Kết quả trận Cucuta vs Boyaca Chico, 04h00 ngày 29/03

Vòng 14
04:00 ngày 29/03/2026
Cucuta 2
Đã kết thúc 1 - 0 (1 - 0)
Boyaca Chico
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 26℃~27℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2
1.925
+2
1.806
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.877
Xỉu
1.84
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
5.7 11
2-0
6.9 26
2-1
8.1 12.5
3-1
14.5 29
3-2
31 36
4-2
71 171
4-3
171 201
0-0
9.3
1-1
6.7
2-2
18.5
3-3
96
4-4
201
AOS
-

VĐQG Colombia » 16

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cucuta vs Boyaca Chico hôm nay ngày 29/03/2026 lúc 04:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cucuta vs Boyaca Chico tại VĐQG Colombia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cucuta vs Boyaca Chico hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Cucuta vs Boyaca Chico

Cucuta Cucuta
Phút
Boyaca Chico Boyaca Chico
Leider Sebastian Berdugo Ruiz 1 - 0
Kiến tạo: Arley Eduar Tenorio Arizalas
match goal
5'
Leider Sebastian Berdugo Ruiz Goal awarded match var
7'
Kevin Andrey Londono Florez match yellow.png
12'
Omar Albornoz
Ra sân: Arley Eduar Tenorio Arizalas
match change
25'
Yair Abonia match yellow.png
29'
Yair Abonia match yellow.pngmatch red
34'
38'
match yellow.png Juan Sebastian Palma Micolta
45'
match yellow.png Emiliano Denis
Jaime Peralta match yellow.png
45'
Federico Abadia match yellow.png
62'
68'
match yellow.png Anyelo Saldana
Jaime Peralta match yellow.pngmatch red
84'
87'
match hong pen Jairo Gabriel Molina
90'
match yellow.png Delio Ramirez

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Cucuta VS Boyaca Chico

Cucuta Cucuta
Boyaca Chico Boyaca Chico
8
 
Tổng cú sút
 
20
2
 
Sút trúng cầu môn
 
4
10
 
Phạm lỗi
 
23
2
 
Phạt góc
 
2
11
 
Sút Phạt
 
5
4
 
Việt vị
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
4
2
 
Thẻ đỏ
 
0
36%
 
Kiểm soát bóng
 
64%
3
 
Cứu thua
 
1
3
 
Cản phá thành công
 
4
3
 
Thử thách
 
4
17
 
Long pass
 
18
1
 
Successful center
 
6
6
 
Sút ra ngoài
 
9
0
 
Cản sút
 
7
1
 
Rê bóng thành công
 
3
1
 
Đánh chặn
 
3
6
 
Ném biên
 
3
161
 
Số đường chuyền
 
188
77%
 
Chuyền chính xác
 
84%
54
 
Pha tấn công
 
87
16
 
Tấn công nguy hiểm
 
51
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
46%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
54%
1
 
Cơ hội lớn
 
0
2
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
2
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
18
 
Số pha tranh chấp thành công
 
19
0.58
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.79
0.73
 
Cú sút trúng đích
 
1.05
11
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
25
5
 
Số quả tạt chính xác
 
18
12
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
13
6
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
6
4
 
Phá bóng
 
5

Đội hình xuất phát

Substitutes

80
Omar Albornoz
1
Juan David Ramírez
17
Leison Ochoa
4
Jhon Quinones
27
Edison Mauricio Duarte Barajas
23
Frank Andersson Castaneda Velez
10
Lucas Rios
8
Juan Diego Ceballos Cardona
13
Breiner Rodriguez
Cucuta Cucuta 4-4-2
4-4-2 Boyaca Chico Boyaca Chico
24
Abadia
30
Montano
3
Calcater...
44
Cordoba
26
Abonia
11
Arizalas
6
Fernande...
16
Florez
7
Ruiz
9
Peralta
90
Hernande...
23
Denis
2
Saldana
25
Micolta
24
Banguero
3
Quiceno
7
Montano
6
Aedo
28
Prendes
11
Ramirez
9
Molina
18
Cabrera

Substitutes

1
Rogerio Caicedo
22
Jaime Diaz
29
Diego Armando Ruiz De La Rosa
27
Jhonny Jordan
19
Julian Castillo
20
Nicolas Valencia
17
Oscar Alexander Caicedo
Đội hình dự bị
Cucuta Cucuta
Omar Albornoz 80
Juan David Ramírez 1
Leison Ochoa 17
Jhon Quinones 4
Edison Mauricio Duarte Barajas 27
Frank Andersson Castaneda Velez 23
Lucas Rios 10
Juan Diego Ceballos Cardona 8
Breiner Rodriguez 13
Cucuta Boyaca Chico
1 Rogerio Caicedo
22 Jaime Diaz
29 Diego Armando Ruiz De La Rosa
27 Jhonny Jordan
19 Julian Castillo
20 Nicolas Valencia
17 Oscar Alexander Caicedo

Dữ liệu đội bóng:Cucuta vs Boyaca Chico

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.67
0 Bàn thua 0.67
2.67 Sút trúng cầu môn 4
8 Phạm lỗi 16.67
3 Phạt góc 4.33
2 Thẻ vàng 3.33
35.33% Kiểm soát bóng 53.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1
1.4 Bàn thua 1.4
3.9 Sút trúng cầu môn 2.8
8.6 Phạm lỗi 12.9
5 Phạt góc 2.9
2.3 Thẻ vàng 2.5
46.4% Kiểm soát bóng 47%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Cucuta (18trận)
Chủ Khách
Boyaca Chico (14trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
1
2
5
HT-H/FT-T
0
2
1
1
HT-B/FT-T
1
1
0
0
HT-T/FT-H
1
1
1
0
HT-H/FT-H
1
3
0
1
HT-B/FT-H
1
0
0
0
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
2
1
2
0
HT-B/FT-B
0
0
1
0

Cucuta Cucuta
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
80 Omar Albornoz Hậu vệ cánh trái 0 0 0 6 5 83.33% 0 0 8 6.4
44 Brayan Cordoba Trung vệ 1 0 0 12 12 100% 0 2 14 6.8
6 Santiago Orozco Fernandez Tiền vệ trụ 0 0 0 17 17 100% 0 0 22 6.9
3 Diego Ezequiel Calcaterra Trung vệ 0 0 0 16 10 62.5% 0 0 19 6.5
7 Leider Sebastian Berdugo Ruiz Midfielder 3 2 1 15 14 93.33% 2 1 30 7.5
16 Kevin Andrey Londono Florez Tiền vệ trụ 0 0 0 25 19 76% 0 1 30 6.5
90 Luifer Hernandez Tiền đạo cắm 0 0 0 12 11 91.67% 0 0 15 6.5
30 Brayan Montano Trung vệ 0 0 0 15 10 66.67% 1 0 23 6.7
26 Yair Abonia Hậu vệ cánh phải 0 0 0 2 1 50% 1 0 4 5.3
11 Arley Eduar Tenorio Arizalas Forward 0 0 1 9 8 88.89% 0 0 12 7.5
9 Jaime Peralta Tiền đạo cắm 0 0 0 9 7 77.78% 0 2 12 6.5
24 Federico Abadia Thủ môn 0 0 0 22 11 50% 0 0 27 6.7

Boyaca Chico Boyaca Chico
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
28 Juan Diaz Prendes Tiền vệ phòng ngự 1 1 0 30 26 86.67% 0 0 35 6.9
18 Yesus Cabrera Tiền vệ công 1 0 1 24 22 91.67% 1 0 28 6.6
9 Jairo Gabriel Molina Tiền đạo cắm 1 1 0 5 4 80% 0 1 8 6.3
23 Emiliano Denis Thủ môn 0 0 0 10 8 80% 0 0 13 6.5
25 Juan Sebastian Palma Micolta Midfielder 0 0 0 21 17 80.95% 0 3 25 6.5
11 Delio Ramirez Tiền vệ trụ 0 0 1 19 15 78.95% 1 0 28 6.9
6 Andres Aedo Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 8 7 87.5% 0 0 11 6.2
7 Italo Montano Forward 0 0 1 20 15 75% 0 0 24 6.6
3 Camilo Quiceno Tiền vệ trụ 1 1 1 25 22 88% 1 0 28 6.4
24 Arlen Banguero Trung vệ 1 0 0 19 17 89.47% 0 1 25 6.3
2 Anyelo Saldana Defender 0 0 0 8 6 75% 1 1 16 6.4

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ