Kết quả trận Darmstadt vs Schalke 04, 02h30 ngày 22/03

Vòng 27
02:30 ngày 22/03/2026
Darmstadt
Đã kết thúc 1 - 1 (1 - 1)
Schalke 04
Địa điểm: Merck-Stadion am Bollenfalltor
Thời tiết: Ít mây, 11℃~12℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+0.5
1.97
-0.5
1.85
Tài xỉu góc FT
Tài 10
2.11
Xỉu
1.7
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
8.7 8.9
2-0
13.5 14
2-1
9.5 31
3-1
21 81
3-2
26 56
4-2
66 71
4-3
111 111
0-0
11
1-1
6.5
2-2
13.5
3-3
51
4-4
191
AOS
-

Hạng 2 Đức » 29

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Darmstadt vs Schalke 04 hôm nay ngày 22/03/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Darmstadt vs Schalke 04 tại Hạng 2 Đức 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Darmstadt vs Schalke 04 hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Darmstadt vs Schalke 04

Darmstadt Darmstadt
Phút
Schalke 04 Schalke 04
Moussa Ndiaye Goal Disallowed - Foul match var
18'
Killian Corredor
Ra sân: Luca Marseiler
match change
29'
44'
match goal 0 - 1 Moussa Sylla
Isac Lidberg 1 - 1
Kiến tạo: Patric Pfeiffer
match goal
45'
45'
match yellow.png Timo Becker
45'
match yellow.png Kenan Karaman
79'
match change Christian Gomis
Ra sân: Moussa Sylla
79'
match change Janik Bachmann
Ra sân: Dejan Ljubicic
Raoul Petretta
Ra sân: Fabian Nuernberger
match change
83'
Niklas Schmidt
Ra sân: Marco Richter
match change
83'
Kai Klefisch match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Darmstadt VS Schalke 04

Darmstadt Darmstadt
Schalke 04 Schalke 04
10
 
Tổng cú sút
 
16
4
 
Sút trúng cầu môn
 
7
15
 
Phạm lỗi
 
16
11
 
Phạt góc
 
5
16
 
Sút Phạt
 
15
2
 
Việt vị
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
2
61%
 
Kiểm soát bóng
 
39%
21
 
Đánh đầu
 
1
6
 
Cứu thua
 
3
4
 
Cản phá thành công
 
5
8
 
Thử thách
 
5
36
 
Long pass
 
17
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
3
 
Successful center
 
6
4
 
Sút ra ngoài
 
6
0
 
Dội cột/xà
 
1
27
 
Đánh đầu thành công
 
22
2
 
Cản sút
 
3
4
 
Rê bóng thành công
 
4
4
 
Đánh chặn
 
1
18
 
Ném biên
 
28
443
 
Số đường chuyền
 
282
76%
 
Chuyền chính xác
 
65%
76
 
Pha tấn công
 
80
38
 
Tấn công nguy hiểm
 
38
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
56%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
44%
3
 
Cơ hội lớn
 
3
3
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
8
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
11
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
52
 
Số pha tranh chấp thành công
 
52
1.35
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
2.33
0.79
 
Cú sút trúng đích
 
1.96
21
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
21
20
 
Số quả tạt chính xác
 
16
25
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
30
27
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
22
34
 
Phá bóng
 
33

Đội hình xuất phát

Substitutes

34
Killian Corredor
31
Niklas Schmidt
18
Raoul Petretta
21
Merveille Papela
32
Fabian Holland
30
Alexander Brunst-Zollner
26
Matthias Bader
20
Aleksandar Vukotic
19
Fynn Lakenmacher
Darmstadt Darmstadt 4-2-3-1
4-2-3-1 Schalke 04 Schalke 04
1
Schuhen
15
Nuernber...
5
Maglica
6
Pfeiffer
2
Galache
16
Akiyama
17
Klefisch
8
Marseile...
9
Hornby
23
Richter
7
Lidberg
1
Karius
5
Becker
25
Katic
4
Kurucay
16
Ndiaye
23
El-Faouz...
6
Schallen...
21
Ljubicic
19
Karaman
24
Aouchich...
9
Sylla

Substitutes

14
Janik Bachmann
7
Christian Gomis
2
Felipe Sanchez
43
Mertcan Ayhan
22
Kevin Muller
35
Mika Wallentowitz
37
Max Gruger
47
Zaid Amoussou-Tchibara
Đội hình dự bị
Darmstadt Darmstadt
Killian Corredor 34
Niklas Schmidt 31
Raoul Petretta 18
Merveille Papela 21
Fabian Holland 32
Alexander Brunst-Zollner 30
Matthias Bader 26
Aleksandar Vukotic 20
Fynn Lakenmacher 19
Darmstadt Schalke 04
14 Janik Bachmann
7 Christian Gomis
2 Felipe Sanchez
43 Mertcan Ayhan
22 Kevin Muller
35 Mika Wallentowitz
37 Max Gruger
47 Zaid Amoussou-Tchibara

Dữ liệu đội bóng:Darmstadt vs Schalke 04

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 0.67
1.67 Bàn thua 1
3 Sút trúng cầu môn 4.33
13.33 Phạm lỗi 9.67
5.67 Phạt góc 3.67
2 Thẻ vàng 1.67
55% Kiểm soát bóng 48%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 1.5
1.4 Bàn thua 1.4
4.4 Sút trúng cầu môn 5.7
11.7 Phạm lỗi 12
5 Phạt góc 5
2.2 Thẻ vàng 1.5
54.7% Kiểm soát bóng 48.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Darmstadt (32trận)
Chủ Khách
Schalke 04 (30trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
3
5
2
HT-H/FT-T
6
1
5
3
HT-B/FT-T
1
1
0
0
HT-T/FT-H
1
2
1
1
HT-H/FT-H
3
4
2
4
HT-B/FT-H
0
1
0
0
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
0
2
0
1
HT-B/FT-B
1
1
1
5

Darmstadt Darmstadt
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Marcel Schuhen Thủ môn 0 0 0 26 21 80.77% 0 0 40 7.17
7 Isac Lidberg Tiền đạo cắm 1 1 0 3 2 66.67% 2 1 13 7.19
2 Sergio Lopez Galache Hậu vệ cánh phải 0 0 0 36 27 75% 3 0 53 6.51
23 Marco Richter Tiền vệ công 0 0 2 23 14 60.87% 13 0 56 6.92
8 Luca Marseiler Tiền vệ công 0 0 0 8 3 37.5% 0 0 13 6
9 Fraser Hornby Tiền đạo cắm 4 2 0 25 20 80% 0 2 33 6.22
6 Patric Pfeiffer Trung vệ 1 0 1 62 42 67.74% 0 10 72 7.71
16 Hiroki Akiyama Tiền vệ phòng ngự 1 0 1 42 34 80.95% 1 1 53 6.66
15 Fabian Nuernberger Tiền vệ trái 2 1 0 41 33 80.49% 1 0 67 6.53
17 Kai Klefisch Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 45 36 80% 0 4 51 6.33
34 Killian Corredor Tiền đạo cắm 0 0 1 11 10 90.91% 0 1 18 6.17
5 Matej Maglica Trung vệ 0 0 0 46 36 78.26% 0 4 59 6.9

Schalke 04 Schalke 04
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Loris Karius Thủ môn 0 0 0 28 16 57.14% 0 1 34 6.91
5 Timo Becker Trung vệ 2 1 0 15 12 80% 0 4 41 7.05
19 Kenan Karaman Tiền vệ công 3 2 1 22 17 77.27% 1 1 33 6.29
9 Moussa Sylla Tiền đạo cắm 3 1 2 16 10 62.5% 0 3 31 7.35
25 Nikola Katic Trung vệ 1 0 0 31 12 38.71% 0 4 45 6.52
4 Hasan Kurucay Trung vệ 0 0 1 30 25 83.33% 0 3 43 6.87
21 Dejan Ljubicic Tiền vệ phòng ngự 2 0 1 18 15 83.33% 2 0 28 6.45
6 Ron Schallenberg Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 18 14 77.78% 0 2 26 6.41
24 Adil Aouchiche Tiền vệ công 2 1 3 16 11 68.75% 7 1 39 7.05
16 Moussa Ndiaye Hậu vệ cánh trái 0 0 0 29 17 58.62% 0 0 49 6.17
23 Soufian El-Faouzi Tiền vệ trụ 0 0 1 24 16 66.67% 3 0 36 6.24

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ