-0.5 0.81
+0.5 1.03
2.5 1.00
u 0.82
1.80
4.33
3.50
-0.25 0.81
+0.25 0.90
1 0.86
u 0.84
2.38
4.2
2.08
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cruzeiro vs Santos hôm nay ngày 23/03/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cruzeiro vs Santos tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cruzeiro vs Santos hôm nay chính xác nhất tại đây.
Alvaro Barreal
Gustavo Henrique
Thaciano Mickael da Silva
Tomas Rincon
Tomas Rincon
Benjamin Rollheiser
Joao Schmidt Urbano
Alvaro Barreal Goal Disallowed - offside
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 94 | Wanderson Maciel Sousa Campos | Forward | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 25 | Lucas Villalba | Defender | 0 | 0 | 1 | 75 | 58 | 77.33% | 2 | 2 | 82 | 6.6 | |
| 11 | Gerson Santos da Silva | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 62 | 52 | 83.87% | 0 | 1 | 76 | 7 | |
| 12 | William de Asevedo Furtado | Defender | 0 | 0 | 2 | 49 | 40 | 81.63% | 8 | 1 | 79 | 7 | |
| 10 | Matheus Pereira | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 41 | 40 | 97.56% | 5 | 0 | 58 | 6.9 | |
| 15 | Fabricio Bruno Soares De Faria | Defender | 0 | 0 | 0 | 88 | 77 | 87.5% | 1 | 3 | 97 | 7.1 | |
| 8 | Matheus Henrique | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 53 | 43 | 81.13% | 0 | 2 | 66 | 7.8 | |
| 9 | Bruno Rafael Rodrigues do Nascimento | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 88 | Christian Roberto Alves Cardoso | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 2 | 1 | 33 | 7.2 | |
| 31 | Matheus Cunha | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 32 | 6.9 | |
| 6 | Kaiki Bruno da Silva | Defender | 1 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 2 | 2 | 60 | 6.9 | |
| 22 | Neiser Villareal | Forward | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 16 | 5.7 | |
| 99 | Keny Arroyo | Forward | 0 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 2 | 31 | 6.6 | |
| 70 | Kaique Kenji Takamura Correa | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Tomas Rincon | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 5 | Joao Schmidt Urbano | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 2 | 9 | 6.8 | |
| 16 | Thaciano Mickael da Silva | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 1 | 1 | 21 | 6.7 | |
| 4 | Lucas Verissimo Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 6 | 54 | 7.2 | |
| 11 | Ronielson da Silva Barbosa | Forward | 1 | 0 | 1 | 18 | 10 | 55.56% | 2 | 4 | 38 | 7.1 | |
| 31 | Gonzalo Escobar | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 0 | 51 | 6.9 | |
| 14 | Luan Peres Petroni | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 35 | 74.47% | 0 | 1 | 60 | 7.1 | |
| 21 | Moises | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 28 | Christian Oliva | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 42 | 7 | |
| 18 | Igor Vinicius de Souza | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 0 | 56 | 6.8 | |
| 22 | Alvaro Barreal | Forward | 0 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 39 | 6.5 | |
| 77 | Gabriel Brazao | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 33 | 7.3 | |
| 32 | Benjamin Rollheiser | Forward | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 25 | Gabriel Vinicius Menino | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 1 | 38 | 6.9 | |
| 48 | Gustavo Henrique | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 28 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ