-0.25 0.80
+0.25 1.04
2.25 0.94
u 0.94
2.09
3.20
3.25
-0.25 0.80
+0.25 0.73
1 1.05
u 0.75
2.75
4
2.1
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Deportivo Recoleta vs Sportivo San Lorenzo hôm nay ngày 05/04/2026 lúc 06:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Deportivo Recoleta vs Sportivo San Lorenzo tại VĐQG Paraguay 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Deportivo Recoleta vs Sportivo San Lorenzo hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Alex Álvarez
Victor Cespedes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Dairon Mosquera Chaverra | Defender | 0 | 0 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 3 | 45 | 6.9 | |
| 17 | Wilfrido Baez | Cánh phải | 4 | 1 | 2 | 24 | 21 | 87.5% | 4 | 0 | 45 | 7 | |
| 33 | Aldo González | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 3 | 2 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 40 | 8.7 | |
| 5 | Nicolas Marotta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 4 | 55 | 6.5 | |
| 32 | Lucas Monzon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 0 | 0 | 47 | 6.2 | |
| 38 | Alexander Franco | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 0 | 33 | 6.9 | |
| 7 | Ronal Domínguez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 11 | Kevin Parzajuk | Forward | 0 | 0 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 29 | Allam Steven Wlk Dure | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 2 | 32 | 9.5 | |
| 6 | Jose Espinola | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 45 | 43 | 95.56% | 0 | 1 | 53 | 7.9 | |
| 2 | Facundo Echeguren | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 33 | 29 | 87.88% | 3 | 1 | 46 | 6.5 | |
| 4 | Marcos Antonio Pereira Esteche | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 12 | Nelson Ferreira Gonzalez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 25 | 69.44% | 0 | 0 | 47 | 6.9 | |
| 31 | Manuel Schupp Astigarraga | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 39 | Giuseppe Guggiari | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Mario Lopez Quintana | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 6 | 37 | 5.9 | |
| 11 | Ivan Torres | Defender | 2 | 1 | 5 | 34 | 32 | 94.12% | 2 | 0 | 44 | 6.6 | |
| 35 | Cristian Colman | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 1 | Federico Cristoforo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 9 | 36% | 0 | 0 | 30 | 5.4 | |
| 8 | Aldo Quinonez | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 3 | 1 | 29 | 6.4 | |
| 4 | Jose Doldan | Defender | 2 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 2 | 44 | 6.6 | |
| 19 | Luis Fernando Caceres Maciel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6 | |
| 14 | Matias Alfonso | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 2 | 0 | 49 | 6.6 | |
| 10 | Alex Álvarez | Forward | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 7.6 | |
| 16 | Victor Cespedes | Forward | 1 | 0 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 4 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 9 | Jose Barrios | Midfielder | 4 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 6 | 29 | 6.6 | |
| 2 | Leandro Esteche | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 0 | 31 | 5.4 | |
| 20 | Daniel Meza Montiel | Defender | 2 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 26 | 5.4 | |
| 21 | Hugo Gonzalez | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 22 | 19 | 86.36% | 4 | 1 | 40 | 6.2 | |
| 30 | Axel Fernando Galeano | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 11 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ