+0.25 1.04
-0.25 0.80
2.5 0.98
u 0.62
2.93
2.04
2.92
+0.25 1.04
-0.25 1.20
1 1.08
u 0.73
3.5
2.7
1.87
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Deportivo Pereira vs Cucuta hôm nay ngày 25/03/2026 lúc 03:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Deportivo Pereira vs Cucuta tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Deportivo Pereira vs Cucuta hôm nay chính xác nhất tại đây.
Arley Eduar Tenorio Arizalas
Santiago Orozco Fernandez
Lucas Rios
Jaime Peralta
Brayan Cordoba
Omar Albornoz
1 - 1 Omar Albornoz
Jhon Quinones
Santiago Orozco Fernandez
2 - 2 Jaime Peralta
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Danilo Fabian Ortiz Soto | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 2 | 31 | 6.8 | |
| 20 | Jordy Monroy | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 15 | 7 | |
| 25 | Fabio Delgado | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 20 | 7 | |
| 29 | Richard Rentería | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 10 | Sebastian Acosta Pineda | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 2 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 5 | Jorge Andres Bermudez Correa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 88 | Yuber Quinones | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 17 | 7.6 | |
| 2 | Sebastian Urrea | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 19 | Miguel Aguirre | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 1 | Jorge Martinez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 16 | 7.1 | |
| 37 | Luis Moreno | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Edison Mauricio Duarte Barajas | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 44 | Brayan Cordoba | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 25 | 6.4 | |
| 3 | Diego Ezequiel Calcaterra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 21 | 6.1 | |
| 7 | Leider Sebastian Berdugo Ruiz | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 4 | 0 | 27 | 7.3 | |
| 16 | Kevin Andrey Londono Florez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 5 | Victor Mejia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 20 | 6.6 | |
| 90 | Luifer Hernandez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 26 | Yair Abonia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 21 | 6 | |
| 11 | Arley Eduar Tenorio Arizalas | Forward | 1 | 1 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 0 | 12 | 6.2 | |
| 24 | Federico Abadia | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 16 | 6 | |
| 19 | Jhon Valencia | Forward | 1 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 22 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ