-0.25 0.95
+0.25 0.83
3 1.04
u 0.68
2.15
2.70
3.47
-0 0.95
+0 1.08
1.25 1.00
u 0.70
2.65
3.28
2.18
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá CSKA Moscow vs Dynamo Moscow hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd CSKA Moscow vs Dynamo Moscow tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả CSKA Moscow vs Dynamo Moscow hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Nicolas Marichal Perez
Nicolas Marichal Perez
0 - 2 Nicolas Marichal Perez
Leon Zaydenzal
Rubens Antonio Dias
Timofey Marinkin
Iaroslav Gladyshev
1 - 3 Joao Paulo de Souza Mares,Bitello
Aleksandr Kutitskiy
Ivan Sergeyev
1 - 4 Ivan Sergeyev
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Igor Akinfeev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 5.96 | |
| 27 | Moises Roberto Barbosa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 0 | 26 | 6.18 | |
| 22 | Milan Gajic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 1 | 24 | 5.94 | |
| 2 | Matheus Reis de Lima | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 25 | 5.88 | |
| 6 | Dmitriy Barinov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 31 | 5.96 | |
| 10 | Ivan Oblyakov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 27 | 5.99 | |
| 3 | Daniil Krugovoy | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 1 | 17 | 6.05 | |
| 4 | Joao Victor Da Silva Marcelino | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 2 | 31 | 6.32 | |
| 9 | Luciano Emilio Gondou Zanelli | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 4.94 | |
| 31 | Matvey Kislyak | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 5 | 0 | 38 | 6.12 | |
| 17 | Kirill Glebov | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 18 | 6.15 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 55 | Maksim Osipenko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 25 | 6.43 | |
| 74 | Daniil Fomin | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 1 | 17 | 6.5 | |
| 13 | Nicolas Moumi Ngamaleu | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 5 | 0 | 22 | 6.18 | |
| 7 | Dmitri Skopintsev | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 1 | 26 | 6.55 | |
| 11 | Arthur Gomes | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 5 | 0 | 16 | 6.41 | |
| 4 | Juan Cáceres | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 3 | 0 | 28 | 6.72 | |
| 70 | Konstantin Tyukavin | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 11 | 6.27 | |
| 44 | Rubens Antonio Dias | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 1 | 27 | 6.71 | |
| 2 | Nicolas Marichal Perez | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 25 | 7.59 | |
| 10 | Joao Paulo de Souza Mares,Bitello | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 10 | 9 | 90% | 3 | 0 | 19 | 7.28 | |
| 40 | Kurban Rasulov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.39 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ