-0.25 0.89
+0.25 0.99
2.5 0.83
u 0.89
2.08
2.83
3.42
-0.25 0.89
+0.25 0.64
1 0.76
u 0.94
2.63
3.48
2.12
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá DC United vs FC Dallas hôm nay ngày 05/04/2026 lúc 06:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd DC United vs FC Dallas tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả DC United vs FC Dallas hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sean Johnson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 22 | 5.67 | |
| 5 | Silvan Hefti | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 35 | 24 | 68.57% | 2 | 1 | 52 | 6.44 | |
| 22 | Aaron Herrera | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 4 | 0 | 14 | 6.14 | |
| 23 | Brandon Servania | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 27 | 6.03 | |
| 9 | Thai Baribo | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 5 | 25 | 6.2 | |
| 13 | Sean Nealis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 37 | 6.26 | |
| 6 | Keisuke Kurokawa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 35 | 33 | 94.29% | 9 | 0 | 60 | 6.26 | |
| 11 | Louis Munteanu | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 4 | 6.05 | |
| 7 | Joao Peglow | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 3 | 0 | 53 | 5.96 | |
| 4 | Matti Peltola | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 0 | 58 | 6.32 | |
| 10 | Gabriel Pirani | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 2 | 0 | 35 | 5.81 | |
| 25 | Jackson Hopkins | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 3 | 1 | 35 | 5.8 | |
| 3 | Lucas Bartlett | Trung vệ | 3 | 2 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 0 | 3 | 59 | 6.75 | |
| 17 | Jacob Murrell | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.96 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Ramiro Moschen Benetti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 2 | 48 | 7.46 | |
| 25 | Sebastien Ibeagha | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 4 | 44 | 7.3 | |
| 18 | Shaquell Moore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 2 | 0 | 37 | 6.74 | |
| 9 | Petar Musa | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 23 | 6.72 | |
| 12 | Christian Cappis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.02 | |
| 3 | Osaze Urhoghide | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 5 | 56 | 7.72 | |
| 21 | Joaquin Valiente | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.07 | |
| 77 | Bernard Kamungo | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 0 | 45 | 6.5 | |
| 8 | Patrickson Delgado | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 3 | 1 | 47 | 7.74 | |
| 32 | Nolan Norris | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 40 | 30 | 75% | 0 | 2 | 53 | 6.79 | |
| 23 | Logan Farrington | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 20 | 17 | 85% | 1 | 1 | 36 | 7.41 | |
| 30 | Michael Collodi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 8 | 42.11% | 0 | 1 | 33 | 7.45 | |
| 55 | Kaick | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 2 | 38 | 6.83 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ