+0.5 1.00
-0.5 0.80
3.5 0.93
u 0.87
3.50
1.80
4.10
-0 1.00
+0 0.76
1.25 0.82
u 0.88
3.15
2.37
2.51
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá De Graafschap vs ADO Den Haag hôm nay ngày 22/03/2026 lúc 18:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd De Graafschap vs ADO Den Haag tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả De Graafschap vs ADO Den Haag hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Thomas Kok(OW)
Illaijh de Ruijter
Nigel Thomas
Bryan Fiabema
1 - 2 Jari Vlak
Sekou Sylla
Luka Reischl
Mees Kreekels
Jari Vlak
Mylian Jimenez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Thomas Kok | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 39 | 76.47% | 0 | 0 | 66 | 5.9 | |
| 10 | Reuven Niemeijer | Tiền vệ công | 4 | 1 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 32 | 7.2 | |
| 11 | Ibrahim El Kadiri | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 22 | Fedde de Jong | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 24 | Jason Meerstadt | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 0 | 48 | 6.8 | |
| 1 | Ties Wieggers | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 28 | 70% | 0 | 0 | 48 | 7.6 | |
| 14 | Joran Hardeman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 9 | 6.6 | |
| 19 | Chahid el Allachi | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 2 | Nolan Martens | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 40 | 6.3 | |
| 3 | Rowan Besselink | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 2 | 56 | 7.3 | |
| 18 | Stijn Bultman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 5 | Levi Schoppema | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 3 | 1 | 61 | 6 | |
| 7 | Jevon Simons | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.4 | |
| 9 | Nils Eggens | Forward | 1 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 2 | 23 | 7.6 | |
| 8 | Teun Gijselhart | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 54 | 41 | 75.93% | 2 | 0 | 84 | 7.3 | |
| 17 | Nathan Kaninda | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 16 | 7 | |
| 40 | Kyano Kwint | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Daryl van Mieghem | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 13 | 5 | 38.46% | 6 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 8 | Jari Vlak | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 41 | 25 | 60.98% | 1 | 2 | 58 | 7.3 | |
| 9 | Bryan Fiabema | Forward | 1 | 1 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 13 | 7 | |
| 27 | Nigel Thomas | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 3 | 1 | 12 | 6.6 | |
| 21 | Cameron Peupion | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 23 | 6 | |
| 11 | Evan Rottier | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 31 | 6.9 | |
| 4 | Matteo Waem | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 31 | 6.3 | |
| 19 | Luka Reischl | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.3 | |
| 5 | Mees Kreekels | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 2 | Sloot Steven Van Der | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 29 | 22 | 75.86% | 3 | 2 | 55 | 6.9 | |
| 18 | Sekou Sylla | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 0 | 38 | 6.5 | |
| 1 | Kilian Nikiema | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 26 | 70.27% | 0 | 1 | 45 | 7.6 | |
| 23 | Jesse Bal | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 3 | Pascal Mulder | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 5 | 53 | 6.7 | |
| 25 | Juho Kilo | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 40 | 31 | 77.5% | 3 | 1 | 52 | 6.9 | |
| 26 | Illaijh de Ruijter | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 16 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ