Kết quả trận Crvena Zvezda vs Radnicki Nis, 22h00 ngày 21/03

Vòng 28
22:00 ngày 21/03/2026
Crvena Zvezda
Đã kết thúc 2 - 0 (1 - 0)
Radnicki Nis
Địa điểm: Red Star Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 13℃~14℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.9
Xỉu
1.9
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.93
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
10.5 56
2-0
6.2 151
2-1
12 5.6
3-1
10.5 6.7
3-2
36 13
4-2
46 -
4-3
151 -
0-0
31
1-1
19.5
2-2
41
3-3
151
AOS
-

VĐQG Serbia » 30

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Crvena Zvezda vs Radnicki Nis hôm nay ngày 21/03/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Crvena Zvezda vs Radnicki Nis tại VĐQG Serbia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Crvena Zvezda vs Radnicki Nis hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Crvena Zvezda vs Radnicki Nis

Crvena Zvezda Crvena Zvezda
Phút
Radnicki Nis Radnicki Nis
Goal Disallowed - offside match var
39'
Aleksandar Katai 1 - 0 match goal
45'
Bruno Duarte da Silva 2 - 0
Kiến tạo: Nair Tiknizyan
match goal
64'
73'
match change Djordje Petrovic
Ra sân: Stefan Nikolic
73'
match change Aleksandr Shestyuk
Ra sân: Marko Mijailovic
Mahmudu Bajo
Ra sân: Rade Krunic
match change
79'
Adem Avdic
Ra sân: Douglas Owusu
match change
79'
82'
match change Bubacar Djalo
Ra sân: Radomir Milosavljevic
Vladimir Lucic
Ra sân: Aleksandar Katai
match change
90'
Tomás Hndel
Ra sân: Vasilije Kostov
match change
90'
Stefan Gudelj
Ra sân: Rodrigo de Souza Prado
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Crvena Zvezda VS Radnicki Nis

Crvena Zvezda Crvena Zvezda
Radnicki Nis Radnicki Nis
27
 
Tổng cú sút
 
8
7
 
Sút trúng cầu môn
 
2
7
 
Phạm lỗi
 
5
12
 
Phạt góc
 
4
5
 
Sút Phạt
 
7
4
 
Việt vị
 
1
80%
 
Kiểm soát bóng
 
20%
2
 
Cứu thua
 
5
13
 
Cản phá thành công
 
14
5
 
Thử thách
 
14
28
 
Long pass
 
22
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
9
 
Successful center
 
1
11
 
Sút ra ngoài
 
5
1
 
Dội cột/xà
 
2
9
 
Cản sút
 
1
12
 
Rê bóng thành công
 
14
7
 
Đánh chặn
 
4
21
 
Ném biên
 
9
702
 
Số đường chuyền
 
194
89%
 
Chuyền chính xác
 
60%
159
 
Pha tấn công
 
48
77
 
Tấn công nguy hiểm
 
7
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
74%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
26%
2
 
Cơ hội lớn
 
0
15
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
4
12
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
44
 
Số pha tranh chấp thành công
 
42
2
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.42
1.3
 
Cú sút trúng đích
 
0.31
46
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
7
36
 
Số quả tạt chính xác
 
7
28
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
29
16
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
13
10
 
Phá bóng
 
46

Đội hình xuất phát

Substitutes

71
Adem Avdic
6
Mahmudu Bajo
45
Stefan Gudelj
20
Tomás Hndel
37
Vladimir Lucic
18
Omri Glazer
30
Franklin Tebo Uchenna
89
Marko Arnautovic
Crvena Zvezda Crvena Zvezda 4-2-3-1
5-3-2 Radnicki Nis Radnicki Nis
1
Matheus
23
Tiknizya...
25
Erakovic
5
Prado
66
Seol
21
Elsnik
33
Krunic
10
Katai
22
Kostov
35
Owusu
17
Silva
98
Manojlov...
2
Mijailov...
15
Pavlovic
4
Vitas
3
jokic
24
Ilic
22
Milosavl...
6
Kanoute
70
Nikolic
11
Ariyibi
97
Spasic

Substitutes

71
Djordje Petrovic
9
Aleksandr Shestyuk
5
Bubacar Djalo
94
Dejan Stanivukovic
91
Petar Maslovaric
14
Lamonth Rochester
30
Mateja Radonjic
7
Oleg Nikiforenko
20
Nikola Sreckovic
8
Issah Abass
23
Ibrahim Mustapha
Đội hình dự bị
Crvena Zvezda Crvena Zvezda
Adem Avdic 71
Mahmudu Bajo 6
Stefan Gudelj 45
Tomás Hndel 20
Vladimir Lucic 37
Omri Glazer 18
Franklin Tebo Uchenna 30
Marko Arnautovic 89
Crvena Zvezda Radnicki Nis
71 Djordje Petrovic
9 Aleksandr Shestyuk
5 Bubacar Djalo
94 Dejan Stanivukovic
91 Petar Maslovaric
14 Lamonth Rochester
30 Mateja Radonjic
7 Oleg Nikiforenko
20 Nikola Sreckovic
8 Issah Abass
23 Ibrahim Mustapha

Dữ liệu đội bóng:Crvena Zvezda vs Radnicki Nis

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 1
1 Bàn thua 2.33
7.67 Sút trúng cầu môn 3.67
11.33 Phạm lỗi 13
9.33 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 1
69.33% Kiểm soát bóng 43.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.1 Bàn thắng 1.4
0.5 Bàn thua 1.5
6.8 Sút trúng cầu môn 3.5
10.6 Phạm lỗi 11.8
7.9 Phạt góc 3.5
1.6 Thẻ vàng 2
64.4% Kiểm soát bóng 44.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Crvena Zvezda (49trận)
Chủ Khách
Radnicki Nis (32trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
13
1
4
6
HT-H/FT-T
2
2
3
5
HT-B/FT-T
1
1
0
0
HT-T/FT-H
1
0
0
1
HT-H/FT-H
3
3
3
1
HT-B/FT-H
0
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
1
3
2
0
HT-B/FT-B
2
16
2
3

Crvena Zvezda Crvena Zvezda
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
33 Rade Krunic Tiền vệ phòng ngự 3 0 2 65 58 89.23% 0 2 79 7.4
1 Matheus Thủ môn 0 0 0 29 26 89.66% 0 0 34 7
21 Timi Max Elsnik Tiền vệ trụ 5 2 1 57 50 87.72% 9 1 89 7.3
5 Rodrigo de Souza Prado Trung vệ 1 0 1 92 86 93.48% 0 5 102 7.8
10 Aleksandar Katai Tiền vệ công 5 1 2 50 34 68% 4 4 68 7.9
23 Nair Tiknizyan Hậu vệ cánh trái 0 0 4 84 77 91.67% 9 1 118 7.5
17 Bruno Duarte da Silva Tiền đạo cắm 7 4 2 31 22 70.97% 2 0 48 7.3
66 Young-woo Seol Hậu vệ cánh phải 0 0 4 85 80 94.12% 2 0 102 7.9
25 Strahinja Erakovic Trung vệ 0 0 0 101 97 96.04% 0 2 107 7.2
6 Mahmudu Bajo Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 19 17 89.47% 0 1 23 6.7
71 Adem Avdic Hậu vệ cánh trái 1 0 0 4 3 75% 0 0 6 6.7
22 Vasilije Kostov Tiền vệ trụ 5 0 3 47 42 89.36% 4 0 62 6.6
35 Douglas Owusu Cánh phải 0 0 3 31 27 87.1% 6 0 49 7.4

Radnicki Nis Radnicki Nis
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
4 Uros Vitas Trung vệ 0 0 1 17 7 41.18% 0 3 35 6.8
11 Gboly Ariyibi Midfielder 2 0 0 7 4 57.14% 0 0 30 6.6
22 Radomir Milosavljevic Tiền vệ trụ 0 0 0 19 12 63.16% 1 3 32 6.6
2 Marko Mijailovic Trung vệ 0 0 1 14 9 64.29% 5 0 31 6.4
5 Bubacar Djalo Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6.3
6 Frank Kanoute Tiền vệ trụ 3 0 0 26 20 76.92% 0 3 51 7.2
97 Milos Spasic Tiền đạo cắm 1 0 0 13 9 69.23% 0 0 30 6.6
3 ranko jokic Trung vệ 1 1 0 21 13 61.9% 0 0 41 6.9
9 Aleksandr Shestyuk Tiền đạo cắm 1 1 0 5 4 80% 0 0 8 6.5
98 Strahinja Manojlovic Thủ môn 0 0 1 29 14 48.28% 0 1 37 6.9
24 Milijan Ilic Hậu vệ cánh trái 0 0 2 16 12 75% 0 0 32 6.4
15 Dusan Pavlovic Trung vệ 0 0 0 18 10 55.56% 0 2 35 6.5
70 Stefan Nikolic Cánh phải 0 0 0 6 3 50% 0 0 16 6.4
71 Djordje Petrovic Hậu vệ cánh phải 0 0 0 4 1 25% 1 1 13 6.5

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ