Kết quả trận Crawley Town vs Grimsby Town, 21h00 ngày 06/04

Vòng 42
21:00 ngày 06/04/2026
Crawley Town 1
Đã kết thúc 0 - 2 (0 - 2)
Grimsby Town
Địa điểm: Broadfield Stadium
Thời tiết: Trong lành, 11℃~12℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+0.5
1.869
-0.5
1.862
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.961
Xỉu
1.806
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
9.8 6.7
2-0
19.5 9.2
2-1
12 60
3-1
36 200
3-2
44 145
4-2
175 75
4-3
200 200
0-0
10
1-1
6
2-2
15
3-3
80
4-4
200
AOS
34

Hạng 2 Anh » 43

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Crawley Town vs Grimsby Town hôm nay ngày 06/04/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Crawley Town vs Grimsby Town tại Hạng 2 Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Crawley Town vs Grimsby Town hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Crawley Town vs Grimsby Town

Crawley Town Crawley Town
Phút
Grimsby Town Grimsby Town
23'
match goal 0 - 1 Jaze Kabia
Kiến tạo: Andy Cook
36'
match goal 0 - 2 Harvey Rodgers
Louie Watson
Ra sân: Taylor Richards
match change
41'
Jay Williams match red
47'
Louie Copley
Ra sân: Ade Adeyemo
match change
60'
Harry Forster match yellow.png
66'
67'
match change Jayden Sweeney
Ra sân: Clarke Oduor
68'
match change Jamie Walker
Ra sân: Kieran Green
Johnny Russell
Ra sân: Lewis Richards
match change
71'
Dion Pereira
Ra sân: Harry McKirdy
match change
71'
81'
match change Justin Amaluzor
Ra sân: Andy Cook
82'
match yellow.png Reece Staunton
88'
match change Jason Dadi Svanthorsson
Ra sân: Jaze Kabia

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Crawley Town VS Grimsby Town

Crawley Town Crawley Town
Grimsby Town Grimsby Town
7
 
Tổng cú sút
 
16
0
 
Sút trúng cầu môn
 
5
11
 
Phạm lỗi
 
12
3
 
Phạt góc
 
9
12
 
Sút Phạt
 
11
2
 
Việt vị
 
4
1
 
Thẻ vàng
 
1
1
 
Thẻ đỏ
 
0
47%
 
Kiểm soát bóng
 
53%
58
 
Đánh đầu
 
58
3
 
Cứu thua
 
0
13
 
Cản phá thành công
 
13
6
 
Thử thách
 
10
25
 
Long pass
 
24
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
6
 
Successful center
 
6
5
 
Sút ra ngoài
 
5
0
 
Dội cột/xà
 
1
24
 
Đánh đầu thành công
 
34
2
 
Cản sút
 
6
8
 
Rê bóng thành công
 
12
5
 
Đánh chặn
 
2
27
 
Ném biên
 
18
294
 
Số đường chuyền
 
328
64%
 
Chuyền chính xác
 
72%
103
 
Pha tấn công
 
91
34
 
Tấn công nguy hiểm
 
54
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
5
49%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
51%
0
 
Cơ hội lớn
 
3
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
3
4
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
12
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
53
 
Số pha tranh chấp thành công
 
64
0.58
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.74
0.4
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.16
0.58
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.74
0
 
Cú sút trúng đích
 
1.08
14
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
30
20
 
Số quả tạt chính xác
 
22
29
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
30
24
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
34
25
 
Phá bóng
 
38

Đội hình xuất phát

Substitutes

30
Louie Copley
19
Dion Pereira
27
Louie Watson
16
Johnny Russell
34
Joseph Wollacott
31
Akinwale Joseph Odimayo
Crawley Town Crawley Town 4-4-2
4-1-4-1 Grimsby Town Grimsby Town
35
Chapman
12
Richards
2
Malone
5
Barker
22
Adeyemo
7
Forster
6
Anderson
26
Williams
32
Richards
38
Adeyemo
13
McKirdy
31
Smith
5
Rodgers
2
Kacurri
17
McJannet...
16
Staunton
15
Turi
18
Burns
4
Green
29
Oduor
9
Kabia
39
Cook

Substitutes

3
Jayden Sweeney
14
Justin Amaluzor
7
Jamie Walker
11
Jason Dadi Svanthorsson
1
Christy Pym
21
Tyrell Warren
10
Jude Soonsup-Bell
Đội hình dự bị
Crawley Town Crawley Town
Louie Copley 30
Dion Pereira 19
Louie Watson 27
Johnny Russell 16
Joseph Wollacott 34
Akinwale Joseph Odimayo 31
Crawley Town Grimsby Town
3 Jayden Sweeney
14 Justin Amaluzor
7 Jamie Walker
11 Jason Dadi Svanthorsson
1 Christy Pym
21 Tyrell Warren
10 Jude Soonsup-Bell

Dữ liệu đội bóng:Crawley Town vs Grimsby Town

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 2
1.67 Bàn thua 1.67
3 Sút trúng cầu môn 4.67
8.33 Phạm lỗi 9
2.33 Phạt góc 6.33
1.67 Thẻ vàng 1
48.67% Kiểm soát bóng 56.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 1.8
1.2 Bàn thua 1.1
3.8 Sút trúng cầu môn 5.1
10.5 Phạm lỗi 9.8
4.7 Phạt góc 5.7
2 Thẻ vàng 1.1
52.3% Kiểm soát bóng 54.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Crawley Town (48trận)
Chủ Khách
Grimsby Town (53trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
9
10
3
HT-H/FT-T
2
8
5
2
HT-B/FT-T
0
0
1
1
HT-T/FT-H
3
1
1
0
HT-H/FT-H
3
3
2
5
HT-B/FT-H
2
1
3
2
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
5
2
4
4
HT-B/FT-B
4
1
5
5

Crawley Town Crawley Town
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
2 Scott Malone Hậu vệ cánh trái 2 0 0 40 28 70% 4 3 60 6.59
13 Harry McKirdy Cánh phải 0 0 0 6 4 66.67% 1 0 12 5.86
26 Jay Williams Tiền vệ phòng ngự 1 0 1 15 12 80% 1 1 24 4.98
32 Taylor Richards Midfielder 0 0 0 10 10 100% 0 0 16 6.04
19 Dion Pereira Cánh trái 0 0 1 7 5 71.43% 1 0 13 6.04
6 Max Anderson Tiền vệ trụ 0 0 0 28 21 75% 2 0 40 5.71
12 Lewis Richards Midfielder 0 0 1 14 8 57.14% 2 4 40 6.64
35 Jacob Chapman Thủ môn 0 0 0 56 23 41.07% 0 1 63 6.34
27 Louie Watson Tiền vệ trụ 0 0 0 14 11 78.57% 1 0 20 5.97
5 Charlie Barker Trung vệ 1 0 0 44 30 68.18% 0 3 64 6.57
7 Harry Forster Tiền vệ trái 0 0 2 18 12 66.67% 6 0 41 6.18
38 Tobi Adeyemo Forward 3 0 0 13 8 61.54% 0 6 26 6.06
22 Ade Adeyemo Cánh phải 0 0 0 16 14 87.5% 1 0 41 6.57
16 Johnny Russell Hậu vệ cánh trái 0 0 0 1 0 0% 0 1 12 6.1
30 Louie Copley Midfielder 0 0 0 6 3 50% 1 3 19 6.56

Grimsby Town Grimsby Town
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
39 Andy Cook Forward 3 1 1 8 4 50% 0 4 20 6.77
7 Jamie Walker Tiền vệ công 0 0 2 4 4 100% 0 0 13 6.94
4 Kieran Green Tiền vệ công 1 1 1 23 16 69.57% 0 8 34 7.67
14 Justin Amaluzor Cánh phải 0 0 1 2 2 100% 0 0 3 6.08
5 Harvey Rodgers Trung vệ 2 1 1 25 15 60% 0 6 46 8.21
9 Jaze Kabia Tiền đạo cắm 4 2 0 24 16 66.67% 4 2 54 7.81
11 Jason Dadi Svanthorsson Cánh phải 0 0 0 5 3 60% 0 0 5 6.03
29 Clarke Oduor Tiền vệ trụ 1 0 1 16 16 100% 0 0 26 6.87
3 Jayden Sweeney Hậu vệ cánh trái 0 0 0 5 3 60% 0 0 11 6.3
18 Darragh Burns Tiền vệ phải 3 0 0 15 11 73.33% 3 1 38 6.93
16 Reece Staunton Hậu vệ cánh trái 1 0 4 37 26 70.27% 15 2 75 7.35
17 Cameron McJannett Trung vệ 1 0 0 55 45 81.82% 0 3 72 7.43
31 Jackson Smith Thủ môn 0 0 0 28 16 57.14% 0 0 40 6.71
15 Geza David Turi Tiền vệ trụ 0 0 3 42 34 80.95% 0 2 49 7.1
2 Maldini Kacurri Defender 0 0 0 35 26 74.29% 0 6 54 7.77

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ