Kết quả trận Daegu FC vs Seoul E-Land FC, 14h30 ngày 29/03

Vòng 5
14:30 ngày 29/03/2026
Daegu FC
Đã kết thúc 1 - 3 (1 - 2)
Seoul E-Land FC
Địa điểm: Daegu Main Stadium
Thời tiết: Trong lành, 21℃~22℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.5
1.934
+1.5
1.8
Tài xỉu góc FT
Tài 9
2
Xỉu
1.8
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
7.3 8.6
2-0
10 14
2-1
8.4 21
3-1
17 51
3-2
29 46
4-2
66 91
4-3
131 151
0-0
10.5
1-1
6
2-2
13.5
3-3
61
4-4
151
AOS
-

Hạng 2 Hàn Quốc » 7

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Daegu FC vs Seoul E-Land FC hôm nay ngày 29/03/2026 lúc 14:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Daegu FC vs Seoul E-Land FC tại Hạng 2 Hàn Quốc 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Daegu FC vs Seoul E-Land FC hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Daegu FC vs Seoul E-Land FC

Daegu FC Daegu FC
Phút
Seoul E-Land FC Seoul E-Land FC
Min-joon Kim match yellow.png
5'
14'
match goal 0 - 1 Kang Hyun Je
Kiến tạo: Kim Oh Kyu
Kim Ju Gong 1 - 1
Kiến tạo: Dae-woo Kim
match goal
22'
29'
match goal 1 - 2 John Iredale
Kiến tạo: Kang Hyun Je
38'
match yellow.png Kang Hyun Je
Seung-min Son
Ra sân: Min-joon Kim
match change
46'
Edgar Bruno da Silva
Ra sân: Marcus Dackers
match change
46'
51'
match change Gabriel dos Santos Francisco
Ra sân: John Iredale
Goal Disallowed match var
67'
70'
match change Joo-wan An
Ra sân: Kang Hyun Je
70'
match change Ju-hwan Kim
Ra sân: Hyeok-chan Son
Gi-hyun Park
Ra sân: Han Kook Young
match change
78'
80'
match change Kim Hyun
Ra sân: Park Jae Yong
80'
match change Min-jae Kang
Ra sân: Seo Jin Seok
Heon-taek Jeong
Ra sân: In-taek Hwang
match change
82'
89'
match yellow.png Min-jae Kang
90'
match goal 1 - 3 Baek Ji Woong
90'
match yellow.png Gabriel dos Santos Francisco

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Daegu FC VS Seoul E-Land FC

Daegu FC Daegu FC
Seoul E-Land FC Seoul E-Land FC
19
 
Tổng cú sút
 
12
4
 
Sút trúng cầu môn
 
7
8
 
Phạm lỗi
 
17
4
 
Phạt góc
 
4
17
 
Sút Phạt
 
8
1
 
Thẻ vàng
 
3
65%
 
Kiểm soát bóng
 
35%
15
 
Sút ra ngoài
 
5
118
 
Pha tấn công
 
94
84
 
Tấn công nguy hiểm
 
50
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
47%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
53%

Đội hình xuất phát

Substitutes

88
Carlos Eduardo Bacila Jatoba
9
Edgar Bruno da Silva
30
Jong mu Han
27
Heon-taek Jeong
50
Kim Hyeong Jin
66
Rim Lee
34
Gi-hyun Park
41
Sang-young Park
21
Seung-min Son
Daegu FC Daegu FC 4-4-2
4-3-3 Seoul E-Land FC Seoul E-Land FC
1
Dong-Min
26
Hwang
20
San
6
Su
2
Won
47
Kim
25
Kim
8
Young
10
Serafim
77
Gong
16
Dackers
1
Min
13
Oh
20
Kyu
2
Hwan
33
Son
30
hwan
6
Woong
21
Seok
14
Je
16
Yong
9
Iredale

Substitutes

70
Joo-wan An
23
Bae Seo Jun
90
Gabriel dos Santos Francisco
31
Jae-yun Hwang
3
Min-jae Kang
15
Young suk Kang
8
Kim Hyun
19
Ju-hwan Kim
47
Joo-hyuk Lee
Đội hình dự bị
Daegu FC Daegu FC
Carlos Eduardo Bacila Jatoba 88
Edgar Bruno da Silva 9
Jong mu Han 30
Heon-taek Jeong 27
Kim Hyeong Jin 50
Rim Lee 66
Gi-hyun Park 34
Sang-young Park 41
Seung-min Son 21
Daegu FC Seoul E-Land FC
70 Joo-wan An
23 Bae Seo Jun
90 Gabriel dos Santos Francisco
31 Jae-yun Hwang
3 Min-jae Kang
15 Young suk Kang
8 Kim Hyun
19 Ju-hwan Kim
47 Joo-hyuk Lee

Dữ liệu đội bóng:Daegu FC vs Seoul E-Land FC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 3
2.67 Bàn thua 0.67
4.33 Sút trúng cầu môn 7.33
15.33 Phạm lỗi 15
4.33 Phạt góc 5.67
1.67 Thẻ vàng 2
55.33% Kiểm soát bóng 47.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.9 Bàn thắng 2.1
1.8 Bàn thua 0.8
6 Sút trúng cầu môn 6.4
12.7 Phạm lỗi 13.9
6.1 Phạt góc 5
1.5 Thẻ vàng 2.1
56.9% Kiểm soát bóng 48.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Daegu FC (7trận)
Chủ Khách
Seoul E-Land FC (7trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
1
2
0
HT-H/FT-T
1
0
0
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
1
0
0
HT-H/FT-H
1
0
0
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
0
0
0
1
HT-B/FT-B
1
1
0
1