Kết quả trận Deportivo Mictlan vs Coban Imperial, 04h00 ngày 30/03

Vòng 16
04:00 ngày 30/03/2026
Deportivo Mictlan
Đã kết thúc 1 - 0 (0 - 0)
Coban Imperial 2
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 21℃~22℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
5.1 7.7
2-0
7.5 17
2-1
8.4 16.5
3-1
18 46
3-2
36 51
4-2
96 151
4-3
151 151
0-0
6.9
1-1
5.7
2-2
18.5
3-3
101
4-4
151
AOS
-

VĐQG Guatemala » 19

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Deportivo Mictlan vs Coban Imperial hôm nay ngày 30/03/2026 lúc 04:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Deportivo Mictlan vs Coban Imperial tại VĐQG Guatemala 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Deportivo Mictlan vs Coban Imperial hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Deportivo Mictlan vs Coban Imperial

Deportivo Mictlan Deportivo Mictlan
Phút
Coban Imperial Coban Imperial
19'
match change Carlos Winter
Ra sân: Carlos Monges
Richard Monges match yellow.png
39'
Julio Cesar Rodriguez Gimenez
Ra sân: Guillermo Rafael Chavasco Martinez
match change
46'
55'
match yellow.png Blady Aldana
57'
match change Marco Rivas
Ra sân: Angel Cabrera
58'
match change Steven Paredes
Ra sân: Yonathan Moran
58'
match change Julio Fajardo
Ra sân: Bryan Lemus
Robin Osvaldo Betancourth Cue
Ra sân: Kendel Omar Herrarte Mayen
match change
66'
Miguel Angel Lemus
Ra sân: Brandon Gabriel Rafael Rivas
match change
66'
67'
match yellow.png
67'
match yellow.png Uri Emanuel Amaral Benitez
73'
match red Marco Rivas
74'
match change Selvil Teni
Ra sân: Uri Emanuel Amaral Benitez
Cesar Chinchilla
Ra sân: Jonas Herrarte
match change
83'
86'
match yellow.png Julio Fajardo
William Fajardo 1 - 0 match goal
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Deportivo Mictlan VS Coban Imperial

Deportivo Mictlan Deportivo Mictlan
Coban Imperial Coban Imperial
15
 
Tổng cú sút
 
2
7
 
Sút trúng cầu môn
 
2
6
 
Phạt góc
 
3
1
 
Thẻ vàng
 
4
0
 
Thẻ đỏ
 
1
63%
 
Kiểm soát bóng
 
37%
8
 
Sút ra ngoài
 
0
144
 
Pha tấn công
 
94
111
 
Tấn công nguy hiểm
 
51
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
61%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
39%

Đội hình xuất phát

Substitutes

19
Robin Osvaldo Betancourth Cue
88
Cesar Chinchilla
23
Junior Figueroa
17
Mario Grijalva
77
Miguel Angel Lemus
4
Pablo Meza
28
elmer monroy
7
Julio Cesar Rodriguez Gimenez
18
Elder Tobar
Deportivo Mictlan Deportivo Mictlan
Coban Imperial Coban Imperial
24
Mayen
80
Martinez
9
Colon
34
Monges
29
Fajardo
1
Faust
31
Rivas
19
Salguero
26
Escobar
30
Folleco
3
Herrarte
48
Moran
35
Monges
32
Lemus
22
Aldana
15
Cabrera
21
Ramirez
3
Acosta
14
Valenzue...
0
Flores
55
Casas
9
Benitez

Substitutes

33
Victor Manuel Ayala Gonzalez
97
Julio Fajardo
10
Anthony Lopez
20
Steven Paredes
24
Marco Rivas
30
Eduardo Soto
16
Selvil Teni
6
Carlos Winter
77
Juan Winter
Đội hình dự bị
Deportivo Mictlan Deportivo Mictlan
Robin Osvaldo Betancourth Cue 19
Cesar Chinchilla 88
Junior Figueroa 23
Mario Grijalva 17
Miguel Angel Lemus 77
Pablo Meza 4
elmer monroy 28
Julio Cesar Rodriguez Gimenez 7
Elder Tobar 18
Deportivo Mictlan Coban Imperial
33 Victor Manuel Ayala Gonzalez
97 Julio Fajardo
10 Anthony Lopez
20 Steven Paredes
24 Marco Rivas
30 Eduardo Soto
16 Selvil Teni
6 Carlos Winter
77 Juan Winter

Dữ liệu đội bóng:Deportivo Mictlan vs Coban Imperial

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng
4 Bàn thua 0.33
3 Sút trúng cầu môn 2
3.67 Phạt góc 4.67
2.67 Thẻ vàng 3
47.33% Kiểm soát bóng 43.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 1
1.8 Bàn thua 0.8
3.2 Sút trúng cầu môn 4.2
3.1 Phạt góc 4.4
2.1 Thẻ vàng 2.3
50.4% Kiểm soát bóng 49%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Deportivo Mictlan (43trận)
Chủ Khách
Coban Imperial (40trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
11
7
4
HT-H/FT-T
3
4
2
8
HT-B/FT-T
1
1
1
0
HT-T/FT-H
1
1
3
1
HT-H/FT-H
4
2
3
3
HT-B/FT-H
2
0
1
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
0
2
2
HT-B/FT-B
3
3
1
1