 9
12:00 ngày 04/04/2026
Consadole Sapporo
Đã kết thúc 0 - 2 (0 - 1)
Fukushima United FC
Địa điểm: Sapporo Dome
Thời tiết: Nhiều mây, 14℃~15℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.8
Xỉu
2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
8.6 16.5
2-0
8.2 29
2-1
7.6 12
3-1
11 21
3-2
20 21
4-2
36 111
4-3
86 141
0-0
17.5
1-1
8
2-2
14
3-3
51
4-4
201
AOS
-

Hạng 2 Nhật Bản » 10

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Consadole Sapporo vs Fukushima United FC hôm nay ngày 04/04/2026 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Consadole Sapporo vs Fukushima United FC tại Hạng 2 Nhật Bản 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Consadole Sapporo vs Fukushima United FC hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Consadole Sapporo vs Fukushima United FC

Consadole Sapporo Consadole Sapporo
Phút
Fukushima United FC Fukushima United FC
37'
match goal 0 - 1 Kazumasa Shimizu
Tatsuya Hasegawa
Ra sân: Yosei Sato
match change
46'
Ryota Aoki
Ra sân: Shingo Omori
match change
46'
52'
match yellow.png Jung Sung Ryong
59'
match change Tsubasa Nakamura
Ra sân: Ryoma Ishii
Ryota Aoki match yellow.png
64'
Amadou Bakayoko
Ra sân: Yuki Horigome
match change
64'
71'
match phan luoi 0 - 2 Tomoki Tagawa(OW)
Akito Fukumori
Ra sân: Katsuyuki Tanaka
match change
72'
76'
match change Hayate Toma
Ra sân: Yuki Okada
76'
match change Saiki Izumi
Ra sân: Kaisei Kano
Kinglord Safo
Ra sân: Kosuke Hara
match change
79'
85'
match change Toraji Chiba
Ra sân: Jiro Fujita
85'
match change Takatora Einaga
Ra sân: Kazumasa Shimizu

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Consadole Sapporo VS Fukushima United FC

Consadole Sapporo Consadole Sapporo
Fukushima United FC Fukushima United FC
7
 
Tổng cú sút
 
8
2
 
Sút trúng cầu môn
 
3
5
 
Phạt góc
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
1
56%
 
Kiểm soát bóng
 
44%
5
 
Sút ra ngoài
 
5
65
 
Pha tấn công
 
83
61
 
Tấn công nguy hiểm
 
43
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
47%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
53%

Đội hình xuất phát

Substitutes

11
Ryota Aoki
16
Tatsuya Hasegawa
20
Amadou Bakayoko
5
Akito Fukumori
22
Kinglord Safo
1
Takanori Sugeno
3
Park Min Gyu
39
Hayato Kawahara
7
Supachok Sarachat
Consadole Sapporo Consadole Sapporo 4-2-3-1
4-1-2-3 Fukushima United FC Fukushima United FC
24
Tagawa
31
Horigome
15
Ieizumi
47
Nishino
2
Takao
14
Tanaka
18
Kido
35
Hara
13
Horigome
40
Sato
23
Omori
78
Ryong
19
Fujita
17
Fujitani
29
Tsuchiya
23
Anzai
6
Uehata
26
Komine
30
Kano
9
Shimizu
18
Ishii
8
Okada

Substitutes

14
Tsubasa Nakamura
5
Hayate Toma
20
Saiki Izumi
77
Toraji Chiba
32
Takatora Einaga
1
Tomoki Ueda
22
Kenshin Yoshimaru
21
Do-yun Choi
11
Kazuyoshi Miura
Đội hình dự bị
Consadole Sapporo Consadole Sapporo
Ryota Aoki 11
Tatsuya Hasegawa 16
Amadou Bakayoko 20
Akito Fukumori 5
Kinglord Safo 22
Takanori Sugeno 1
Park Min Gyu 3
Hayato Kawahara 39
Supachok Sarachat 7
Consadole Sapporo Fukushima United FC
14 Tsubasa Nakamura
5 Hayate Toma
20 Saiki Izumi
77 Toraji Chiba
32 Takatora Einaga
1 Tomoki Ueda
22 Kenshin Yoshimaru
21 Do-yun Choi
11 Kazuyoshi Miura

Dữ liệu đội bóng:Consadole Sapporo vs Fukushima United FC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1.33
1.67 Bàn thua 1.67
4.67 Sút trúng cầu môn 2
5.33 Phạt góc 3
58.67% Kiểm soát bóng 47.33%
0.67 Thẻ vàng 0.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 1.4
1.5 Bàn thua 2.5
4.2 Sút trúng cầu môn 3.5
4.9 Phạt góc 3.4
54.5% Kiểm soát bóng 48.7%
0.7 Thẻ vàng 0.9

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Consadole Sapporo (11trận)
Chủ Khách
Fukushima United FC (10trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
3
0
3
HT-H/FT-T
0
2
1
0
HT-B/FT-T
0
0
0
1
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
2
0
1
HT-B/FT-H
0
0
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
1
0
0
HT-B/FT-B
1
0
2
1

Consadole Sapporo Consadole Sapporo
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
13 Yuki Horigome Midfielder 1 0 1 28 26 92.86% 0 0 36 6.8
5 Akito Fukumori Defender 0 0 1 24 16 66.67% 0 0 29 7.3
31 Yuto Horigome Defender 0 0 0 53 45 84.91% 0 2 62 6.4
20 Amadou Bakayoko Forward 0 0 0 7 6 85.71% 1 0 9 6.6
11 Ryota Aoki Midfielder 0 0 1 23 15 65.22% 1 0 29 6.5
16 Tatsuya Hasegawa Midfielder 2 1 0 28 24 85.71% 2 1 40 6.7
2 Ryu Takao Defender 1 0 0 63 50 79.37% 3 2 78 6.9
24 Tomoki Tagawa Thủ môn 0 0 0 45 36 80% 0 1 51 6.7
47 Shota Nishino Defender 0 0 0 84 72 85.71% 0 1 95 6.7
40 Yosei Sato Forward 0 0 0 16 12 75% 2 0 23 6.6
22 Kinglord Safo Forward 1 0 1 7 5 71.43% 2 0 15 7
15 Rei Ieizumi Defender 1 0 0 95 84 88.42% 0 6 112 7.3
23 Shingo Omori Forward 1 0 0 11 9 81.82% 0 0 19 6.3
18 Shuma Kido Midfielder 3 1 0 53 46 86.79% 0 0 69 7.1
35 Kosuke Hara Midfielder 2 1 1 15 9 60% 1 2 32 6.7
14 Katsuyuki Tanaka Midfielder 1 1 1 64 53 82.81% 1 2 70 7.1

Fukushima United FC Fukushima United FC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
78 Jung Sung Ryong Thủ môn 0 0 0 23 18 78.26% 0 2 28 8
26 Takuya Komine Defender 0 0 1 54 47 87.04% 0 0 64 7.1
17 Takumi Fujitani Defender 0 0 0 65 54 83.08% 0 2 75 7.5
23 Tatsuya Anzai Defender 0 0 0 48 38 79.17% 0 1 58 7.5
8 Yuki Okada Midfielder 2 1 0 25 22 88% 0 1 34 7.1
5 Hayate Toma Defender 0 0 0 9 7 77.78% 0 2 10 6.7
32 Takatora Einaga Forward 0 0 0 1 0 0% 0 0 2 6.4
6 Uheiji Uehata Midfielder 1 1 0 58 49 84.48% 0 1 83 6.8
29 Kaito Tsuchiya Defender 1 1 0 58 52 89.66% 0 2 70 6.9
77 Toraji Chiba Defender 0 0 0 0 0 0% 0 0 1 6.5
30 Kaisei Kano Midfielder 1 0 2 52 44 84.62% 2 0 68 6.6
9 Kazumasa Shimizu Forward 3 2 0 15 8 53.33% 0 5 36 6.6
18 Ryoma Ishii Forward 0 0 1 2 2 100% 0 2 10 6.5
14 Tsubasa Nakamura Midfielder 1 0 0 12 10 83.33% 1 0 16 6.8
20 Saiki Izumi Midfielder 0 0 0 7 7 100% 0 0 12 6.8
19 Jiro Fujita Midfielder 1 0 0 62 55 88.71% 2 2 75 7.6

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ