+0.5 0.74
-0.5 1.11
2.5 7.14
u 0.04
1.01
55.00
9.20
+0.25 0.74
-0.25 1.20
1 1.05
u 0.75
4
2.75
2.1
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cucuta vs America de Cali hôm nay ngày 06/04/2026 lúc 04:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cucuta vs America de Cali tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cucuta vs America de Cali hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jose Cavadia
John Eduard Murillo Romana
Dylan Felipe Borrero Caicedo
Gustavo Adrian Ramos Vasquez
Marlon Torres
Yeison Guzman
Gustavo Adrian Ramos Vasquez
Jorge Daniel Valencia Angulo
Yeison Guzman Penalty cancelled
Rafael Andres Carrascal Avilez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Edison Mauricio Duarte Barajas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 44 | Brayan Cordoba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 3 | Diego Ezequiel Calcaterra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.4 | |
| 7 | Leider Sebastian Berdugo Ruiz | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 16 | Kevin Andrey Londono Florez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 5 | Victor Mejia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.6 | |
| 90 | Luifer Hernandez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 26 | Yair Abonia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 11 | Arley Eduar Tenorio Arizalas | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 9 | Jaime Peralta | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 24 | Federico Abadia | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Andres Felipe Mosquera Guardia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 11 | Darwin Machis | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 15 | Rafael Andres Carrascal Avilez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 1 | Jean Paulo Fernandes Filho | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.6 | |
| 2 | Marlon Torres | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.9 | |
| 10 | Yeison Guzman | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 30 | Omar Andres Bertel Vergara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 21 | Tomas Angel Gutierrez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 13 | Mateo Castillo | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 6 | Jose Cavadia | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 25 | Joel Romero | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ