Kết quả trận Crewe Alexandra vs Salford City, 21h00 ngày 06/04

Vòng 42
21:00 ngày 06/04/2026
Crewe Alexandra
Đã kết thúc 1 - 0 (1 - 0)
Salford City
Địa điểm: Alexandra Stadium
Thời tiết: Trong lành, 13℃~14℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+1
1.826
-1
1.909
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.98
Xỉu
1.793
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
9.4 7.9
2-0
15 10.5
2-1
10 36
3-1
23 91
3-2
31 66
4-2
81 61
4-3
141 121
0-0
12
1-1
6.3
2-2
13.5
3-3
56
4-4
201
AOS
-

Hạng 2 Anh » 43

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Crewe Alexandra vs Salford City hôm nay ngày 06/04/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Crewe Alexandra vs Salford City tại Hạng 2 Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Crewe Alexandra vs Salford City hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Crewe Alexandra vs Salford City

Crewe Alexandra Crewe Alexandra
Phút
Salford City Salford City
Emre Tezgel 1 - 0
Kiến tạo: Tommi OReilly
match goal
14'
46'
match change Daniel Udoh
Ra sân: Princewill Ehibhatiomhan
46'
match change Fabio Borini
Ra sân: Cole Stockton
46'
match change Haji Mnoga
Ra sân: Oliver Turton
Alfie Pond
Ra sân: Jack Powell
match change
82'
Adrien Thibaut
Ra sân: Josh March
match change
82'
84'
match change Nicolas Hernan Siri Cagno
Ra sân: Brandon Cooper
Calum Agius
Ra sân: Tommi OReilly
match change
89'
Omar Bogle
Ra sân: Emre Tezgel
match change
90'
90'
match yellow.png Jorge Grant
Alfie Pond match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Crewe Alexandra VS Salford City

Crewe Alexandra Crewe Alexandra
Salford City Salford City
20
 
Tổng cú sút
 
15
4
 
Sút trúng cầu môn
 
1
15
 
Phạm lỗi
 
12
4
 
Phạt góc
 
3
13
 
Sút Phạt
 
15
4
 
Việt vị
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
1
45%
 
Kiểm soát bóng
 
55%
57
 
Đánh đầu
 
67
2
 
Cứu thua
 
3
19
 
Cản phá thành công
 
8
8
 
Thử thách
 
7
30
 
Long pass
 
31
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
6
 
Successful center
 
3
6
 
Sút ra ngoài
 
12
2
 
Dội cột/xà
 
0
30
 
Đánh đầu thành công
 
32
10
 
Cản sút
 
2
14
 
Rê bóng thành công
 
6
2
 
Đánh chặn
 
6
20
 
Ném biên
 
28
308
 
Số đường chuyền
 
401
61%
 
Chuyền chính xác
 
72%
102
 
Pha tấn công
 
105
55
 
Tấn công nguy hiểm
 
59
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
53%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
47%
2
 
Cơ hội lớn
 
0
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
15
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
7
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
8
63
 
Số pha tranh chấp thành công
 
60
2.62
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.69
1.82
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.6
2.62
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.69
1.12
 
Cú sút trúng đích
 
0.08
30
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
23
25
 
Số quả tạt chính xác
 
17
33
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
28
30
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
32
39
 
Phá bóng
 
40

Đội hình xuất phát

Substitutes

29
Adrien Thibaut
25
Alfie Pond
9
Omar Bogle
20
Calum Agius
14
Charlie Finney
1
Tom Booth
32
Luca Moore
Crewe Alexandra Crewe Alexandra 4-2-3-1
5-3-2 Salford City Salford City
41
Lawlor
3
Hutchins...
5
Demetrio...
18
Connolly
2
Billingt...
6
Sanders
23
Powell
24
March
17
Holicek
26
OReilly
36
Tezgel
1
Young
45
Longelo
6
Turton
15
Cooper
22
Oluwo
29
Garbutt
26
Graydon
8
Grant
18
Butcher
9
Stockton
25
Ehibhati...

Substitutes

16
Fabio Borini
23
Daniel Udoh
27
Nicolas Hernan Siri Cagno
19
Haji Mnoga
24
Alfie Dorrington
33
Mark Howard
34
Ruben Butt
Đội hình dự bị
Crewe Alexandra Crewe Alexandra
Adrien Thibaut 29
Alfie Pond 25
Omar Bogle 9
Calum Agius 20
Charlie Finney 14
Tom Booth 1
Luca Moore 32
Crewe Alexandra Salford City
16 Fabio Borini
23 Daniel Udoh
27 Nicolas Hernan Siri Cagno
19 Haji Mnoga
24 Alfie Dorrington
33 Mark Howard
34 Ruben Butt

Dữ liệu đội bóng:Crewe Alexandra vs Salford City

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.67
1.67 Bàn thua 0.67
2.67 Sút trúng cầu môn 3.67
10 Phạm lỗi 10.67
5.33 Phạt góc 4.33
0.67 Thẻ vàng 1
53% Kiểm soát bóng 56%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1.1
1.4 Bàn thua 0.7
3.9 Sút trúng cầu môn 4
11.2 Phạm lỗi 10.2
5.3 Phạt góc 4.6
1.8 Thẻ vàng 1.8
50.1% Kiểm soát bóng 50.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Crewe Alexandra (49trận)
Chủ Khách
Salford City (52trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
7
5
9
7
HT-H/FT-T
6
5
8
3
HT-B/FT-T
1
1
0
1
HT-T/FT-H
1
1
0
0
HT-H/FT-H
3
3
5
0
HT-B/FT-H
1
1
1
1
HT-T/FT-B
1
0
1
0
HT-H/FT-B
2
2
1
6
HT-B/FT-B
3
6
4
5

Crewe Alexandra Crewe Alexandra
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
5 Mickey Demetriou Trung vệ 1 0 0 32 19 59.38% 0 12 53 8.14
23 Jack Powell Tiền vệ trụ 1 0 1 43 25 58.14% 0 2 54 7.01
41 Ian Lawlor Thủ môn 0 0 0 31 7 22.58% 0 0 37 6.86
9 Omar Bogle Tiền đạo cắm 0 0 0 1 0 0% 0 0 1 6.03
6 Max Sanders Tiền vệ trụ 2 0 3 48 33 68.75% 6 1 64 6.85
3 Reece Hutchinson Hậu vệ cánh trái 0 0 0 26 15 57.69% 3 1 46 6.94
24 Josh March Tiền đạo cắm 2 0 0 22 14 63.64% 1 5 38 6.66
25 Alfie Pond Defender 0 0 0 3 2 66.67% 0 1 5 6.11
18 James Connolly Trung vệ 0 0 0 14 9 64.29% 0 4 27 7.22
36 Emre Tezgel Tiền đạo cắm 8 2 1 14 7 50% 1 1 28 7.71
26 Tommi OReilly Tiền vệ công 4 1 2 23 16 69.57% 6 1 42 7.49
2 Lewis Billington Hậu vệ cánh phải 0 0 4 24 19 79.17% 6 1 62 8.21
17 Matus Holicek Tiền vệ trụ 2 1 3 25 20 80% 2 1 42 7.47
20 Calum Agius Cánh trái 0 0 0 1 0 0% 0 0 5 6.19
29 Adrien Thibaut Forward 0 0 0 1 1 100% 0 0 6 6.19

Salford City Salford City
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
16 Fabio Borini Tiền đạo cắm 1 0 1 19 13 68.42% 0 1 28 6.25
29 Luke Garbutt Hậu vệ cánh trái 1 0 0 48 42 87.5% 3 3 70 6.57
9 Cole Stockton Tiền đạo cắm 0 0 1 7 6 85.71% 0 0 11 5.95
6 Oliver Turton Hậu vệ cánh phải 0 0 1 19 15 78.95% 0 0 32 6.1
8 Jorge Grant Tiền vệ công 0 0 2 49 42 85.71% 0 0 61 6.55
18 Matt Butcher Tiền vệ phòng ngự 2 0 1 39 29 74.36% 5 1 58 6.3
23 Daniel Udoh Tiền đạo cắm 1 0 0 10 8 80% 0 2 14 6.13
15 Brandon Cooper Trung vệ 0 0 1 49 36 73.47% 1 7 79 7.81
26 Ryan Graydon Tiền đạo cắm 5 1 2 22 15 68.18% 1 5 37 6.22
19 Haji Mnoga Tiền vệ phải 0 0 0 27 17 62.96% 0 1 38 6.77
45 Rosarie Longelo Hậu vệ cánh trái 3 0 0 16 10 62.5% 5 3 47 6.54
27 Nicolas Hernan Siri Cagno Tiền đạo cắm 1 0 0 2 2 100% 1 0 4 6
1 Matt Young Thủ môn 0 0 0 35 20 57.14% 0 0 45 6.78
25 Princewill Ehibhatiomhan Tiền đạo cắm 1 0 0 7 3 42.86% 1 0 21 6.12
22 Adebola Oluwo Trung vệ 0 0 0 47 34 72.34% 0 9 67 7.24

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ