Kết quả trận Cruzeiro vs Santos, 02h00 ngày 23/03

Vòng 8
02:00 ngày 23/03/2026
Cruzeiro
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Santos
Địa điểm: Estadio Mineirao
Thời tiết: Nhiều mây, 20℃~21℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2
1.8
+2
1.961
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.854
Xỉu
1.943
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
5.8 12
2-0
7.2 30
2-1
7.8 13.5
3-1
14.5 34
3-2
34 36
4-2
80 225
4-3
225 225
0-0
9.4
1-1
6.8
2-2
19.5
3-3
130
4-4
225
AOS
29

VĐQG Brazil » 11

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cruzeiro vs Santos hôm nay ngày 23/03/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cruzeiro vs Santos tại VĐQG Brazil 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cruzeiro vs Santos hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Cruzeiro vs Santos

Cruzeiro Cruzeiro
Phút
Santos Santos
6'
match yellow.png Alvaro Barreal
William de Asevedo Furtado match yellow.png
12'
45'
match yellow.png Gustavo Henrique
46'
match change Thaciano Mickael da Silva
Ra sân: Moises
Bruno Rafael Rodrigues do Nascimento
Ra sân: Neiser Villareal
match change
70'
Wanderson Maciel Sousa Campos
Ra sân: Keny Arroyo
match change
70'
81'
match change Tomas Rincon
Ra sân: Christian Oliva
Matheus Pereira match yellow.png
83'
84'
match yellow.png Tomas Rincon
85'
match change Benjamin Rollheiser
Ra sân: Gabriel Vinicius Menino
85'
match change Joao Schmidt Urbano
Ra sân: Gustavo Henrique
Kaique Kenji Takamura Correa
Ra sân: Christian Roberto Alves Cardoso
match change
86'
Lucas Silva
Ra sân: Matheus Henrique
match change
90'
90'
match var Alvaro Barreal Goal Disallowed - offside

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Cruzeiro VS Santos

Cruzeiro Cruzeiro
Santos Santos
8
 
Tổng cú sút
 
5
3
 
Sút trúng cầu môn
 
1
18
 
Phạm lỗi
 
16
6
 
Phạt góc
 
0
16
 
Sút Phạt
 
18
5
 
Việt vị
 
4
2
 
Thẻ vàng
 
3
61%
 
Kiểm soát bóng
 
39%
31
 
Đánh đầu
 
29
1
 
Cứu thua
 
3
7
 
Cản phá thành công
 
10
7
 
Thử thách
 
8
24
 
Long pass
 
14
9
 
Successful center
 
1
4
 
Sút ra ngoài
 
2
14
 
Đánh đầu thành công
 
16
1
 
Cản sút
 
2
7
 
Rê bóng thành công
 
10
9
 
Đánh chặn
 
6
25
 
Ném biên
 
22
478
 
Số đường chuyền
 
320
83%
 
Chuyền chính xác
 
76%
134
 
Pha tấn công
 
96
41
 
Tấn công nguy hiểm
 
19
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
61%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
39%
1
 
Cơ hội lớn
 
1
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
5
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
1
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
53
 
Số pha tranh chấp thành công
 
57
1.11
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.12
17
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
4
24
 
Số quả tạt chính xác
 
4
39
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
41
14
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
16
7
 
Phá bóng
 
34

Đội hình xuất phát

Substitutes

94
Wanderson Maciel Sousa Campos
9
Bruno Rafael Rodrigues do Nascimento
70
Kaique Kenji Takamura Correa
16
Lucas Silva
81
Otavio Costa
34
Jonathan Jesus
23
Fagner Conserva Lemos
36
Kaua Prates
2
Kaua Moraes
43
Joao Marcelo
29
Lucas Daniel Romero
77
Joao Wellington Gadelha Melo de Oliveir
Cruzeiro Cruzeiro 4-2-3-1
4-4-1-1 Santos Santos
31
Cunha
6
Silva
25
Villalba
15
Faria
12
Furtado
11
Silva
8
Henrique
99
Arroyo
10
Pereira
88
Cardoso
22
Villarea...
77
Brazao
18
Souza
4
Silva
14
Petroni
31
Escobar
25
Menino
28
Oliva
48
Henrique
21
Moises
22
Barreal
11
Barbosa

Substitutes

16
Thaciano Mickael da Silva
8
Tomas Rincon
5
Joao Schmidt Urbano
32
Benjamin Rollheiser
1
Diogenes Vinicius da Silva
98
Adonis Uriel Frias
38
Rafael Gonzaga
26
Joao Ananias
2
Ze Ivaldo
15
Willian Souza Arao da Silva
49
Gabriel Bontempo
7
Robson Junior
Đội hình dự bị
Cruzeiro Cruzeiro
Wanderson Maciel Sousa Campos 94
Bruno Rafael Rodrigues do Nascimento 9
Kaique Kenji Takamura Correa 70
Lucas Silva 16
Otavio Costa 81
Jonathan Jesus 34
Fagner Conserva Lemos 23
Kaua Prates 36
Kaua Moraes 2
Joao Marcelo 43
Lucas Daniel Romero 29
Joao Wellington Gadelha Melo de Oliveir 77
Cruzeiro Santos
16 Thaciano Mickael da Silva
8 Tomas Rincon
5 Joao Schmidt Urbano
32 Benjamin Rollheiser
1 Diogenes Vinicius da Silva
98 Adonis Uriel Frias
38 Rafael Gonzaga
26 Joao Ananias
2 Ze Ivaldo
15 Willian Souza Arao da Silva
49 Gabriel Bontempo
7 Robson Junior

Dữ liệu đội bóng:Cruzeiro vs Santos

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 0.67
1.33 Bàn thua 1.33
5.33 Sút trúng cầu môn 2
11.33 Phạm lỗi 7.67
3 Phạt góc 5.33
1 Thẻ vàng 2
57.67% Kiểm soát bóng 49%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 1.1
1.2 Bàn thua 1.2
3.7 Sút trúng cầu môn 2.5
12.4 Phạm lỗi 11.2
4.4 Phạt góc 4.6
1.6 Thẻ vàng 2.6
55.8% Kiểm soát bóng 49.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Cruzeiro (22trận)
Chủ Khách
Santos (21trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
3
2
2
HT-H/FT-T
2
1
2
5
HT-B/FT-T
0
1
1
0
HT-T/FT-H
2
0
1
1
HT-H/FT-H
1
1
2
2
HT-B/FT-H
0
0
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
3
1
0
HT-B/FT-B
1
2
0
1

Cruzeiro Cruzeiro
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
94 Wanderson Maciel Sousa Campos Forward 1 1 0 5 4 80% 2 0 12 6.6
25 Lucas Villalba Defender 0 0 1 75 58 77.33% 2 2 82 6.6
11 Gerson Santos da Silva Midfielder 1 1 0 62 52 83.87% 0 1 76 7
12 William de Asevedo Furtado Defender 0 0 2 49 40 81.63% 8 1 79 7
10 Matheus Pereira Midfielder 2 0 1 41 40 97.56% 5 0 58 6.9
15 Fabricio Bruno Soares De Faria Defender 0 0 0 88 77 87.5% 1 3 97 7.1
8 Matheus Henrique Midfielder 0 0 0 53 43 81.13% 0 2 66 7.8
9 Bruno Rafael Rodrigues do Nascimento Forward 0 0 0 3 1 33.33% 1 0 8 6.4
88 Christian Roberto Alves Cardoso Midfielder 1 0 0 18 17 94.44% 2 1 33 7.2
31 Matheus Cunha Thủ môn 0 0 0 23 21 91.3% 0 0 32 6.9
6 Kaiki Bruno da Silva Defender 1 0 1 31 24 77.42% 2 2 60 6.9
22 Neiser Villareal Forward 2 1 0 5 3 60% 0 0 16 5.7
99 Keny Arroyo Forward 0 0 1 22 15 68.18% 1 2 31 6.6
70 Kaique Kenji Takamura Correa Forward 0 0 0 2 2 100% 0 0 3 6.6

Santos Santos
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
8 Tomas Rincon Midfielder 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 5 6.4
5 Joao Schmidt Urbano Midfielder 0 0 0 7 6 85.71% 0 2 9 6.8
16 Thaciano Mickael da Silva Midfielder 1 0 0 11 11 100% 1 1 21 6.7
4 Lucas Verissimo Da Silva Trung vệ 0 0 0 36 27 75% 0 6 54 7.2
11 Ronielson da Silva Barbosa Forward 1 0 1 18 10 55.56% 2 4 38 7.1
31 Gonzalo Escobar Defender 0 0 0 32 25 78.13% 0 0 51 6.9
14 Luan Peres Petroni Defender 0 0 0 47 35 74.47% 0 1 60 7.1
21 Moises Forward 0 0 0 8 7 87.5% 1 0 20 6.3
28 Christian Oliva Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 27 22 81.48% 0 1 42 7
18 Igor Vinicius de Souza Defender 0 0 0 30 21 70% 0 0 56 6.8
22 Alvaro Barreal Forward 0 0 1 26 19 73.08% 0 0 39 6.5
77 Gabriel Brazao Thủ môn 0 0 0 25 20 80% 0 0 33 7.3
32 Benjamin Rollheiser Forward 1 1 0 3 3 100% 0 0 6 6.4
25 Gabriel Vinicius Menino Midfielder 1 0 1 26 19 73.08% 0 1 38 6.9
48 Gustavo Henrique Midfielder 0 0 1 21 15 71.43% 0 0 28 6.2

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ