+0.25 0.88
-0.25 0.98
2.5 0.92
u 0.96
2.78
2.28
3.30
+0.25 0.88
-0.25 1.28
1 0.80
u 1.00
3.5
2.8
2.12
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Crewe Alexandra vs Salford City hôm nay ngày 06/04/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Crewe Alexandra vs Salford City tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Crewe Alexandra vs Salford City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Daniel Udoh
Fabio Borini
Haji Mnoga
Nicolas Hernan Siri Cagno
Jorge Grant
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Mickey Demetriou | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 32 | 19 | 59.38% | 0 | 12 | 53 | 8.14 | |
| 23 | Jack Powell | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 43 | 25 | 58.14% | 0 | 2 | 54 | 7.01 | |
| 41 | Ian Lawlor | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 7 | 22.58% | 0 | 0 | 37 | 6.86 | |
| 9 | Omar Bogle | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | |
| 6 | Max Sanders | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 48 | 33 | 68.75% | 6 | 1 | 64 | 6.85 | |
| 3 | Reece Hutchinson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 3 | 1 | 46 | 6.94 | |
| 24 | Josh March | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 1 | 5 | 38 | 6.66 | |
| 25 | Alfie Pond | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 5 | 6.11 | |
| 18 | James Connolly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 4 | 27 | 7.22 | |
| 36 | Emre Tezgel | Tiền đạo cắm | 8 | 2 | 1 | 14 | 7 | 50% | 1 | 1 | 28 | 7.71 | |
| 26 | Tommi OReilly | Tiền vệ công | 4 | 1 | 2 | 23 | 16 | 69.57% | 6 | 1 | 42 | 7.49 | |
| 2 | Lewis Billington | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 4 | 24 | 19 | 79.17% | 6 | 1 | 62 | 8.21 | |
| 17 | Matus Holicek | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 3 | 25 | 20 | 80% | 2 | 1 | 42 | 7.47 | |
| 20 | Calum Agius | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.19 | |
| 29 | Adrien Thibaut | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.19 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Fabio Borini | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 28 | 6.25 | |
| 29 | Luke Garbutt | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 3 | 3 | 70 | 6.57 | |
| 9 | Cole Stockton | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 5.95 | |
| 6 | Oliver Turton | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 32 | 6.1 | |
| 8 | Jorge Grant | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 0 | 61 | 6.55 | |
| 18 | Matt Butcher | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 39 | 29 | 74.36% | 5 | 1 | 58 | 6.3 | |
| 23 | Daniel Udoh | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 2 | 14 | 6.13 | |
| 15 | Brandon Cooper | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 49 | 36 | 73.47% | 1 | 7 | 79 | 7.81 | |
| 26 | Ryan Graydon | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 2 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 5 | 37 | 6.22 | |
| 19 | Haji Mnoga | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 1 | 38 | 6.77 | |
| 45 | Rosarie Longelo | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 5 | 3 | 47 | 6.54 | |
| 27 | Nicolas Hernan Siri Cagno | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6 | |
| 1 | Matt Young | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 20 | 57.14% | 0 | 0 | 45 | 6.78 | |
| 25 | Princewill Ehibhatiomhan | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 0 | 21 | 6.12 | |
| 22 | Adebola Oluwo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 34 | 72.34% | 0 | 9 | 67 | 7.24 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ