Kết quả trận CSKA 1948 Sofia vs Lokomotiv Sofia, 20h00 ngày 21/03

Vòng 27
20:00 ngày 21/03/2026
CSKA 1948 Sofia
Đã kết thúc 3 - 2 (2 - 2)
Lokomotiv Sofia
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 6℃~7℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.793
+1
1.98
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.97
Xỉu
1.763
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
2.03
Chẵn
1.83
Tỷ số chính xác
1-0
6.9 9.1
2-0
9 16
2-1
7.9 17.5
3-1
15.5 41
3-2
26 36
4-2
61 96
4-3
131 151
0-0
10.5
1-1
6
2-2
13.5
3-3
61
4-4
151
AOS
-

VĐQG Bulgaria » 30

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá CSKA 1948 Sofia vs Lokomotiv Sofia hôm nay ngày 21/03/2026 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd CSKA 1948 Sofia vs Lokomotiv Sofia tại VĐQG Bulgaria 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả CSKA 1948 Sofia vs Lokomotiv Sofia hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả CSKA 1948 Sofia vs Lokomotiv Sofia

CSKA 1948 Sofia CSKA 1948 Sofia
Phút
Lokomotiv Sofia Lokomotiv Sofia
Mamadou Diallo 1 - 0 match pen
8'
Dragan Grivic 2 - 0
Kiến tạo: Lasha Dvali
match goal
22'
30'
match goal 2 - 1 Ante Aralica
Kiến tạo: Caue Caruzo
Dragan Grivic match yellow.png
36'
45'
match goal 2 - 2 Erol Dost
Kiến tạo: Dominik Yankov
Borislav Tsonev
Ra sân: Elias Franco
match change
46'
60'
match change Luann
Ra sân: Caue Caruzo
Borislav Tsonev 3 - 2
Kiến tạo: Dragan Grivic
match goal
62'
Aka David
Ra sân: Brian Gabriel Sobrero
match change
64'
Atanas Iliev
Ra sân: Mamadou Diallo
match change
73'
76'
match yellow.png Dominik Yankov
80'
match change Georgi Minchev
Ra sân: Krasimir Stanoev
Peter Vitanov
Ra sân: Georgi Rusev
match change
84'
Egor Parkhomenko match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật CSKA 1948 Sofia VS Lokomotiv Sofia

CSKA 1948 Sofia CSKA 1948 Sofia
Lokomotiv Sofia Lokomotiv Sofia
6
 
Tổng cú sút
 
7
3
 
Sút trúng cầu môn
 
4
15
 
Phạm lỗi
 
8
5
 
Phạt góc
 
5
9
 
Sút Phạt
 
17
1
 
Việt vị
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
1
46%
 
Kiểm soát bóng
 
54%
3
 
Sút ra ngoài
 
3
19
 
Ném biên
 
24
77
 
Pha tấn công
 
69
45
 
Tấn công nguy hiểm
 
56
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
51%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
49%

Đội hình xuất phát

Substitutes

19
Marto Boychev
3
Juanmi Carrion
87
Aka David
67
Frederic Maciel
4
Andre Hoffmann
9
Atanas Iliev
13
Dimitar Sheytanov
10
Borislav Tsonev
34
Peter Vitanov
CSKA 1948 Sofia CSKA 1948 Sofia 4-1-4-1
4-1-4-1 Lokomotiv Sofia Lokomotiv Sofia
1
Marinov
22
Gasevic
21
Dvali
6
Parkhome...
96
Grivic
8
Magnin
77
Franco
23
Krebs
20
Sobrero
11
Rusev
93
Diallo
99
Velichko...
22
Daskalov
91
Bidounga
42
Neychev
14
Lyaskov
31
Stanoev
77
Caruzo
5
Dost
64
Yankov
7
Delev
29
Aralica

Substitutes

28
Donaldo Acka
2
Dzhuneyt Ali
4
Sadio Dembele
27
Ivan Lagundzic
8
Luann
24
Aleksandar Lyubenov
26
Krasimir Miloshev
10
Georgi Minchev
6
Simeon Slavchev
Đội hình dự bị
CSKA 1948 Sofia CSKA 1948 Sofia
Marto Boychev 19
Juanmi Carrion 3
Aka David 87
Frederic Maciel 67
Andre Hoffmann 4
Atanas Iliev 9
Dimitar Sheytanov 13
Borislav Tsonev 10
Peter Vitanov 34
CSKA 1948 Sofia Lokomotiv Sofia
28 Donaldo Acka
2 Dzhuneyt Ali
4 Sadio Dembele
27 Ivan Lagundzic
8 Luann
24 Aleksandar Lyubenov
26 Krasimir Miloshev
10 Georgi Minchev
6 Simeon Slavchev

Dữ liệu đội bóng:CSKA 1948 Sofia vs Lokomotiv Sofia

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1
1.67 Bàn thua 1.67
3.67 Sút trúng cầu môn 6
13.67 Phạm lỗi 7.67
6.33 Phạt góc 7
2.33 Thẻ vàng 2.33
55.67% Kiểm soát bóng 53.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1.7
1.3 Bàn thua 1.8
4.6 Sút trúng cầu môn 5.2
10.1 Phạm lỗi 9.5
4.4 Phạt góc 6
2.4 Thẻ vàng 2
50.9% Kiểm soát bóng 52.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

CSKA 1948 Sofia (32trận)
Chủ Khách
Lokomotiv Sofia (31trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
4
4
2
HT-H/FT-T
5
0
0
5
HT-B/FT-T
0
1
1
0
HT-T/FT-H
1
1
0
2
HT-H/FT-H
2
2
3
2
HT-B/FT-H
0
0
3
0
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
2
2
2
2
HT-B/FT-B
1
7
1
3