+0.25 0.79
-0.25 0.99
2.25 1.12
u 0.60
2.81
2.25
3.08
-0 0.79
+0 0.67
0.75 0.72
u 0.98
3.53
2.95
1.93
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Coritiba PR vs Fluminense RJ hôm nay ngày 05/04/2026 lúc 06:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Coritiba PR vs Fluminense RJ tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Coritiba PR vs Fluminense RJ hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kevin Serna Goal Disallowed - Foul
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Josue Filipe Soares Pesqueira | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 36 | 29 | 80.56% | 4 | 0 | 47 | 7.6 | |
| 26 | Halisson Bruno Melo dos Santos | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 1 | 0 | 34 | 7.2 | |
| 3 | Maicon Pereira Roque | Defender | 1 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 3 | 29 | 6.9 | |
| 2 | Guilherme de Jesus da Silva, Tinga | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 12 | 6.7 | |
| 6 | Felipe Jonatan | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 2 | 1 | 29 | 6.6 | |
| 32 | Pedro Rocha Neves | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 55 | Jacy Maranhao Oliveira | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 3 | 32 | 7.2 | |
| 19 | Sebastian Gomez | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 77 | Breno Henrique Vasconcelos Lopes | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 22 | Pedro Rangel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 27 | 7.1 | |
| 23 | Tiago Coser | Defender | 2 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 8 | 7.8 | |
| 36 | Vinicius Romualdo dos Santos | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 22 | 7.1 | |
| 11 | Lucas Ronier | Forward | 2 | 1 | 1 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 46 | 6.7 | |
| 44 | Joao Pedro Chermont | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 0 | 15 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Paulo Henrique Chagas de Lima,Ganso | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 37 | 34 | 91.89% | 9 | 0 | 57 | 6.9 | |
| 1 | Fabio Deivson Lopes Maciel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 13 | Guilherme Antonio Arana Lopes | Defender | 3 | 1 | 0 | 59 | 56 | 94.92% | 3 | 1 | 76 | 6.6 | |
| 94 | Otavio Henrique Passos Santos | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 7 | Yeferson Julio Soteldo Martinez | Forward | 2 | 1 | 2 | 25 | 21 | 84% | 4 | 1 | 43 | 7.1 | |
| 23 | Claudio Rodrigues Gomes,Guga | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 1 | 0 | 58 | 6.4 | |
| 4 | Ignacio Da Silva Oliveira | Defender | 1 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 1 | 52 | 6.6 | |
| 22 | Juan Pablo Freytes | Defender | 0 | 0 | 0 | 65 | 57 | 87.69% | 0 | 0 | 71 | 6.8 | |
| 8 | Matheus Martinelli Lima | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 0 | 48 | 6.9 | |
| 90 | Kevin Serna | Forward | 1 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 3 | 39 | 6.9 | |
| 35 | Hercules Pereira do Nascimento | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 0 | 43 | 6.6 | |
| 19 | Rodrigo Castillo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 30 | 5.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ