+0.25 0.84
-0.25 1.00
3.25 0.90
u 0.92
2.67
2.13
3.90
-0 0.84
+0 0.75
1.25 0.76
u 1.06
3.05
2.56
2.48
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Den Bosch vs SC Cambuur hôm nay ngày 11/04/2026 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Den Bosch vs SC Cambuur tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Den Bosch vs SC Cambuur hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mark Diemers
Ethan Apkakou
Jamal Amofa
Bram Marsman
Danyello Look
Tony Rolke
Sybrand Veldhuis
Ichem Ferrah
1 - 1 Mark Diemers
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Jeffrey Fortes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 6 | Kevin Felida | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 1 | 46 | 6.6 | |
| 4 | Teun van Grunsven | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 4 | 62 | 7 | |
| 8 | Kevin Monzialo | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 4 | 29 | 19 | 65.52% | 5 | 1 | 53 | 7.4 | |
| 15 | Jack de Vries | Cánh phải | 3 | 2 | 5 | 31 | 24 | 77.42% | 6 | 2 | 64 | 8.1 | |
| 10 | Thijs van Leeuwen | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 25 | 19 | 76% | 1 | 0 | 29 | 7.5 | |
| 36 | Pepijn van de Merbel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 31 | 67.39% | 0 | 0 | 54 | 8.5 | |
| 3 | Stan Maas | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 0 | 49 | 6.4 | |
| 9 | Sebastian Karlsson Grach | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 20 | 15 | 75% | 0 | 5 | 31 | 7.1 | |
| 5 | Nick de Groot | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 40 | Ilias Boumassaoudi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 47 | Sheddy Barglan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 33 | Mees Laros | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 41 | 30 | 73.17% | 0 | 1 | 63 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Mark Diemers | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 1 | 52 | 50 | 96.15% | 3 | 0 | 66 | 6.8 | |
| 14 | Jort van der Sande | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 3 | 40 | 6.8 | |
| 8 | Nicky Souren | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 7 | Remco Balk | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 24 | 6.3 | |
| 6 | Jamal Amofa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 2 | 52 | 7 | |
| 1 | Thijs Jansen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 26 | 70.27% | 0 | 0 | 48 | 9.2 | |
| 2 | Diyae Jermoumi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 37 | 6.2 | |
| 26 | Ichem Ferrah | Cánh phải | 1 | 0 | 5 | 46 | 37 | 80.43% | 10 | 1 | 74 | 8 | |
| 22 | Tomas Galvez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 45 | 38 | 84.44% | 2 | 0 | 64 | 6.6 | |
| 18 | Tony Rolke | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 4 | Ismael Baouf | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 1 | 5 | 62 | 6.8 | |
| 25 | Bram Marsman | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 40 | Sybrand Veldhuis | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.4 | |
| 15 | Fabian Kvam | Hậu vệ cánh phải | 4 | 0 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 47 | Danyello Look | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 17 | 7 | |
| 17 | Ethan Apkakou | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 1 | 41 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ