Kết quả trận Crewe Alexandra vs Oldham Athletic, 22h00 ngày 28/03

Vòng 40
22:00 ngày 28/03/2026
Crewe Alexandra
Đã kết thúc 2 - 1 (1 - 1)
Oldham Athletic
Địa điểm: Alexandra Stadium
Thời tiết: Trong lành, 6℃~7℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.5
1.884
+0.5
1.833
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.877
Xỉu
1.9
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.9
Chẵn
1.8
Tỷ số chính xác
1-0
8.3 7.8
2-0
13 11.5
2-1
9.5 29
3-1
21 81
3-2
31 61
4-2
81 71
4-3
131 131
0-0
10.5
1-1
6.1
2-2
13.5
3-3
61
4-4
201
AOS
-

Hạng 2 Anh » 43

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Crewe Alexandra vs Oldham Athletic hôm nay ngày 28/03/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Crewe Alexandra vs Oldham Athletic tại Hạng 2 Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Crewe Alexandra vs Oldham Athletic hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Crewe Alexandra vs Oldham Athletic

Crewe Alexandra Crewe Alexandra
Phút
Oldham Athletic Oldham Athletic
29'
match goal 0 - 1 Kane Drummond
Kiến tạo: Kai Payne
Reece Hutchinson 1 - 1
Kiến tạo: Matus Holicek
match goal
33'
46'
match change Calum Kavanagh
Ra sân: Kai Payne
Jack Powell
Ra sân: Jack Lankester
match change
46'
Reece Hutchinson match yellow.png
46'
60'
match change Josh Hawkes
Ra sân: Jack Stevens
Adrien Thibaut
Ra sân: Tommi OReilly
match change
74'
75'
match change Jake Leake
Ra sân: Will Sutton
Alfie Pond match yellow.png
75'
Max Sanders match yellow.png
83'
Matus Holicek match yellow.png
90'
Matus Holicek 2 - 1 match goal
90'
Omar Bogle
Ra sân: Max Sanders
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Crewe Alexandra VS Oldham Athletic

Crewe Alexandra Crewe Alexandra
Oldham Athletic Oldham Athletic
18
 
Tổng cú sút
 
23
7
 
Sút trúng cầu môn
 
4
13
 
Phạm lỗi
 
9
6
 
Phạt góc
 
4
9
 
Sút Phạt
 
13
2
 
Việt vị
 
0
4
 
Thẻ vàng
 
0
48%
 
Kiểm soát bóng
 
52%
53
 
Đánh đầu
 
65
3
 
Cứu thua
 
5
7
 
Cản phá thành công
 
7
9
 
Thử thách
 
4
45
 
Long pass
 
17
7
 
Successful center
 
12
6
 
Sút ra ngoài
 
15
0
 
Dội cột/xà
 
1
28
 
Đánh đầu thành công
 
31
5
 
Cản sút
 
4
7
 
Rê bóng thành công
 
7
4
 
Đánh chặn
 
6
21
 
Ném biên
 
30
322
 
Số đường chuyền
 
356
68%
 
Chuyền chính xác
 
65%
85
 
Pha tấn công
 
126
50
 
Tấn công nguy hiểm
 
72
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
48%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
52%
0
 
Cơ hội lớn
 
1
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
9
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
14
9
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
9
54
 
Số pha tranh chấp thành công
 
60
1.26
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.26
20
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
34
18
 
Số quả tạt chính xác
 
29
26
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
29
28
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
31
54
 
Phá bóng
 
18

Đội hình xuất phát

Substitutes

29
Adrien Thibaut
23
Jack Powell
9
Omar Bogle
14
Charlie Finney
1
Tom Booth
31
Louis Moult
32
Luca Moore
Crewe Alexandra Crewe Alexandra 4-2-3-1
4-2-3-1 Oldham Athletic Oldham Athletic
41
Lawlor
3
Hutchins...
18
Connolly
25
Pond
2
Billingt...
17
Holicek
6
Sanders
24
March
26
OReilly
7
Lankeste...
36
Tezgel
1
Hudson
16
Sutton
5
Daniels
6
Monthe
24
Robson
4
Pett
8
Woods
15
Drummond
26
Payne
11
Stevens
9
Talum

Substitutes

17
Calum Kavanagh
21
Josh Hawkes
3
Jake Leake
31
Tom Donaghy
27
Oliver Hammond
14
Joe Garner
7
Kane Taylor
Đội hình dự bị
Crewe Alexandra Crewe Alexandra
Adrien Thibaut 29
Jack Powell 23
Omar Bogle 9
Charlie Finney 14
Tom Booth 1
Louis Moult 31
Luca Moore 32
Crewe Alexandra Oldham Athletic
17 Calum Kavanagh
21 Josh Hawkes
3 Jake Leake
31 Tom Donaghy
27 Oliver Hammond
14 Joe Garner
7 Kane Taylor

Dữ liệu đội bóng:Crewe Alexandra vs Oldham Athletic

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.33
1.67 Bàn thua 1
2.67 Sút trúng cầu môn 3.33
10 Phạm lỗi 11.67
5.33 Phạt góc 5
0.67 Thẻ vàng 1.33
53% Kiểm soát bóng 50%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1.6
1.4 Bàn thua 0.6
3.9 Sút trúng cầu môn 4
11.2 Phạm lỗi 10.8
5.3 Phạt góc 4.6
1.8 Thẻ vàng 1.1
50.1% Kiểm soát bóng 47.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Crewe Alexandra (49trận)
Chủ Khách
Oldham Athletic (48trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
7
5
4
8
HT-H/FT-T
6
5
6
1
HT-B/FT-T
1
1
0
1
HT-T/FT-H
1
1
0
1
HT-H/FT-H
3
3
4
5
HT-B/FT-H
1
1
4
0
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
2
2
2
0
HT-B/FT-B
3
6
4
8

Crewe Alexandra Crewe Alexandra
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
23 Jack Powell Tiền vệ trụ 0 0 1 14 9 64.29% 1 2 23 6.47
41 Ian Lawlor Thủ môn 0 0 0 37 17 45.95% 0 1 44 6.46
9 Omar Bogle Tiền đạo cắm 0 0 0 0 0 0% 0 0 1 5.95
6 Max Sanders Tiền vệ trụ 1 0 0 47 34 72.34% 3 1 62 6.41
3 Reece Hutchinson Hậu vệ cánh trái 1 1 1 32 19 59.38% 2 2 63 8.24
7 Jack Lankester Tiền vệ công 3 1 0 8 5 62.5% 2 0 20 6
24 Josh March Tiền đạo cắm 2 1 1 23 16 69.57% 1 4 40 7.52
25 Alfie Pond Defender 2 0 0 24 16 66.67% 0 7 49 7.74
18 James Connolly Trung vệ 0 0 2 31 26 83.87% 0 1 54 6.86
36 Emre Tezgel Tiền đạo cắm 2 0 2 11 8 72.73% 1 4 24 6.74
26 Tommi OReilly Tiền vệ công 4 3 3 23 20 86.96% 5 0 45 6.86
2 Lewis Billington Hậu vệ cánh phải 2 0 1 43 24 55.81% 2 4 78 7.17
17 Matus Holicek Tiền vệ trụ 1 1 1 28 25 89.29% 1 2 37 7.48
29 Adrien Thibaut Forward 0 0 0 1 0 0% 0 0 12 6.18

Oldham Athletic Oldham Athletic
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
8 Ryan Woods Tiền vệ phòng ngự 2 0 3 44 36 81.82% 4 1 56 6.41
5 Donervorn Daniels Trung vệ 1 0 0 26 19 73.08% 0 1 35 6.15
6 Emmanuel Gaetan Nguemkam Monthe Trung vệ 1 0 0 31 16 51.61% 0 5 42 6.35
4 Tom Pett Tiền vệ trụ 3 1 2 44 35 79.55% 7 1 64 6.68
1 Matthew Hudson Thủ môn 0 0 0 33 11 33.33% 0 0 40 6.68
24 Jamie Robson Hậu vệ cánh trái 2 0 3 30 12 40% 6 2 67 6.77
9 Mike Fondop Talum Tiền đạo cắm 5 1 3 34 27 79.41% 1 9 58 7.73
21 Josh Hawkes Tiền vệ trái 2 1 1 13 11 84.62% 2 0 21 6.2
16 Will Sutton Trung vệ 2 0 4 22 14 63.64% 7 4 43 6.93
3 Jake Leake Hậu vệ cánh trái 0 0 1 6 4 66.67% 1 0 16 6.31
17 Calum Kavanagh Forward 2 0 0 12 9 75% 0 1 23 6.12
11 Jack Stevens Cánh trái 2 0 2 15 8 53.33% 1 2 30 6.52
26 Kai Payne Tiền vệ trụ 0 0 1 18 13 72.22% 0 2 23 6.32
15 Kane Drummond Tiền đạo cắm 1 1 2 28 17 60.71% 0 3 57 7.75

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ