-0 0.85
+0 0.93
2.75 0.98
u 0.82
2.45
2.60
3.40
-0 0.85
+0 0.95
1 0.80
u 1.00
3.1
3.25
2.2
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Darmstadt vs Schalke 04 hôm nay ngày 22/03/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Darmstadt vs Schalke 04 tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Darmstadt vs Schalke 04 hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Moussa Sylla
Timo Becker
Kenan Karaman
Christian Gomis
Janik Bachmann
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Marcel Schuhen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 40 | 7.17 | |
| 7 | Isac Lidberg | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 1 | 13 | 7.19 | |
| 2 | Sergio Lopez Galache | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 3 | 0 | 53 | 6.51 | |
| 23 | Marco Richter | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 23 | 14 | 60.87% | 13 | 0 | 56 | 6.92 | |
| 8 | Luca Marseiler | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 0 | 13 | 6 | |
| 9 | Fraser Hornby | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 2 | 33 | 6.22 | |
| 6 | Patric Pfeiffer | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 62 | 42 | 67.74% | 0 | 10 | 72 | 7.71 | |
| 16 | Hiroki Akiyama | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 42 | 34 | 80.95% | 1 | 1 | 53 | 6.66 | |
| 15 | Fabian Nuernberger | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 1 | 0 | 67 | 6.53 | |
| 17 | Kai Klefisch | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 45 | 36 | 80% | 0 | 4 | 51 | 6.33 | |
| 34 | Killian Corredor | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 18 | 6.17 | |
| 5 | Matej Maglica | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 36 | 78.26% | 0 | 4 | 59 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Loris Karius | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 16 | 57.14% | 0 | 1 | 34 | 6.91 | |
| 5 | Timo Becker | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 4 | 41 | 7.05 | |
| 19 | Kenan Karaman | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 1 | 33 | 6.29 | |
| 9 | Moussa Sylla | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 3 | 31 | 7.35 | |
| 25 | Nikola Katic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 12 | 38.71% | 0 | 4 | 45 | 6.52 | |
| 4 | Hasan Kurucay | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 3 | 43 | 6.87 | |
| 21 | Dejan Ljubicic | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 0 | 28 | 6.45 | |
| 6 | Ron Schallenberg | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 2 | 26 | 6.41 | |
| 24 | Adil Aouchiche | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 16 | 11 | 68.75% | 7 | 1 | 39 | 7.05 | |
| 16 | Moussa Ndiaye | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 17 | 58.62% | 0 | 0 | 49 | 6.17 | |
| 23 | Soufian El-Faouzi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 3 | 0 | 36 | 6.24 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ