-0.5 0.70
+0.5 1.00
2 0.60
u 1.02
1.70
4.05
2.90
-0.25 0.70
+0.25 0.88
0.75 0.64
u 0.96
2.41
4.2
1.85
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Deportes Tolima vs Independiente Santa Fe hôm nay ngày 05/04/2026 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Deportes Tolima vs Independiente Santa Fe tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Deportes Tolima vs Independiente Santa Fe hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jeison Andres Angulo Trujillo
1 - 1 Hugo Rodallega Martinez
1 - 2 Omar Andres Fernandez Frasica
Luis Palacios
Maximiliano Lovera
Nahuel Bustos
Alexis Zapata Alvarez
Edwin Mosquera
Yilmar Velazquez
Alexis Zapata Alvarez Goal Disallowed - offside
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alvino Volpi Neto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 17 | Cristian Camilo Arrieta Medina | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 36 | 6.4 | |
| 80 | Brayan Rovira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 24 | Adrian Parra Osorio | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 9 | Luis Sandoval | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 32 | Sebastian Guzman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 20 | Junior Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 3 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 7 | Jersson Gonzalez | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 7.3 | |
| 10 | Juan Torres | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 5 | Juan Mera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 4 | Daniel Pedrozo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 4 | 31 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Hugo Rodallega Martinez | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 16 | 7.7 | |
| 16 | Daniel Alejandro Torres Rojas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 13 | Helibelton Palacios Zapata | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 3 | 1 | 13 | 6.4 | |
| 24 | Jeison Andres Angulo Trujillo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 8 | Omar Andres Fernandez Frasica | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 10 | 6.9 | |
| 4 | Mateo Puerta | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.2 | |
| 2 | Juan Sebastian Quintero Fletcher | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 20 | Yilmar Velazquez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 15 | Ivan Rene Scarpeta Silgado | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 12 | 6.3 | |
| 12 | Weimar Asprilla | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 4 | 30.77% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 6 | Kilian Toscano | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 14 | Luis Palacios | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ