-0.5 0.86
+0.5 0.92
2.5 1.24
u 0.46
1.86
3.35
3.45
-0.25 0.86
+0.25 0.83
1.25 1.03
u 0.78
2.4
4
2.38
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Darmstadt vs Holstein Kiel hôm nay ngày 07/03/2026 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Darmstadt vs Holstein Kiel tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Darmstadt vs Holstein Kiel hôm nay chính xác nhất tại đây.
Marcus Muller

Marcus Muller
Kasper Davidsen
Alexander Bernhardsson
Lasse Rosenboom
Stefan Schwab
Niklas Niehoff
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Marcel Schuhen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 24 | 6.44 | |
| 7 | Isac Lidberg | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 13 | 7.33 | |
| 31 | Niklas Schmidt | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 2 | 1 | 38 | 6.82 | |
| 18 | Raoul Petretta | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 10 | 6.23 | |
| 2 | Sergio Lopez Galache | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 1 | 1 | 29 | 7.34 | |
| 23 | Marco Richter | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 2 | 0 | 25 | 6.43 | |
| 8 | Luca Marseiler | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 0 | 34 | 6.75 | |
| 20 | Aleksandar Vukotic | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 7 | 46 | 8.81 | |
| 16 | Hiroki Akiyama | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 0 | 37 | 6.64 | |
| 17 | Kai Klefisch | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 0 | 49 | 6.76 | |
| 21 | Merveille Papela | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 21 | 6.14 | |
| 5 | Matej Maglica | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 29 | 27 | 93.1% | 1 | 2 | 35 | 6.94 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Jonas Meffert | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 23 | 6.17 | |
| 3 | Marco Komenda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 23 | 5.9 | |
| 26 | David Zec | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 22 | 6.02 | |
| 1 | Timon Moritz Weiner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 8 | 44.44% | 0 | 0 | 20 | 5.64 | |
| 47 | John Tolkin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 2 | 0 | 34 | 6.32 | |
| 13 | Ivan Nekic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 2 | 33 | 6.63 | |
| 20 | Adrian Kapralik | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 13 | 5.79 | |
| 8 | Umut Tohumcu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 16 | 6.02 | |
| 10 | Jonas Torrissen Therkelsen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 16 | 6.32 | |
| 25 | Marcus Muller | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 1 | 8 | 4.71 | |
| 16 | Andu Yobel Kelati | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 2 | 0 | 31 | 6.26 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ