-0.25 1.09
+0.25 0.75
2.5 0.48
u 1.40
50.00
1.01
9.00
-0 1.09
+0 1.00
1 0.78
u 1.03
3
3.4
2.25
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Deportiva Once Caldas vs Millonarios hôm nay ngày 22/03/2026 lúc 06:20 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Deportiva Once Caldas vs Millonarios tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Deportiva Once Caldas vs Millonarios hôm nay chính xác nhất tại đây.
Beckham Castro
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Dayro Mauricio Moreno Galindo | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 33 | 7.5 | |
| 7 | Michael Barrios | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 20 | Andres Felipe Roa Estrada | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 9 | Luis Gomez | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 0 | 57 | 6.7 | |
| 2 | Jorge Cardona | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 1 | 0 | 45 | 6 | |
| 10 | Luis Sanchez Cedres | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 59 | 53 | 89.83% | 4 | 1 | 76 | 8.1 | |
| 15 | Jaime Alberto Alvarado Hoyos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 88 | Robert Andres Mejia Navarrete | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 81 | 74 | 91.36% | 0 | 1 | 85 | 7.2 | |
| 22 | Juan David Cuesta Santos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 58 | 51 | 87.93% | 3 | 1 | 77 | 5.9 | |
| 42 | Jader Quinones | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 59 | 54 | 91.53% | 1 | 0 | 68 | 7.1 | |
| 33 | Juan Patino | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 14 | Jefry Arley Zapata Ramirez | Cánh trái | 3 | 0 | 3 | 58 | 51 | 87.93% | 0 | 0 | 75 | 6.5 | |
| 30 | Kevin Tamayo | Defender | 1 | 0 | 0 | 56 | 51 | 91.07% | 3 | 0 | 75 | 6.3 | |
| 28 | Mateo Zuleta | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 16 | Juan Castano | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 43 | 6.3 | |
| 99 | Felipe Parra | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 30 | 5.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Diego Alejandro Novoa Urrego | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 24 | 6.9 | |
| 7 | Carlos Darwin Quintero Villalba | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 11 | 6.2 | |
| 14 | David Macalister | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 34 | 26 | 76.47% | 1 | 0 | 38 | 7.8 | |
| 17 | Jorge Enrique Arias de la Hoz | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 34 | 7.2 | |
| 18 | Rodrigo Andres Urena Reyes | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 4 | 36 | 31 | 86.11% | 2 | 0 | 48 | 7.8 | |
| 27 | Rodrigo Contreras | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 3 | 38 | 7.5 | |
| 28 | Stiven Vega Londono | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 26 | Andres Llinas | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 3 | 29 | 8.4 | |
| 4 | Edgar Joel Elizalde Ferreira | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 28 | 7.4 | |
| 19 | Mateo Garcia Rojas | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 20 | 6.1 | |
| 11 | Beckham Castro | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 21 | 7 | |
| 22 | Sebastian Valencia | Midfielder | 2 | 2 | 2 | 16 | 15 | 93.75% | 6 | 0 | 35 | 6.3 | |
| 2 | Carlos Sarabia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 6 | 46.15% | 4 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 30 | Sebastian del Castillo | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 10 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ