-0.5 0.60
+0.5 1.10
2.25 0.76
u 0.86
1.60
4.10
3.25
-0.25 0.60
+0.25 1.02
1 0.88
u 0.72
2.08
4.75
2
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cucuta vs Boyaca Chico hôm nay ngày 29/03/2026 lúc 04:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cucuta vs Boyaca Chico tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cucuta vs Boyaca Chico hôm nay chính xác nhất tại đây.

Juan Sebastian Palma Micolta
Emiliano Denis
Anyelo Saldana

Jairo Gabriel Molina
Delio Ramirez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 80 | Omar Albornoz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 44 | Brayan Cordoba | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 2 | 14 | 6.8 | |
| 6 | Santiago Orozco Fernandez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.9 | |
| 3 | Diego Ezequiel Calcaterra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 7 | Leider Sebastian Berdugo Ruiz | Midfielder | 3 | 2 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 2 | 1 | 30 | 7.5 | |
| 16 | Kevin Andrey Londono Florez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 30 | 6.5 | |
| 90 | Luifer Hernandez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 30 | Brayan Montano | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 26 | Yair Abonia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 4 | 5.3 | |
| 11 | Arley Eduar Tenorio Arizalas | Forward | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 7.5 | |
| 9 | Jaime Peralta | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 12 | 6.5 | |
| 24 | Federico Abadia | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 11 | 50% | 0 | 0 | 27 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Juan Diaz Prendes | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 35 | 6.9 | |
| 18 | Yesus Cabrera | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 9 | Jairo Gabriel Molina | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 8 | 6.3 | |
| 23 | Emiliano Denis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 25 | Juan Sebastian Palma Micolta | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 3 | 25 | 6.5 | |
| 11 | Delio Ramirez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 28 | 6.9 | |
| 6 | Andres Aedo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.2 | |
| 7 | Italo Montano | Forward | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 3 | Camilo Quiceno | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 25 | 22 | 88% | 1 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 24 | Arlen Banguero | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 25 | 6.3 | |
| 2 | Anyelo Saldana | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 1 | 16 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ