-0 0.82
+0 0.94
2.5 0.91
u 0.81
2.50
2.40
3.28
-0 0.82
+0 0.85
1 0.87
u 0.83
2.88
3.3
2.03
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Crewe Alexandra vs Oldham Athletic hôm nay ngày 28/03/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Crewe Alexandra vs Oldham Athletic tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Crewe Alexandra vs Oldham Athletic hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Kane Drummond
Calum Kavanagh
Josh Hawkes
Jake Leake
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Jack Powell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 2 | 23 | 6.47 | |
| 41 | Ian Lawlor | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 17 | 45.95% | 0 | 1 | 44 | 6.46 | |
| 9 | Omar Bogle | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.95 | |
| 6 | Max Sanders | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 47 | 34 | 72.34% | 3 | 1 | 62 | 6.41 | |
| 3 | Reece Hutchinson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 32 | 19 | 59.38% | 2 | 2 | 63 | 8.24 | |
| 7 | Jack Lankester | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 0 | 20 | 6 | |
| 24 | Josh March | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 4 | 40 | 7.52 | |
| 25 | Alfie Pond | Defender | 2 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 7 | 49 | 7.74 | |
| 18 | James Connolly | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 1 | 54 | 6.86 | |
| 36 | Emre Tezgel | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 4 | 24 | 6.74 | |
| 26 | Tommi OReilly | Tiền vệ công | 4 | 3 | 3 | 23 | 20 | 86.96% | 5 | 0 | 45 | 6.86 | |
| 2 | Lewis Billington | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 43 | 24 | 55.81% | 2 | 4 | 78 | 7.17 | |
| 17 | Matus Holicek | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 2 | 37 | 7.48 | |
| 29 | Adrien Thibaut | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 12 | 6.18 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Ryan Woods | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 3 | 44 | 36 | 81.82% | 4 | 1 | 56 | 6.41 | |
| 5 | Donervorn Daniels | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 1 | 35 | 6.15 | |
| 6 | Emmanuel Gaetan Nguemkam Monthe | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 16 | 51.61% | 0 | 5 | 42 | 6.35 | |
| 4 | Tom Pett | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 44 | 35 | 79.55% | 7 | 1 | 64 | 6.68 | |
| 1 | Matthew Hudson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 11 | 33.33% | 0 | 0 | 40 | 6.68 | |
| 24 | Jamie Robson | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 3 | 30 | 12 | 40% | 6 | 2 | 67 | 6.77 | |
| 9 | Mike Fondop Talum | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 3 | 34 | 27 | 79.41% | 1 | 9 | 58 | 7.73 | |
| 21 | Josh Hawkes | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 21 | 6.2 | |
| 16 | Will Sutton | Trung vệ | 2 | 0 | 4 | 22 | 14 | 63.64% | 7 | 4 | 43 | 6.93 | |
| 3 | Jake Leake | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 16 | 6.31 | |
| 17 | Calum Kavanagh | Forward | 2 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 23 | 6.12 | |
| 11 | Jack Stevens | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 15 | 8 | 53.33% | 1 | 2 | 30 | 6.52 | |
| 26 | Kai Payne | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 2 | 23 | 6.32 | |
| 15 | Kane Drummond | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 28 | 17 | 60.71% | 0 | 3 | 57 | 7.75 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ