+0.25 1.07
-0.25 0.83
2.5 0.89
u 0.82
3.30
2.12
3.35
+0.25 1.07
-0.25 1.15
1 0.85
u 0.95
3.4
2.7
2.2
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Crawley Town vs Grimsby Town hôm nay ngày 06/04/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Crawley Town vs Grimsby Town tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Crawley Town vs Grimsby Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Jaze Kabia
0 - 2 Harvey Rodgers
Jayden Sweeney
Jamie Walker
Justin Amaluzor
Reece Staunton
Jason Dadi Svanthorsson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Scott Malone | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 40 | 28 | 70% | 4 | 3 | 60 | 6.59 | |
| 13 | Harry McKirdy | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 12 | 5.86 | |
| 26 | Jay Williams | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 1 | 24 | 4.98 | |
| 32 | Taylor Richards | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.04 | |
| 19 | Dion Pereira | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 13 | 6.04 | |
| 6 | Max Anderson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 2 | 0 | 40 | 5.71 | |
| 12 | Lewis Richards | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 2 | 4 | 40 | 6.64 | |
| 35 | Jacob Chapman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 56 | 23 | 41.07% | 0 | 1 | 63 | 6.34 | |
| 27 | Louie Watson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 20 | 5.97 | |
| 5 | Charlie Barker | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 44 | 30 | 68.18% | 0 | 3 | 64 | 6.57 | |
| 7 | Harry Forster | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 18 | 12 | 66.67% | 6 | 0 | 41 | 6.18 | |
| 38 | Tobi Adeyemo | Forward | 3 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 6 | 26 | 6.06 | |
| 22 | Ade Adeyemo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 41 | 6.57 | |
| 16 | Johnny Russell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 12 | 6.1 | |
| 30 | Louie Copley | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 3 | 19 | 6.56 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 39 | Andy Cook | Forward | 3 | 1 | 1 | 8 | 4 | 50% | 0 | 4 | 20 | 6.77 | |
| 7 | Jamie Walker | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.94 | |
| 4 | Kieran Green | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 8 | 34 | 7.67 | |
| 14 | Justin Amaluzor | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.08 | |
| 5 | Harvey Rodgers | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 25 | 15 | 60% | 0 | 6 | 46 | 8.21 | |
| 9 | Jaze Kabia | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 4 | 2 | 54 | 7.81 | |
| 11 | Jason Dadi Svanthorsson | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 5 | 6.03 | |
| 29 | Clarke Oduor | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 26 | 6.87 | |
| 3 | Jayden Sweeney | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 18 | Darragh Burns | Tiền vệ phải | 3 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 3 | 1 | 38 | 6.93 | |
| 16 | Reece Staunton | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 4 | 37 | 26 | 70.27% | 15 | 2 | 75 | 7.35 | |
| 17 | Cameron McJannett | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 55 | 45 | 81.82% | 0 | 3 | 72 | 7.43 | |
| 31 | Jackson Smith | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 16 | 57.14% | 0 | 0 | 40 | 6.71 | |
| 15 | Geza David Turi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 2 | 49 | 7.1 | |
| 2 | Maldini Kacurri | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 6 | 54 | 7.77 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ