-0 1.01
+0 0.89
3 0.90
u 1.00
2.51
2.36
3.85
-0 1.01
+0 0.86
1.25 0.98
u 0.92
2.85
2.82
2.32
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Darmstadt vs Hannover 96 hôm nay ngày 12/04/2026 lúc 01:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Darmstadt vs Hannover 96 tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Darmstadt vs Hannover 96 hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Maurice Neubauer
Benjamin Kallman
Virgil Eugen Ghița
0 - 2 Stefan Teitur Thordarson
Ime Okon
Husseyn Chakroun
Hayate Matsuda
Virgil Eugen Ghița
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Marcel Schuhen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 1 | 56 | 6.79 | |
| 26 | Matthias Bader | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 5.94 | |
| 31 | Niklas Schmidt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 53 | 41 | 77.36% | 2 | 0 | 66 | 6.26 | |
| 2 | Sergio Lopez Galache | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 43 | 39 | 90.7% | 2 | 0 | 62 | 6.22 | |
| 23 | Marco Richter | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 18 | 15 | 83.33% | 5 | 0 | 27 | 6.62 | |
| 20 | Aleksandar Vukotic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 3 | 9 | 6.37 | |
| 9 | Fraser Hornby | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 2 | 41 | 5.97 | |
| 6 | Patric Pfeiffer | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 67 | 51 | 76.12% | 0 | 0 | 85 | 6.46 | |
| 16 | Hiroki Akiyama | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 63 | 61 | 96.83% | 0 | 0 | 69 | 5.99 | |
| 15 | Fabian Nuernberger | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 44 | 41 | 93.18% | 2 | 0 | 62 | 6.43 | |
| 27 | Bartosz Bialek | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.96 | |
| 21 | Merveille Papela | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 26 | 100% | 1 | 0 | 36 | 5.97 | |
| 34 | Killian Corredor | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 2 | 37 | 6.37 | |
| 19 | Fynn Lakenmacher | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 3 | 34 | 6.22 | |
| 5 | Matej Maglica | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 59 | 55 | 93.22% | 0 | 2 | 74 | 6.45 | |
| 44 | Yosuke Furukawa | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 5 | 5 | 100% | 2 | 1 | 15 | 7.24 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Benjamin Kallman | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 1 | 19 | 6.49 | |
| 33 | Maurice Neubauer | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 3 | 0 | 48 | 7.78 | |
| 5 | Virgil Eugen Ghița | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 13 | 6.25 | |
| 11 | Benedikt Pichler | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 3 | 7 | 6.51 | |
| 23 | Stefan Teitur Thordarson | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 43 | 7.96 | |
| 26 | Waniss Taibi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 46 | 36 | 78.26% | 1 | 0 | 51 | 7.03 | |
| 1 | Nahuel Noll | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 28 | 68.29% | 0 | 0 | 49 | 6.93 | |
| 17 | Bastian Allgeier | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 1 | 1 | 41 | 6.81 | |
| 6 | Maik Nawrocki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 25 | 100% | 0 | 2 | 36 | 7.28 | |
| 8 | Enzo Leopold | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 55 | 49 | 89.09% | 1 | 2 | 72 | 7.69 | |
| 27 | Hayate Matsuda | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 5.99 | |
| 24 | Elias Saad | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 0 | 32 | 6.96 | |
| 14 | Husseyn Chakroun | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.92 | |
| 20 | Ime Okon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 3 | 57 | 6.9 | |
| 15 | Noel Aseko-Nkili | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 25 | 14 | 56% | 0 | 1 | 61 | 7.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ