Kết quả trận Dnepr Mogilev vs Slavia Mozyr, 21h30 ngày 05/04

Vòng 2
21:30 ngày 05/04/2026
Dnepr Mogilev
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 0)
Slavia Mozyr
Địa điểm: Spartak
Thời tiết: Trong lành, 10℃~11℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
8.5 5
2-0
19.5 6.9
2-1
14 61
3-1
46 151
3-2
61 151
4-2
151 86
4-3
151 151
0-0
7.1
1-1
5.9
2-2
19
3-3
101
4-4
151
AOS
-

VĐQG Belarus » 3

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Dnepr Mogilev vs Slavia Mozyr hôm nay ngày 05/04/2026 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Dnepr Mogilev vs Slavia Mozyr tại VĐQG Belarus 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Dnepr Mogilev vs Slavia Mozyr hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Dnepr Mogilev vs Slavia Mozyr

Dnepr Mogilev Dnepr Mogilev
Phút
Slavia Mozyr Slavia Mozyr
27'
match change Vitali Likhtin
Ra sân: Evgeni Shevchenko
Andrey Shemruk match yellow.png
28'
31'
match yellow.png Ilya Kalachev
Nikita Krasnov match yellow.png
41'
46'
match change Anton Lukashov
Ra sân: Ricky Ngatchou
55'
match phan luoi 0 - 1 Vladislav Ignat(OW)
Andrey Denisyuk
Ra sân: Nikita Krasnov
match change
61'
Kirill Zabelin
Ra sân: Roman Piletskiy
match change
61'
61'
match yellow.png Vitali Likhtin
Vladislav Stepanenko
Ra sân: Kirill Kirilenko
match change
65'
Vadim Harutyunyan
Ra sân: Timofey Martynov
match change
69'
80'
match change Pavel Chikida
Ra sân: Aleksandr Dzhigero
80'
match change Arseniy Ageev
Ra sân: Gleb Zherdev
90'
match change Vashkevich
Ra sân: Terentiy Lutsevich

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Dnepr Mogilev VS Slavia Mozyr

Dnepr Mogilev Dnepr Mogilev
Slavia Mozyr Slavia Mozyr
10
 
Tổng cú sút
 
7
2
 
Sút trúng cầu môn
 
2
17
 
Phạm lỗi
 
16
7
 
Phạt góc
 
1
18
 
Sút Phạt
 
20
3
 
Việt vị
 
2
2
 
Thẻ vàng
 
2
45%
 
Kiểm soát bóng
 
55%
8
 
Sút ra ngoài
 
5
38
 
Ném biên
 
37
66
 
Pha tấn công
 
85
40
 
Tấn công nguy hiểm
 
44
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
42%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
58%

Đội hình xuất phát

Substitutes

14
Egor Burkhin
12
Nikita Bylinkin
29
Andrey Denisyuk
33
Zakhar Hitseleu
77
Dmitri Gushchenko
89
Vadim Harutyunyan
99
Vladislav Stepanenko
7
Timofey Tkachev
9
Erik Torosyan
10
Kirill Zabelin
Dnepr Mogilev Dnepr Mogilev 4-4-2
4-4-2 Slavia Mozyr Slavia Mozyr
1
Ignat
17
Potapenk...
23
Dunaev
15
Kasarab
18
Shemruk
88
Kirilenk...
55
Krasnov
8
Rusak
27
Piletski...
21
Karpitsk...
11
Martynov
16
Abramovi...
49
Dzhigero
18
Melnikov
4
Kalachev
3
Ngatchou
11
Antilevs...
6
Kuznetso...
21
Shevchen...
7
Zherdev
13
Solovey
44
Lutsevic...

Substitutes

2
Arseniy Ageev
17
Kirill Chernook
27
Pavel Chikida
19
Aleksandr Derzhinskiy
30
Vitali Likhtin
22
Anton Lukashov
9
Valeriy Senko
15
Vashkevich
20
Ilya Verenich
1
Konstantin Veretynskiy
Đội hình dự bị
Dnepr Mogilev Dnepr Mogilev
Egor Burkhin 14
Nikita Bylinkin 12
Andrey Denisyuk 29
Zakhar Hitseleu 33
Dmitri Gushchenko 77
Vadim Harutyunyan 89
Vladislav Stepanenko 99
Timofey Tkachev 7
Erik Torosyan 9
Kirill Zabelin 10
Dnepr Mogilev Slavia Mozyr
2 Arseniy Ageev
17 Kirill Chernook
27 Pavel Chikida
19 Aleksandr Derzhinskiy
30 Vitali Likhtin
22 Anton Lukashov
9 Valeriy Senko
15 Vashkevich
20 Ilya Verenich
1 Konstantin Veretynskiy

Dữ liệu đội bóng:Dnepr Mogilev vs Slavia Mozyr

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1
0.67 Bàn thua 1
2.67 Sút trúng cầu môn 4.33
13.33 Phạm lỗi 13
6 Phạt góc 5.67
2 Thẻ vàng 1
49.67% Kiểm soát bóng 54%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.5
1.5 Bàn thua 0.7
1.9 Sút trúng cầu môn 3.8
8.3 Phạm lỗi 8.1
4.1 Phạt góc 4
1.5 Thẻ vàng 0.8
44.2% Kiểm soát bóng 43.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Dnepr Mogilev (15trận)
Chủ Khách
Slavia Mozyr (11trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
1
2
2
HT-H/FT-T
0
0
1
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
2
1
1
1
HT-B/FT-H
1
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
1
1
1
HT-B/FT-B
4
0
0
1