-0 0.92
+0 0.93
2 0.87
u 0.85
2.75
2.75
3.00
-0 0.92
+0 0.75
0.75 0.74
u 0.96
3.45
3.15
1.88
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Defensa Y Justicia vs Club Atlético Unión hôm nay ngày 22/03/2026 lúc 03:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Defensa Y Justicia vs Club Atlético Unión tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Defensa Y Justicia vs Club Atlético Unión hôm nay chính xác nhất tại đây.
Brahian Cuello
Mauro Pitton
Matias Lisandro Mansilla
Santiago Grella
Misael Aguirre
Nicolas Palavecino
Emiliano Alvarez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Ruben Alejandro Botta | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 6 | Emiliano Amor | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 2 | 20 | 6.6 | |
| 21 | Hector Martinez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 27 | Elias Pereyra | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 24 | Juan Manuel Gutierrez Freire | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 29 | Damian Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 25 | 6.3 | |
| 17 | Agustin Hausch | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 8 | 6.9 | |
| 22 | Cristopher Javier Fiermarin Forlan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 33 | Lucas Souto | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 1 | 13 | 6.7 | |
| 10 | Aaron Nicolas Molinas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 3 | 0 | 17 | 6.9 | |
| 15 | Santiago Sosa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Augusto Solari | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 30 | Mauro Pitton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.9 | |
| 25 | Cristian Alberto Tarragona | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 10 | 6.3 | |
| 22 | Brahian Cuello | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 19 | Marcelo Luciano Estigarribia | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 21 | Matias Lisandro Mansilla | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.9 | |
| 11 | Mateo Del Blanco | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 26 | Juan Luduena | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 24 | Rafael Profini | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 22 | 7 | |
| 35 | Lautaro Vargas | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 2 | Maizon Rodriguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 11 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ