-1.25 0.80
+1.25 0.90
2.5 1.50
u 0.44
1.25
7.50
4.05
-0.5 0.80
+0.5 0.88
1.25 1.10
u 0.70
1.91
7.5
2.4
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Deportes Tolima vs Jaguares de Cordoba hôm nay ngày 29/03/2026 lúc 06:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Deportes Tolima vs Jaguares de Cordoba tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Deportes Tolima vs Jaguares de Cordoba hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alvino Volpi Neto | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 28 | 14 | 50% | 0 | 0 | 42 | 6.6 | |
| 17 | Cristian Camilo Arrieta Medina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 80 | Brayan Rovira | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 3 | 61 | 57 | 93.44% | 0 | 0 | 71 | 7.9 | |
| 8 | Ever Valencia | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 12 | 7.5 | |
| 24 | Adrian Parra Osorio | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 0 | 29 | 6.9 | |
| 9 | Luis Sandoval | Tiền đạo cắm | 6 | 4 | 3 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 1 | 46 | 9.1 | |
| 11 | Jader Valencia | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 32 | Sebastian Guzman | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 102 | 88 | 86.27% | 0 | 0 | 108 | 8 | |
| 20 | Junior Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 4 | 0 | 38 | 7.1 | |
| 33 | Jherson Mosquera | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 45 | 39 | 86.67% | 3 | 0 | 70 | 5.6 | |
| 10 | Juan Torres | Tiền vệ công | 3 | 1 | 6 | 55 | 45 | 81.82% | 3 | 0 | 71 | 9.1 | |
| 5 | Juan Mera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 23 | 6.2 | |
| 3 | Jan Angulo | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 1 | 0 | 42 | 6.4 | |
| 4 | Daniel Pedrozo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 2 | 32 | 6.6 | |
| 31 | Yoimar Moreno | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 29 | Néifer Sánchez | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 18 | 6.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Cristian Dario Alvarez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 21 | 16 | 76.19% | 4 | 1 | 32 | 6.3 | |
| 11 | Andres Jair Renteria Morelo | Tiền đạo cắm | 6 | 2 | 3 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 7 | Wilfrido De La Rosa Mendoza | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.7 | |
| 29 | Carlos Alberto Henao Sanchez | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 4 | 40 | 6.4 | |
| 19 | Yairo Moreno | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 27 | 19 | 70.37% | 2 | 1 | 51 | 7.3 | |
| 4 | Yan Mosquera | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 18 | 7 | |
| 26 | Darwin German Lopez Beltrame | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 15 | 7.4 | |
| 23 | Fabian Camilo Mosquera Mercado | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 1 | 48 | 6.6 | |
| 24 | Santiago Cubides | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 5 | Royscer Rafael Colpa Bolano | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 1 | 48 | 7.1 | |
| 22 | Carlos Ordonez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 1 | 0 | 32 | 6.1 | |
| 8 | Duvan Rodriguez Urango | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 12 | Franklin Mosquera | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 37 | 21 | 56.76% | 0 | 0 | 51 | 8.4 | |
| 16 | Johar Mejia | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 28 | 6.9 | |
| 25 | Luis Enrique Jimenez Jaimes | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 13 | Johan Hinestroza | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 35 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ