-0.25 0.80
+0.25 1.11
3.75 0.90
u 0.82
2.00
2.65
4.00
-0.25 0.80
+0.25 0.80
1.5 0.80
u 0.90
2.25
3.25
2.6
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá De Graafschap vs AZ Alkmaar (Youth) hôm nay ngày 06/04/2026 lúc 21:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd De Graafschap vs AZ Alkmaar (Youth) tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả De Graafschap vs AZ Alkmaar (Youth) hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mathijs Menu
Frej Elkjaer Andersen
Rio Robbemond
Anthony Smits
Bendeguz Kovacs
Kiani Inge
Joeri Oud
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Thomas Kok | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 58 | 53 | 91.38% | 0 | 0 | 72 | 7.9 | |
| 10 | Reuven Niemeijer | Tiền vệ công | 12 | 6 | 1 | 36 | 33 | 91.67% | 2 | 0 | 60 | 10 | |
| 22 | Fedde de Jong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 15 | 7.1 | |
| 1 | Ties Wieggers | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 14 | Joran Hardeman | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 1 | 51 | 7.1 | |
| 19 | Chahid el Allachi | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 2 | Nolan Martens | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 4 | 0 | 41 | 6.7 | |
| 3 | Rowan Besselink | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 72 | 59 | 81.94% | 0 | 1 | 89 | 8.8 | |
| 6 | Milan Smits | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 16 | 6.8 | |
| 18 | Stijn Bultman | Trung vệ | 3 | 3 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 1 | 38 | 7.3 | |
| 7 | Jevon Simons | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 35 | 28 | 80% | 1 | 0 | 48 | 7.5 | |
| 21 | Kaya Symons | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 5 | 55 | 47 | 85.45% | 9 | 1 | 89 | 7.6 | |
| 9 | Nils Eggens | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 8 | Teun Gijselhart | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 45 | 38 | 84.44% | 5 | 2 | 65 | 7.6 | |
| 17 | Nathan Kaninda | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 40 | Kyano Kwint | Forward | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 8 | 7.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Nick Twisk | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 25 | 5.9 | |
| 4 | Maxim Dekker | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 1 | 49 | 5.7 | |
| 7 | Matej Sin | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 24 | 18 | 75% | 2 | 0 | 45 | 6.2 | |
| 5 | Mateo Chavez Garcia | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 2 | 34 | 6.6 | |
| 10 | Julian Oerip | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 1 | 0 | 43 | 5.9 | |
| 9 | Yoel van den Ban | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 17 | 6.4 | |
| 1 | Kiyani Zeggen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 20 | 50% | 0 | 1 | 57 | 7.1 | |
| 14 | Joeri Oud | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 17 | Anthony Smits | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 8 | Rio Robbemond | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 34 | 6.1 | |
| 11 | Wassim Bouziane | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 30 | 7 | |
| 15 | Frej Elkjaer Andersen | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 19 | 5.4 | ||
| 3 | Mathijs Menu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 3 | 55 | 5.8 | |
| 2 | Jesper Zwart | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 12 | Kiani Inge | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 14 | 5.6 | |
| 19 | Bendeguz Kovacs | Forward | 1 | 1 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 17 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ