Kết quả trận Darmstadt vs Holstein Kiel, 19h00 ngày 07/03

Vòng 25
19:00 ngày 07/03/2026
Darmstadt
Đã kết thúc 2 - 0 (0 - 0)
Holstein Kiel 1
Địa điểm: Merck-Stadion am Bollenfalltor
Thời tiết: Ít mây, 14℃~15℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.833
+1
1.952
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.98
Xỉu
1.826
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
8.8 13
2-0
10.5 22
2-1
7.9 19.5
3-1
14.5 46
3-2
21 34
4-2
50 120
4-3
115 190
0-0
14.5
1-1
6.8
2-2
13
3-3
55
4-4
225
AOS
21

Hạng 2 Đức » 29

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Darmstadt vs Holstein Kiel hôm nay ngày 07/03/2026 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Darmstadt vs Holstein Kiel tại Hạng 2 Đức 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Darmstadt vs Holstein Kiel hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Darmstadt vs Holstein Kiel

Darmstadt Darmstadt
Phút
Holstein Kiel Holstein Kiel
16'
match yellow.png Marcus Muller
25'
match yellow.pngmatch red Marcus Muller
Aleksandar Vukotic match yellow.png
26'
Niklas Schmidt match yellow.png
36'
Merveille Papela match yellow.png
44'
Raoul Petretta
Ra sân: Merveille Papela
match change
46'
Isac Lidberg 1 - 0
Kiến tạo: Sergio Lopez Galache
match goal
48'
Niklas Schmidt 2 - 0
Kiến tạo: Luca Marseiler
match goal
52'
54'
match change Kasper Davidsen
Ra sân: Umut Tohumcu
54'
match change Alexander Bernhardsson
Ra sân: Andu Yobel Kelati
69'
match change Lasse Rosenboom
Ra sân: Marco Komenda
Fynn Lakenmacher
Ra sân: Niklas Schmidt
match change
81'
82'
match change Stefan Schwab
Ra sân: Jonas Torrissen Therkelsen
82'
match change Niklas Niehoff
Ra sân: Adrian Kapralik
Fynn Lakenmacher match yellow.png
83'
Yosuke Furukawa
Ra sân: Luca Marseiler
match change
86'
Fabian Holland
Ra sân: Hiroki Akiyama
match change
90'
Serhat-Semih Guler
Ra sân: Isac Lidberg
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Darmstadt VS Holstein Kiel

Darmstadt Darmstadt
Holstein Kiel Holstein Kiel
15
 
Tổng cú sút
 
7
3
 
Sút trúng cầu môn
 
1
12
 
Phạm lỗi
 
13
1
 
Phạt góc
 
5
13
 
Sút Phạt
 
12
2
 
Việt vị
 
2
4
 
Thẻ vàng
 
2
0
 
Thẻ đỏ
 
1
67%
 
Kiểm soát bóng
 
33%
28
 
Đánh đầu
 
18
15
 
Cản phá thành công
 
9
4
 
Thử thách
 
10
34
 
Long pass
 
10
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
8
 
Successful center
 
3
10
 
Sút ra ngoài
 
2
1
 
Dội cột/xà
 
0
15
 
Đánh đầu thành công
 
8
2
 
Cản sút
 
4
7
 
Rê bóng thành công
 
9
4
 
Đánh chặn
 
7
24
 
Ném biên
 
16
572
 
Số đường chuyền
 
266
88%
 
Chuyền chính xác
 
74%
116
 
Pha tấn công
 
48
51
 
Tấn công nguy hiểm
 
29
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
60%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
40%
3
 
Cơ hội lớn
 
1
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
9
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
4
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
46
 
Số pha tranh chấp thành công
 
38
2.08
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.79
1.38
 
Cú sút trúng đích
 
0
30
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
18
16
 
Số quả tạt chính xác
 
14
31
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
30
15
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
8
20
 
Phá bóng
 
23

Đội hình xuất phát

Substitutes

22
Serhat-Semih Guler
32
Fabian Holland
18
Raoul Petretta
44
Yosuke Furukawa
19
Fynn Lakenmacher
49
Max Pfister
30
Alexander Brunst-Zollner
4
Grayson Dettoni
Darmstadt Darmstadt 5-4-1
4-1-4-1 Holstein Kiel Holstein Kiel
1
Schuhen
8
Marseile...
5
Maglica
20
Vukotic
17
Klefisch
2
Galache
21
Papela
16
Akiyama
31
Schmidt
23
Richter
7
Lidberg
1
Weiner
13
Nekic
26
Zec
3
Komenda
47
Tolkin
28
Meffert
20
Kapralik
16
Kelati
8
Tohumcu
10
Therkels...
25
Muller

Substitutes

22
Stefan Schwab
15
Kasper Davidsen
23
Lasse Rosenboom
29
Niklas Niehoff
11
Alexander Bernhardsson
21
Jonas Krumrey
18
Aldin Jakupovic
2
Frederik Roslyng
49
Ikem Ugoh
Đội hình dự bị
Darmstadt Darmstadt
Serhat-Semih Guler 22
Fabian Holland 32
Raoul Petretta 18
Yosuke Furukawa 44
Fynn Lakenmacher 19
Max Pfister 49
Alexander Brunst-Zollner 30
Grayson Dettoni 4
Darmstadt Holstein Kiel
22 Stefan Schwab
15 Kasper Davidsen
23 Lasse Rosenboom
29 Niklas Niehoff
11 Alexander Bernhardsson
21 Jonas Krumrey
18 Aldin Jakupovic
2 Frederik Roslyng
49 Ikem Ugoh

Dữ liệu đội bóng:Darmstadt vs Holstein Kiel

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1.67
1.67 Bàn thua 1
3 Sút trúng cầu môn 2.33
13.33 Phạm lỗi 16.67
5.67 Phạt góc 5.67
2 Thẻ vàng 4
55% Kiểm soát bóng 54%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 1.1
1.4 Bàn thua 2
4.4 Sút trúng cầu môn 3.3
11.7 Phạm lỗi 15.6
5 Phạt góc 5.5
2.2 Thẻ vàng 2.9
54.7% Kiểm soát bóng 52%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Darmstadt (32trận)
Chủ Khách
Holstein Kiel (33trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
3
2
4
HT-H/FT-T
6
1
2
2
HT-B/FT-T
1
1
0
1
HT-T/FT-H
1
2
0
2
HT-H/FT-H
3
4
4
2
HT-B/FT-H
0
1
0
1
HT-T/FT-B
0
1
1
0
HT-H/FT-B
0
2
4
1
HT-B/FT-B
1
1
2
5

Darmstadt Darmstadt
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Marcel Schuhen Thủ môn 0 0 0 20 15 75% 0 0 24 6.44
7 Isac Lidberg Tiền đạo cắm 1 1 1 5 4 80% 0 1 13 7.33
31 Niklas Schmidt Tiền vệ trụ 1 0 0 29 22 75.86% 2 1 38 6.82
18 Raoul Petretta Hậu vệ cánh trái 0 0 0 8 7 87.5% 0 1 10 6.23
2 Sergio Lopez Galache Hậu vệ cánh phải 1 0 1 20 15 75% 1 1 29 7.34
23 Marco Richter Tiền vệ công 2 0 0 10 6 60% 2 0 25 6.43
8 Luca Marseiler Tiền vệ công 0 0 2 21 16 76.19% 2 0 34 6.75
20 Aleksandar Vukotic Trung vệ 0 0 2 34 31 91.18% 0 7 46 8.81
16 Hiroki Akiyama Tiền vệ phòng ngự 1 1 0 27 24 88.89% 1 0 37 6.64
17 Kai Klefisch Tiền vệ phòng ngự 2 0 0 41 37 90.24% 0 0 49 6.76
21 Merveille Papela Tiền vệ trụ 1 0 0 10 8 80% 1 1 21 6.14
5 Matej Maglica Trung vệ 0 0 1 29 27 93.1% 1 2 35 6.94

Holstein Kiel Holstein Kiel
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
28 Jonas Meffert Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 15 11 73.33% 0 0 23 6.17
3 Marco Komenda Trung vệ 0 0 0 16 12 75% 0 0 23 5.9
26 David Zec Trung vệ 0 0 0 13 10 76.92% 0 1 22 6.02
1 Timon Moritz Weiner Thủ môn 0 0 0 18 8 44.44% 0 0 20 5.64
47 John Tolkin Hậu vệ cánh trái 0 0 1 20 15 75% 2 0 34 6.32
13 Ivan Nekic Trung vệ 0 0 0 15 10 66.67% 1 2 33 6.63
20 Adrian Kapralik Cánh phải 0 0 0 6 5 83.33% 2 0 13 5.79
8 Umut Tohumcu Tiền vệ trụ 0 0 1 8 7 87.5% 2 0 16 6.02
10 Jonas Torrissen Therkelsen Tiền vệ công 0 0 0 6 5 83.33% 1 0 16 6.32
25 Marcus Muller Tiền đạo cắm 1 0 0 1 0 0% 1 1 8 4.71
16 Andu Yobel Kelati Cánh trái 3 1 0 17 10 58.82% 2 0 31 6.26

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ